rayleigh wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of surface acoustic wave that travels along the surface of a solid, typically generated by an impact or explosion.
Vietnamese Meaning
Một loại sóng âm bề mặt lan truyền dọc theo bề mặt của một vật rắn, thường được tạo ra bởi một tác động hoặc vụ nổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Rayleigh wave caused significant ground motion during the earthquake."
"Sóng Rayleigh đã gây ra chuyển động mặt đất đáng kể trong trận động đất."
-
"Rayleigh waves are used in non-destructive testing to detect surface defects."
"Sóng Rayleigh được sử dụng trong kiểm tra không phá hủy để phát hiện các khuyết tật bề mặt."
-
"The speed of Rayleigh waves depends on the density and elasticity of the material."
"Tốc độ của sóng Rayleigh phụ thuộc vào mật độ và độ đàn hồi của vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Rayleigh wave | Sóng Rayleigh (một loại sóng bề mặt truyền dọc theo bề mặt môi trường đàn hồi, thường được nghiên cứu trong địa chấn học và kỹ thuật). |
| Adjective | Rayleigh-wave | Thuộc về sóng Rayleigh; liên quan đến sóng Rayleigh (dùng để mô tả các đặc tính hoặc hiện tượng liên quan, ví dụ: 'Rayleigh-wave velocity'). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sóng Rayleigh là một loại sóng địa chấn bề mặt, có nghĩa là nó di chuyển dọc theo bề mặt Trái Đất. Nó khác với sóng P và sóng S, là những sóng thân đi xuyên qua bên trong Trái Đất. Sóng Rayleigh chậm hơn sóng thân, nhưng chúng có biên độ lớn hơn và có thể gây ra thiệt hại đáng kể trong các trận động đất. Sóng Rayleigh được đặt tên theo Lord Rayleigh, người đã dự đoán sự tồn tại của chúng vào năm 1885.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của sóng (e.g., type of wave). ‘in’ thường đi kèm với môi trường mà sóng đang lan truyền (e.g., in the earth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
surface surface Rayleigh wave (sóng Rayleigh bề mặt)
-
seismic seismic Rayleigh wave (sóng Rayleigh địa chấn)
-
fundamental-mode fundamental-mode Rayleigh wave (sóng Rayleigh chế độ cơ bản)
-
generate generate Rayleigh waves (tạo ra sóng Rayleigh)
-
propagate propagate Rayleigh waves (truyền sóng Rayleigh)
-
detect detect Rayleigh waves (phát hiện sóng Rayleigh)
-
measure measure Rayleigh waves (đo lường sóng Rayleigh)
-
dispersion Rayleigh wave dispersion (sự phân tán của sóng Rayleigh)
-
velocity Rayleigh wave velocity (vận tốc sóng Rayleigh)
-
analysis Rayleigh wave analysis (phân tích sóng Rayleigh)
Idioms
-
Rayleigh wave dispersion
Sự phân tán của sóng Rayleigh (hiện tượng tốc độ truyền sóng Rayleigh phụ thuộc vào tần số, thường dùng để nghiên cứu cấu trúc vật liệu/địa chất).
"Rayleigh wave dispersion is a key method in seismic exploration for shallow subsurface imaging."
(Sự phân tán sóng Rayleigh là một phương pháp chủ chốt trong thăm dò địa chấn để lập ảnh cấu trúc nông dưới bề mặt.)
-
Rayleigh wave velocity
Vận tốc sóng Rayleigh (tốc độ truyền của sóng Rayleigh trong một môi trường nhất định).
"The Rayleigh wave velocity is typically slower than the shear wave velocity in the same medium."
(Vận tốc sóng Rayleigh thường chậm hơn vận tốc sóng cắt trong cùng một môi trường.)
-
Surface Rayleigh wave
Sóng Rayleigh bề mặt (ám chỉ sóng Rayleigh truyền trên bề mặt Trái Đất hoặc vật liệu).
"Most of the destructive ground motion during an earthquake is caused by surface Rayleigh waves."
(Hầu hết các rung động mặt đất gây phá hủy trong động đất là do sóng Rayleigh bề mặt gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rayleigh wave
nounMột loại sóng âm bề mặt lan truyền dọc theo bề mặt của một vật rắn, thường được tạo ra bởi một tác động hoặc vụ nổ.
"The Rayleigh wave caused significant ground motion during the earthquake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rayleigh wave".
