(Top Banner Ad)
rayleigh wave
C1
noun C1 Vật lý, Địa vật lý, Kỹ thuật

rayleigh wave

UK: /ˈreɪli weɪv/ • US: /ˈreɪli weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng Rayleigh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of surface acoustic wave that travels along the surface of a solid, typically generated by an impact or explosion.

Vietnamese Meaning

Một loại sóng âm bề mặt lan truyền dọc theo bề mặt của một vật rắn, thường được tạo ra bởi một tác động hoặc vụ nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rayleigh wave caused significant ground motion during the earthquake."

    "Sóng Rayleigh đã gây ra chuyển động mặt đất đáng kể trong trận động đất."

  • "Rayleigh waves are used in non-destructive testing to detect surface defects."

    "Sóng Rayleigh được sử dụng trong kiểm tra không phá hủy để phát hiện các khuyết tật bề mặt."

  • "The speed of Rayleigh waves depends on the density and elasticity of the material."

    "Tốc độ của sóng Rayleigh phụ thuộc vào mật độ và độ đàn hồi của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Rayleigh wave Sóng Rayleigh (một loại sóng bề mặt truyền dọc theo bề mặt môi trường đàn hồi, thường được nghiên cứu trong địa chấn học và kỹ thuật).
Adjective Rayleigh-wave Thuộc về sóng Rayleigh; liên quan đến sóng Rayleigh (dùng để mô tả các đặc tính hoặc hiện tượng liên quan, ví dụ: 'Rayleigh-wave velocity').

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Rayleigh wave

Nguồn gốc tên gọi Sóng Rayleigh

Sóng Rayleigh được đặt tên theo nhà vật lý lỗi lạc người Anh, Lord Rayleigh (John William Strutt, nam tước Rayleigh thứ 3). Ông là người đầu tiên đưa ra dự đoán toán học về sự tồn tại của loại sóng này vào năm 1885. Công trình của ông đã cung cấp nền tảng lý thuyết quan trọng để hiểu cách sóng truyền trên bề mặt môi trường đàn hồi, đóng vai trò cốt yếu trong địa chấn học và nhiều lĩnh vực khoa học khác.

Usage Note

Sóng Rayleigh là một loại sóng địa chấn bề mặt, có nghĩa là nó di chuyển dọc theo bề mặt Trái Đất. Nó khác với sóng P và sóng S, là những sóng thân đi xuyên qua bên trong Trái Đất. Sóng Rayleigh chậm hơn sóng thân, nhưng chúng có biên độ lớn hơn và có thể gây ra thiệt hại đáng kể trong các trận động đất. Sóng Rayleigh được đặt tên theo Lord Rayleigh, người đã dự đoán sự tồn tại của chúng vào năm 1885.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của sóng (e.g., type of wave). ‘in’ thường đi kèm với môi trường mà sóng đang lan truyền (e.g., in the earth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Rayleigh wave
  • surface surface Rayleigh wave
    (sóng Rayleigh bề mặt)
  • seismic seismic Rayleigh wave
    (sóng Rayleigh địa chấn)
  • fundamental-mode fundamental-mode Rayleigh wave
    (sóng Rayleigh chế độ cơ bản)
Verb + Rayleigh wave
  • generate generate Rayleigh waves
    (tạo ra sóng Rayleigh)
  • propagate propagate Rayleigh waves
    (truyền sóng Rayleigh)
  • detect detect Rayleigh waves
    (phát hiện sóng Rayleigh)
  • measure measure Rayleigh waves
    (đo lường sóng Rayleigh)
Rayleigh wave + Noun
  • dispersion Rayleigh wave dispersion
    (sự phân tán của sóng Rayleigh)
  • velocity Rayleigh wave velocity
    (vận tốc sóng Rayleigh)
  • analysis Rayleigh wave analysis
    (phân tích sóng Rayleigh)

Idioms

  • Rayleigh wave dispersion

    Sự phân tán của sóng Rayleigh (hiện tượng tốc độ truyền sóng Rayleigh phụ thuộc vào tần số, thường dùng để nghiên cứu cấu trúc vật liệu/địa chất).

    "Rayleigh wave dispersion is a key method in seismic exploration for shallow subsurface imaging."

    (Sự phân tán sóng Rayleigh là một phương pháp chủ chốt trong thăm dò địa chấn để lập ảnh cấu trúc nông dưới bề mặt.)

  • Rayleigh wave velocity

    Vận tốc sóng Rayleigh (tốc độ truyền của sóng Rayleigh trong một môi trường nhất định).

    "The Rayleigh wave velocity is typically slower than the shear wave velocity in the same medium."

    (Vận tốc sóng Rayleigh thường chậm hơn vận tốc sóng cắt trong cùng một môi trường.)

  • Surface Rayleigh wave

    Sóng Rayleigh bề mặt (ám chỉ sóng Rayleigh truyền trên bề mặt Trái Đất hoặc vật liệu).

    "Most of the destructive ground motion during an earthquake is caused by surface Rayleigh waves."

    (Hầu hết các rung động mặt đất gây phá hủy trong động đất là do sóng Rayleigh bề mặt gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rayleigh wave

noun
Lật mặt

Một loại sóng âm bề mặt lan truyền dọc theo bề mặt của một vật rắn, thường được tạo ra bởi một tác động hoặc vụ nổ.

"The Rayleigh wave caused significant ground motion during the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rayleigh wave".

Vai trò trong địa chấn học và dự báo động đất

Sóng Rayleigh là một trong những loại sóng địa chấn quan trọng nhất, di chuyển dọc theo bề mặt Trái Đất và gây ra phần lớn sự rung lắc mà chúng ta cảm nhận được trong một trận động đất. Việc nghiên cứu sóng Rayleigh giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc bên trong Trái Đất và dự báo, đánh giá nguy cơ động đất, từ đó góp phần bảo vệ tính mạng và tài sản của con người trên toàn cầu.

Ứng dụng trong kiểm tra vật liệu không phá hủy

Ngoài địa chấn học, sóng Rayleigh còn được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực kiểm tra vật liệu không phá hủy (Non-Destructive Testing - NDT). Bằng cách phân tích cách sóng Rayleigh truyền qua hoặc bị phản xạ bởi bề mặt vật liệu, các kỹ sư có thể phát hiện các vết nứt, khuyết tật hoặc thay đổi cấu trúc mà không cần làm hỏng mẫu vật. Điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và chất lượng cho các công trình, máy móc, từ đó có tác động lớn đến xã hội và kinh tế.