(Top Banner Ad)
surface wave
B2
noun B2 Vật lý, Địa vật lý, Kỹ thuật

surface wave

UK: /ˈsɜːfɪs weɪv/ • US: /ˈsɜːrfɪs weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical wave that propagates along the surface of a solid or liquid. In seismology, it refers to seismic waves that travel along the Earth's surface.

Vietnamese Meaning

Một sóng cơ học lan truyền dọc theo bề mặt của chất rắn hoặc chất lỏng. Trong địa chấn học, nó đề cập đến sóng địa chấn truyền dọc theo bề mặt Trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surface waves caused significant damage during the earthquake."

    "Sóng bề mặt đã gây ra thiệt hại đáng kể trong trận động đất."

  • "Scientists are studying surface waves to better understand the Earth's structure."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sóng bề mặt để hiểu rõ hơn về cấu trúc của Trái đất."

  • "The amplitude of the surface wave decreased with depth."

    "Biên độ của sóng bề mặt giảm theo độ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt phẳng
Verb surface nổi lên, trồi lên, đưa ra bề mặt
Noun surfacing sự nổi lên, vật liệu phủ bề mặt
Noun wave sóng, sự vẫy tay
Verb wave vẫy, uốn lượn
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng
Noun waveform dạng sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Địa vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Old English
wæg
English
surface wave

Nguồn gốc của từ 'surface'

Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', được ghép từ 'super-' nghĩa là 'bên trên' và 'facies' nghĩa là 'mặt' hoặc 'hình dạng'. Nó ban đầu có nghĩa là 'phần trên cùng của một vật thể' và dần phát triển thành nghĩa 'bề mặt' như ngày nay.

Nguồn gốc của từ 'wave'

Từ 'wave' (sóng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæg', có nghĩa là 'nước chuyển động' hoặc 'lũ lụt'. Gốc rễ xa hơn là từ Proto-Germanic '*wēgaz' và thậm chí là Proto-Indo-European '*wegh-' có nghĩa là 'đi' hoặc 'vận chuyển'. Điều này cho thấy sự liên hệ giữa sóng và chuyển động từ rất xa xưa.

'Surface wave' - Sóng bề mặt

Cụm từ 'surface wave' (sóng bề mặt) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được hình thành từ việc ghép hai từ 'surface' và 'wave' để mô tả một loại sóng di chuyển dọc theo hoặc gần bề mặt của một môi trường, chẳng hạn như sóng biển trên mặt nước hoặc hoặc sóng địa chấn trên mặt đất sau một trận động đất.

Usage Note

Sóng bề mặt thường có biên độ giảm theo độ sâu. Trong địa chấn học, sóng bề mặt di chuyển chậm hơn sóng thân (body waves) nhưng có biên độ lớn hơn và gây ra nhiều thiệt hại hơn trong động đất.

Prepositions

on across

The surface wave propagates *on* the surface. We can observe the movement of the wave *across* the surface.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface wave
  • strong strong surface wave
    (sóng bề mặt mạnh)
  • seismic seismic surface wave
    (sóng địa chấn bề mặt)
  • oceanic oceanic surface wave
    (sóng bề mặt đại dương)
  • long-period long-period surface wave
    (sóng bề mặt chu kỳ dài)
  • Love Love surface wave
    (sóng Love (một loại sóng địa chấn bề mặt))
  • Rayleigh Rayleigh surface wave
    (sóng Rayleigh (một loại sóng địa chấn bề mặt))
Verb + surface wave
  • generate generate surface waves
    (tạo ra sóng bề mặt)
  • detect detect surface waves
    (phát hiện sóng bề mặt)
  • observe observe surface waves
    (quan sát sóng bề mặt)
  • study study surface waves
    (nghiên cứu sóng bề mặt)
  • propagate propagate surface waves
    (truyền sóng bề mặt)
Surface wave + Noun
  • propagation surface wave propagation
    (sự truyền sóng bề mặt)
  • dispersion surface wave dispersion
    (sự phân tán sóng bề mặt)
  • velocity surface wave velocity
    (vận tốc sóng bề mặt)
  • analysis surface wave analysis
    (phân tích sóng bề mặt)

Idioms

  • seismic surface wave

    Sóng địa chấn bề mặt (Sóng di chuyển dọc theo bề mặt Trái Đất sau một trận động đất.)

    "Seismologists use seismic surface waves to understand the Earth's interior."

    (Các nhà địa chấn học sử dụng sóng địa chấn bề mặt để tìm hiểu bên trong Trái Đất.)

  • surface wave propagation

    Sự truyền sóng bề mặt (Quá trình sóng di chuyển dọc theo hoặc gần bề mặt của một môi trường.)

    "The study of surface wave propagation is crucial in telecommunications."

    (Nghiên cứu về sự truyền sóng bề mặt rất quan trọng trong viễn thông.)

  • surface wave measurement

    Đo lường sóng bề mặt (Hành động hoặc quá trình đo các đặc tính của sóng bề mặt.)

    "Accurate surface wave measurement can help predict ocean currents."

    (Việc đo lường sóng bề mặt chính xác có thể giúp dự đoán các dòng hải lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface wave

noun
Lật mặt

Một sóng cơ học lan truyền dọc theo bề mặt của chất rắn hoặc chất lỏng. Trong địa chấn học, nó đề cập đến sóng địa chấn truyền dọc theo bề mặt Trái đất.

"Surface waves caused significant damage during the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface wave".

Tầm quan trọng trong khoa học địa chấn

Sóng bề mặt (surface wave), đặc biệt là sóng địa chấn bề mặt như sóng Love và sóng Rayleigh, là loại sóng gây ra thiệt hại nghiêm trọng nhất trong các trận động đất. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc bên trong Trái Đất và dự đoán mức độ nguy hiểm của động đất, từ đó có thể xây dựng các công trình kiên cố hơn.

Liên hệ với sóng thần và động lực học đại dương

Các loại sóng bề mặt trên đại dương không chỉ bao gồm sóng biển thông thường mà còn cả sóng thần (tsunami), một dạng sóng trọng trường bề mặt khổng lồ được tạo ra bởi các sự kiện địa chấn dưới đáy biển. Hiểu biết về sóng bề mặt giúp các nhà khoa học dự báo sóng thần, từ đó cứu sống hàng nghìn người và bảo vệ cộng đồng ven biển.