(Top Banner Ad)
love wave
C1
danh từ C1 Vật lý địa cầu, Địa chấn học

love wave

UK: /ˈlʌv weɪv/ • US: /ˈlʌv weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng Love
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of seismic surface wave that causes horizontal shifting of the Earth during an earthquake. It is named after the British mathematician A. E. H. Love, who first described it mathematically.

Vietnamese Meaning

Một loại sóng địa chấn bề mặt gây ra sự dịch chuyển ngang của Trái Đất trong một trận động đất. Nó được đặt theo tên nhà toán học người Anh A. E. H. Love, người đầu tiên mô tả nó bằng toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Love waves are responsible for much of the damage caused by earthquakes."

    "Sóng Love chịu trách nhiệm cho phần lớn thiệt hại do động đất gây ra."

  • "Scientists use Love waves to study the Earth's crust."

    "Các nhà khoa học sử dụng sóng Love để nghiên cứu lớp vỏ Trái Đất."

  • "The seismograph recorded strong Love waves during the earthquake."

    "Máy đo địa chấn đã ghi lại sóng Love mạnh trong trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Love Tình yêu, sự yêu thích
Verb Love Yêu, thích
Noun Wave Sóng

Related Words

Subject Area

Vật lý địa cầu, Địa chấn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Love Wave

Nguồn gốc tên gọi 'Love Wave'

Sóng Love được đặt theo tên nhà toán học người Anh A.E.H. Love, người đã mô tả chúng về mặt lý thuyết vào năm 1911. Ông đã xây dựng mô hình toán học cho loại sóng địa chấn này, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách sóng truyền qua bề mặt Trái Đất.

Usage Note

Sóng Love là một loại sóng bề mặt, có nghĩa là nó di chuyển dọc theo bề mặt Trái Đất. Nó nhanh hơn sóng Rayleigh nhưng chậm hơn sóng P và sóng S. Sóng Love gây ra phần lớn thiệt hại trong các trận động đất vì nó gây ra sự rung lắc theo chiều ngang rất mạnh. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Love Wave
  • Strong love wave
    (Sóng Love mạnh)
  • Seismic love wave
    (Sóng Love địa chấn)
Verb + Love Wave
  • Detect a love wave
    (Phát hiện sóng Love)
  • Analyze a love wave
    (Phân tích sóng Love)
  • Study love waves
    (Nghiên cứu sóng Love)

Idioms

  • Not applicable - this is a scientific term

    Không áp dụng - đây là một thuật ngữ khoa học

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

love wave

danh từ
Lật mặt

Một loại sóng địa chấn bề mặt gây ra sự dịch chuyển ngang của Trái Đất trong một trận động đất. Nó được đặt theo tên nhà toán học người Anh A. E. H. Love, người đầu tiên mô tả nó bằng toán học.

"Love waves are responsible for much of the damage caused by earthquakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love wave".

Ứng dụng của sóng Love trong địa chấn học

Sóng Love được sử dụng rộng rãi trong địa chấn học để nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất. Bằng cách phân tích tốc độ và sự phân tán của sóng Love, các nhà khoa học có thể suy luận về độ dày và tính chất của các lớp vỏ Trái Đất.