love wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of seismic surface wave that causes horizontal shifting of the Earth during an earthquake. It is named after the British mathematician A. E. H. Love, who first described it mathematically.
Vietnamese Meaning
Một loại sóng địa chấn bề mặt gây ra sự dịch chuyển ngang của Trái Đất trong một trận động đất. Nó được đặt theo tên nhà toán học người Anh A. E. H. Love, người đầu tiên mô tả nó bằng toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Love waves are responsible for much of the damage caused by earthquakes."
"Sóng Love chịu trách nhiệm cho phần lớn thiệt hại do động đất gây ra."
-
"Scientists use Love waves to study the Earth's crust."
"Các nhà khoa học sử dụng sóng Love để nghiên cứu lớp vỏ Trái Đất."
-
"The seismograph recorded strong Love waves during the earthquake."
"Máy đo địa chấn đã ghi lại sóng Love mạnh trong trận động đất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sóng Love là một loại sóng bề mặt, có nghĩa là nó di chuyển dọc theo bề mặt Trái Đất. Nó nhanh hơn sóng Rayleigh nhưng chậm hơn sóng P và sóng S. Sóng Love gây ra phần lớn thiệt hại trong các trận động đất vì nó gây ra sự rung lắc theo chiều ngang rất mạnh. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strong love wave (Sóng Love mạnh)
-
Seismic love wave (Sóng Love địa chấn)
-
Detect a love wave (Phát hiện sóng Love)
-
Analyze a love wave (Phân tích sóng Love)
-
Study love waves (Nghiên cứu sóng Love)
Idioms
-
Not applicable - this is a scientific term
Không áp dụng - đây là một thuật ngữ khoa học
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
love wave
danh từMột loại sóng địa chấn bề mặt gây ra sự dịch chuyển ngang của Trái Đất trong một trận động đất. Nó được đặt theo tên nhà toán học người Anh A. E. H. Love, người đầu tiên mô tả nó bằng toán học.
"Love waves are responsible for much of the damage caused by earthquakes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love wave".
