(Top Banner Ad)
raynaud's phenomenon
C1
Danh từ C1 Y học

raynaud's phenomenon

UK: /reɪˈnəʊdz fɪˈnɒmɪnən/ • US: /reɪˈnoʊdz fəˈnɑːmɪnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng Raynaud bệnh Raynaud (ít chính xác hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which some areas of the body, such as the fingers and toes, feel numb and cold in response to cold temperatures or stress.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó một số vùng của cơ thể, chẳng hạn như ngón tay và ngón chân, cảm thấy tê và lạnh khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experiences Raynaud's phenomenon when she goes outside in the winter."

    "Cô ấy trải qua hiện tượng Raynaud khi cô ấy ra ngoài vào mùa đông."

  • "Raynaud's phenomenon can be triggered by emotional stress."

    "Hiện tượng Raynaud có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng cảm xúc."

  • "Symptoms of Raynaud's phenomenon include cold and numb fingers."

    "Các triệu chứng của hiện tượng Raynaud bao gồm ngón tay lạnh và tê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenomenon hiện tượng
Noun (Plural) phenomena các hiện tượng
Medical Term Raynaud's disease Bệnh Raynaud (tên gọi khác, thường dùng để chỉ dạng nguyên phát)
Medical Term Raynaud's syndrome Hội chứng Raynaud (tên gọi khác, thường dùng để chỉ dạng thứ phát)

Synonyms

Raynaud's syndrome (Hội chứng Raynaud)

Related Words

vasospasm (co thắt mạch máu)ischemia (thiếu máu cục bộ)lupus (lupus ban đỏ)scleroderma (xơ cứng bì)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phainomenon (φαινομενον)
Latin
phaenomenon
English
phenomenon

Nguồn gốc từ tên bác sĩ

Thuật ngữ "Raynaud's phenomenon" được đặt theo tên của Auguste Gabriel Maurice Raynaud, một bác sĩ người Pháp. Ông là người đầu tiên mô tả chi tiết tình trạng này trong luận án tiến sĩ của mình vào năm 1862, khi ông quan sát các ngón tay, ngón chân của bệnh nhân chuyển màu trắng, xanh rồi đỏ khi tiếp xúc với lạnh hoặc căng thẳng.

Ý nghĩa của 'Phenomenon'

Từ 'phenomenon' trong tiếng Anh có nghĩa là 'hiện tượng'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phainomenon', có nghĩa là 'một thứ được nhìn thấy' hoặc 'một sự việc xuất hiện'. Trong y học, nó dùng để chỉ một biểu hiện hoặc triệu chứng có thể quan sát được.

Usage Note

Hiện tượng Raynaud là một phản ứng quá mức của mạch máu, đặc biệt là ở các chi, đối với lạnh hoặc căng thẳng. Nó có thể là nguyên phát (không rõ nguyên nhân) hoặc thứ phát (liên quan đến một bệnh lý khác như lupus hoặc xơ cứng bì).

Prepositions

in response to

"In response to" được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra hiện tượng, ví dụ: "Raynaud's phenomenon occurs in response to cold."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Raynaud's phenomenon
  • primary primary Raynaud's phenomenon
    (hiện tượng Raynaud nguyên phát (không có bệnh lý nền))
  • secondary secondary Raynaud's phenomenon
    (hiện tượng Raynaud thứ phát (do bệnh lý nền khác))
  • severe severe Raynaud's phenomenon
    (hiện tượng Raynaud nghiêm trọng)
Verb + Raynaud's phenomenon
  • develop develop Raynaud's phenomenon
    (phát triển/mắc hiện tượng Raynaud)
  • experience experience Raynaud's phenomenon
    (trải qua/bị hiện tượng Raynaud)
  • manage manage Raynaud's phenomenon
    (quản lý/điều trị hiện tượng Raynaud)
  • suffer from suffer from Raynaud's phenomenon
    (mắc/bị hiện tượng Raynaud)
Noun + Raynaud's phenomenon
  • symptoms of symptoms of Raynaud's phenomenon
    (các triệu chứng của hiện tượng Raynaud)
  • episodes of episodes of Raynaud's phenomenon
    (các đợt/cơn của hiện tượng Raynaud)

Idioms

  • Raynaud's phenomenon attack/episode

    Một cơn hoặc đợt bùng phát các triệu chứng của hiện tượng Raynaud, thường do lạnh hoặc căng thẳng.

    "Exposure to cold can trigger a painful Raynaud's phenomenon attack."

    (Tiếp xúc với lạnh có thể kích hoạt một cơn Raynaud đau đớn.)

  • Living with Raynaud's phenomenon

    Cách một người đối phó và quản lý cuộc sống hàng ngày khi mắc hiện tượng Raynaud.

    "People living with Raynaud's phenomenon often need to take precautions in cold weather."

    (Những người sống chung với hiện tượng Raynaud thường cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi thời tiết lạnh.)

  • Raynaud's phenomenon affects

    Cách hiện tượng Raynaud tác động lên một bộ phận cơ thể hoặc khía cạnh nào đó.

    "Raynaud's phenomenon primarily affects the fingers and toes."

    (Hiện tượng Raynaud chủ yếu ảnh hưởng đến các ngón tay và ngón chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raynaud's phenomenon

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó một số vùng của cơ thể, chẳng hạn như ngón tay và ngón chân, cảm thấy tê và lạnh khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh hoặc căng thẳng.

"She experiences Raynaud's phenomenon when she goes outside in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raynaud's phenomenon".

Ảnh hưởng của thời tiết lạnh

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh, hiện tượng Raynaud's phenomenon là một mối lo ngại phổ biến. Người mắc bệnh thường phải tìm cách giữ ấm cơ thể, đặc biệt là tay và chân, để tránh các cơn bùng phát gây đau đớn và khó chịu. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động ngoài trời vào mùa đông.

Nâng cao nhận thức

Mặc dù là một tình trạng phổ biến, nhiều người vẫn chưa nhận thức được về Raynaud's phenomenon. Các tổ chức y tế thường có chiến dịch nâng cao nhận thức để giúp công chúng hiểu rõ hơn về bệnh, khuyến khích những người có triệu chứng tìm kiếm chẩn đoán và điều trị kịp thời để cải thiện chất lượng cuộc sống.