(Top Banner Ad)
rdf (radio direction finder)
B2
Noun B2 Hàng hải, Hàng không, Thông tin liên lạc

rdf (radio direction finder)

UK: /ˈreɪ.di.əʊ daɪˈrek.ʃən ˌfaɪn.də/ • US: /ˈreɪ.di.oʊ dɪˈrek.ʃən ˌfaɪn.dɚ/

Nghĩa tiếng Việt

Thiết bị tìm phương hướng vô tuyến Máy định hướng vô tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radio receiver used to determine the direction from which a radio signal is transmitted.

Vietnamese Meaning

Một máy thu radio được sử dụng để xác định hướng từ đó một tín hiệu radio được truyền đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship used its RDF to locate the source of the distress signal."

    "Con tàu đã sử dụng RDF của mình để xác định vị trí nguồn tín hiệu cấp cứu."

  • "In the early days of aviation, RDF was a crucial navigation tool."

    "Trong những ngày đầu của ngành hàng không, RDF là một công cụ điều hướng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio direction finder Tên đầy đủ của thiết bị, máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến.
Noun radio direction finding Hành động hoặc quá trình xác định phương hướng bằng sóng vô tuyến.
Noun direction finder Thiết bị tìm phương hướng nói chung (không nhất thiết chỉ sóng vô tuyến).

Synonyms

Related Words

navigation (điều hướng)radio receiver (máy thu radio)

Subject Area

Hàng hải, Hàng không, Thông tin liên lạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio (from radio-telegraphy)
Latin
dirigere
Old French
direction
English
direction
Old English
findan
Middle English
findere
English
finder
English (20th Century)
RDF (acronym from Radio Direction Finder)

Nguồn gốc chữ viết tắt "RDF"

RDF là một từ viết tắt (acronym) trong tiếng Anh, được ghép từ các chữ cái đầu của cụm từ 'Radio Direction Finder'. Cụm từ này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một công cụ tìm kiếm phương hướng bằng sóng vô tuyến. Nó ra đời khi công nghệ vô tuyến phát triển và nhu cầu xác định vị trí của các nguồn phát sóng trở nên quan trọng.

Usage Note

RDF là một hệ thống định vị vô tuyến sơ khai. Nó hoạt động bằng cách xác định phương hướng của một nguồn phát sóng vô tuyến. Độ chính xác phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhiễu sóng và khoảng cách đến nguồn phát.

Prepositions

with for

‘With’ được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc công cụ: ‘The ship located the distress signal with its RDF.’ ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích: ‘RDF is used for navigation.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rdf (radio direction finder)
  • use use an RDF
    (sử dụng một máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF))
  • operate operate an RDF
    (vận hành một máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF))
  • install install an RDF
    (lắp đặt một máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF))
  • locate with locate with an RDF
    (xác định vị trí bằng một máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF))
Adjective + rdf (radio direction finder)
  • portable portable RDF
    (máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF) di động)
  • automatic automatic RDF
    (máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF) tự động)
  • marine marine RDF
    (máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF) hàng hải)
  • airborne airborne RDF
    (máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF) trên không)
  • accurate accurate RDF
    (máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF) chính xác)
Noun + rdf (radio direction finder)
  • RDF RDF system
    (hệ thống máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF))
  • RDF RDF equipment
    (thiết bị máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF))
  • RDF RDF antenna
    (ăng-ten của máy tìm phương hướng bằng sóng vô tuyến (RDF))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rdf (radio direction finder)

Noun
Lật mặt

Một máy thu radio được sử dụng để xác định hướng từ đó một tín hiệu radio được truyền đi.

"The ship used its RDF to locate the source of the distress signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship has a radio direction finder to navigate in foggy conditions.
Con tàu có một máy tìm phương hướng vô tuyến để điều hướng trong điều kiện sương mù.
Phủ định
The small aircraft doesn't have a radio direction finder.
Chiếc máy bay nhỏ không có máy tìm phương hướng vô tuyến.
Nghi vấn
Does the coast guard use a radio direction finder to locate distressed vessels?
Lực lượng bảo vệ bờ biển có sử dụng máy tìm phương hướng vô tuyến để định vị các tàu thuyền gặp nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rdf (radio direction finder)".

Vai trò trong Hàng hải và Hàng không

Trước khi Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) trở nên phổ biến, RDF là một công cụ định vị thiết yếu cho các tàu thuyền và máy bay. Nó cho phép thủy thủ và phi công xác định phương hướng tương đối của mình so với một đài phát sóng vô tuyến cố định, giúp họ điều hướng an toàn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu hoặc tầm nhìn kém.

Tìm kiếm và Cứu nạn

RDF đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn. Nó được sử dụng để định vị các tín hiệu khẩn cấp từ các phao phát sóng vô tuyến khẩn cấp (EPIRBs trên biển) hoặc thiết bị định vị khẩn cấp (ELTs trên máy bay), giúp đội cứu hộ nhanh chóng xác định vị trí của người hoặc phương tiện gặp nạn.