(Top Banner Ad)
reactiveness
C1
noun C1 Hóa học, Tâm lý học, Khoa học vật liệu

reactiveness

UK: /riˈæktɪvnəs/ • US: /riˈæktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính phản ứng khả năng phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being reactive; the tendency to react to stimuli or external influences.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái phản ứng; xu hướng phản ứng với các kích thích hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reactiveness of the metal increased after being exposed to oxygen."

    "Tính phản ứng của kim loại tăng lên sau khi tiếp xúc với oxy."

  • "The reactiveness of the compound makes it useful in many industrial processes."

    "Tính phản ứng của hợp chất làm cho nó hữu ích trong nhiều quy trình công nghiệp."

  • "Researchers are studying the reactiveness of different personality types to social cues."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng phản ứng của các loại tính cách khác nhau đối với các tín hiệu xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, có phản ứng lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học, cảm xúc)
Adjective reactive có tính phản ứng, phản ứng nhanh
Noun reactor lò phản ứng, người phản ứng
Noun reactant chất phản ứng (trong hóa học)
Adverb reactively một cách phản ứng, có tính phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Tâm lý học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
reagere
English
react
English
reactive
English
reactiveness

Nguồn gốc của sự Phản Ứng

Từ 'reactiveness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và động từ 'agere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'. Khi kết hợp lại thành 'reagere', nó mang ý nghĩa 'hành động đáp lại'. Sau này, từ 'react' trong tiếng Anh ra đời vào thế kỷ 17, rồi đến 'reactive' (có tính phản ứng) vào thế kỷ 18 và cuối cùng là 'reactiveness' (tính phản ứng, khả năng phản ứng) vào thế kỷ 19, mô tả khả năng phản ứng lại với một tác nhân hay tình huống nào đó.

Usage Note

Reactiveness đề cập đến mức độ nhạy cảm và dễ phản ứng của một vật, chất hoặc người đối với một tác nhân nào đó. Trong hóa học, nó chỉ khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học. Trong tâm lý học, nó liên quan đến cách một người phản ứng về mặt cảm xúc hoặc hành vi đối với các tình huống hoặc người khác. Nó khác với 'reactivity' ở chỗ nhấn mạnh vào trạng thái chung hơn là một phản ứng cụ thể.

Prepositions

to of

‘Reactiveness to [stimulus]’: Mức độ phản ứng với một kích thích cụ thể. Ví dụ: reactiveness to stress. ‘Reactiveness of [substance]’: Tính chất phản ứng của một chất. Ví dụ: reactiveness of a metal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactiveness
  • high high reactiveness
    (tính phản ứng cao)
  • emotional emotional reactiveness
    (tính phản ứng cảm xúc)
  • chemical chemical reactiveness
    (tính phản ứng hóa học)
  • increased increased reactiveness
    (tính phản ứng tăng lên)
  • poor poor reactiveness
    (khả năng phản ứng kém)
Verb + reactiveness
  • measure measure reactiveness
    (đo lường tính phản ứng)
  • assess assess reactiveness
    (đánh giá tính phản ứng)
  • reduce reduce reactiveness
    (giảm tính phản ứng)
  • demonstrate demonstrate reactiveness
    (thể hiện tính phản ứng)
Noun + of reactiveness
  • level level of reactiveness
    (mức độ phản ứng)
  • degree degree of reactiveness
    (mức độ phản ứng)
  • speed speed of reactiveness
    (tốc độ phản ứng)

Idioms

  • emotional reactiveness

    tính phản ứng cảm xúc (khuynh hướng phản ứng mạnh với các kích thích cảm xúc)

    "Children with high emotional reactiveness may struggle more with regulating their feelings."

    (Trẻ em có tính phản ứng cảm xúc cao có thể gặp khó khăn hơn trong việc điều chỉnh cảm xúc của mình.)

  • lack of reactiveness

    sự thiếu phản ứng, không có khả năng phản ứng

    "The team's lack of reactiveness to market changes led to a significant loss in sales."

    (Việc đội ngũ thiếu khả năng phản ứng với những thay đổi của thị trường đã dẫn đến doanh số bán hàng sụt giảm đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactiveness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái phản ứng; xu hướng phản ứng với các kích thích hoặc ảnh hưởng bên ngoài.

"The reactiveness of the metal increased after being exposed to oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist will be testing the substance, observing its reactiveness to different solutions.
Nhà hóa học sẽ kiểm tra chất này, quan sát độ phản ứng của nó với các dung dịch khác nhau.
Phủ định
The company won't be increasing its reactiveness to customer complaints in the next quarter.
Công ty sẽ không tăng cường khả năng phản hồi với các khiếu nại của khách hàng trong quý tới.
Nghi vấn
Will the new alloy be proving reactive under high temperatures?
Liệu hợp kim mới có chứng tỏ là phản ứng mạnh ở nhiệt độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactiveness".

Phản ứng Cảm xúc và 'Chế độ Sinh tồn'

Trong tâm lý học phương Tây, 'reactiveness' thường được liên kết với phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight response). Đây là một cơ chế sinh tồn tự nhiên của con người, khiến chúng ta phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa (dù là thật hay chỉ trong nhận thức). Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, sự phản ứng quá mức có thể dẫn đến căng thẳng và lo âu. Nhiều phương pháp như thiền định hay chánh niệm được phát triển để giúp con người kiểm soát tính phản ứng cảm xúc của mình.

Tính Phản ứng trong Đạo đức làm việc

Trong môi trường công sở và văn hóa phương Tây, tính phản ứng (reactiveness) thường được đánh giá cao, đặc biệt là khả năng phản ứng nhanh và hiệu quả với các vấn đề hoặc cơ hội bất ngờ. Một nhóm làm việc có tính 'phản ứng' tốt (tương đương với việc có sự chủ động và khả năng thích ứng) được coi là linh hoạt và năng động, có thể thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi, trái ngược với thái độ trì trệ, thiếu phản hồi kịp thời.