(Top Banner Ad)
readapting
C1
Động từ (gerund or present participle) C1 Tổng quát

readapting

UK: /riː.əˈdæptɪŋ/ • US: /riː.əˈdæptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thích nghi lại điều chỉnh lại để thích nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adjusting again to new conditions.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh lại để thích nghi với các điều kiện mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is readapting to the new market trends."

    "Công ty đang điều chỉnh lại để thích nghi với các xu hướng thị trường mới."

  • "After the merger, employees are readapting to a new company culture."

    "Sau vụ sáp nhập, nhân viên đang thích nghi lại với một nền văn hóa công ty mới."

  • "The athletes are readapting their training schedules after the unexpected weather change."

    "Các vận động viên đang điều chỉnh lại lịch trình tập luyện của họ sau sự thay đổi thời tiết bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb readapt tái thích nghi, thích nghi lại
Noun readaptation sự tái thích nghi, sự thích nghi lại
Adjective readaptive có khả năng tái thích nghi
Adjective (Participle) readapted đã được tái thích nghi
Gerund/Participle readapting (việc) đang tái thích nghi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
adaptare
Old French
adapter
English
adapt
English
readapt
English
-ing

Nguồn gốc 'tái thích nghi'

Từ "readapting" được tạo thành từ tiền tố "re-" và động từ "adapt". "Re-" trong tiếng Latin có nghĩa là "lại, một lần nữa", chỉ sự lặp lại. "Adapt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adaptare", nghĩa là "làm cho phù hợp, điều chỉnh". Vì vậy, "readapting" mô tả hành động điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp trở lại với một tình huống, môi trường hay điều kiện mới sau khi đã thay đổi hoặc trải qua một quá trình thích nghi ban đầu. Nó nhấn mạnh quá trình điều chỉnh lần thứ hai hoặc một lần nữa.

Usage Note

Từ 'readapting' là dạng V-ing của động từ 'readapt'. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình điều chỉnh lặp lại sau khi đã trải qua một sự thay đổi nào đó. Nó nhấn mạnh sự thích nghi một lần nữa.

Prepositions

to

'Readapting to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người hoặc vật đang thích nghi lại. Ví dụ, 'readapting to a new work environment' (thích nghi lại với một môi trường làm việc mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + readapting
  • struggle struggle with readapting
    (vật lộn với việc tái thích nghi)
  • focus focus on readapting
    (tập trung vào việc tái thích nghi)
  • assist assist in readapting
    (hỗ trợ trong việc tái thích nghi)
Nouns + readapting
  • process the process of readapting
    (quá trình tái thích nghi)
  • challenge the challenge of readapting
    (thử thách của việc tái thích nghi)
  • necessity the necessity of readapting
    (sự cần thiết của việc tái thích nghi)
Adverbs + readapting
  • slowly slowly readapting
    (tái thích nghi một cách chậm chạp)
  • successfully successfully readapting
    (tái thích nghi một cách thành công)
  • gradually gradually readapting
    (dần dần tái thích nghi)

Idioms

  • the process of readapting to a new environment

    quá trình tái thích nghi với một môi trường mới

    "New immigrants often find the process of readapting to a new environment quite challenging."

    (Những người nhập cư mới thường thấy quá trình tái thích nghi với một môi trường mới khá thử thách.)

  • the challenge of readapting after a long absence

    thử thách của việc tái thích nghi sau một thời gian dài vắng mặt

    "After living abroad for ten years, she faced the challenge of readapting to her home country."

    (Sau mười năm sống ở nước ngoài, cô ấy đối mặt với thử thách tái thích nghi với quê hương mình.)

  • a period of readapting

    một giai đoạn tái thích nghi

    "It will take some time for the team, as they are going through a period of readapting to the new software."

    (Sẽ mất một thời gian cho đội ngũ, vì họ đang trải qua một giai đoạn tái thích nghi với phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readapting

Động từ (gerund or present participle)
Lật mặt

Điều chỉnh lại để thích nghi với các điều kiện mới.

"The company is readapting to the new market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company restructured, the employees started readapting to the new workflow so that productivity could improve.
Sau khi công ty tái cấu trúc, các nhân viên bắt đầu thích nghi lại với quy trình làm việc mới để năng suất có thể được cải thiện.
Phủ định
Unless the training program is updated, the employees won't be readapting their skills effectively to the changing market demands.
Trừ khi chương trình đào tạo được cập nhật, các nhân viên sẽ không thể điều chỉnh lại các kỹ năng của mình một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu thị trường đang thay đổi.
Nghi vấn
Will the team succeed in readapting their strategies before the project deadline, even though they face unexpected challenges?
Liệu nhóm có thành công trong việc điều chỉnh lại các chiến lược của họ trước thời hạn dự án hay không, mặc dù họ phải đối mặt với những thách thức bất ngờ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company will readapt its strategies to the new market conditions is highly probable.
Việc công ty sẽ điều chỉnh lại các chiến lược của mình cho phù hợp với các điều kiện thị trường mới là rất có khả năng.
Phủ định
Whether they will readapt the curriculum to suit modern needs is not yet certain.
Việc liệu họ có điều chỉnh lại chương trình giảng dạy để phù hợp với những nhu cầu hiện đại hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How quickly the organization can readapt to technological advancements is the question on everyone's mind.
Tổ chức có thể thích ứng nhanh chóng với những tiến bộ công nghệ đến mức nào là câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been readapting to the new work environment after returning from maternity leave.
Cô ấy đã và đang thích nghi lại với môi trường làm việc mới sau khi trở lại từ kỳ nghỉ thai sản.
Phủ định
They hadn't been readapting their strategies quickly enough to compete with the changing market.
Họ đã không thích ứng lại các chiến lược của mình đủ nhanh để cạnh tranh với thị trường đang thay đổi.
Nghi vấn
Had the company been readapting its policies to better accommodate remote workers before the pandemic hit?
Công ty đã và đang điều chỉnh lại các chính sách của mình để phục vụ tốt hơn cho những nhân viên làm việc từ xa trước khi đại dịch xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readapting".

Khả năng phục hồi và thay đổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng "readapting" (tái thích nghi) được xem là một phẩm chất quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc sống hiện đại không ngừng thay đổi. Nó thể hiện sự kiên cường và linh hoạt của cá nhân khi đối mặt với những biến động như thay đổi nghề nghiệp, chuyển nhà, hoặc sự phát triển công nghệ. Khả năng này thường được khuyến khích và coi trọng như một yếu tố then chốt để thành công và phát triển.

Thích nghi trong di cư và môi trường mới

Với xu hướng di cư toàn cầu ngày càng tăng, từ "readapting" trở nên rất quen thuộc trong cuộc sống của người nhập cư, người nước ngoài sống và làm việc ở một quốc gia khác. Việc tái thích nghi không chỉ dừng lại ở ngôn ngữ mà còn bao gồm cả văn hóa, phong tục, xã hội và thậm chí là hệ thống pháp luật của một môi trường hoàn toàn mới. Đây là một quá trình liên tục và cần sự kiên nhẫn để hòa nhập thành công.