(Top Banner Ad)
recalibrating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

recalibrating

UK: /riːˈkælɪˌbreɪtɪŋ/ • US: /riːˈkælɪˌbreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang điều chỉnh lại đang hiệu chỉnh lại đang tái cân chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adjusting or altering (something) to correspond accurately to a standard.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh hoặc thay đổi (cái gì đó) để tương ứng chính xác với một tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is recalibrating its strategy to adapt to the changing market conditions."

    "Công ty đang điều chỉnh lại chiến lược của mình để thích ứng với những thay đổi của điều kiện thị trường."

  • "Scientists are recalibrating the telescope to get a clearer image of the distant galaxy."

    "Các nhà khoa học đang điều chỉnh lại kính viễn vọng để có được hình ảnh rõ nét hơn về thiên hà xa xôi."

  • "He's recalibrating his expectations after the project deadline was extended."

    "Anh ấy đang điều chỉnh lại kỳ vọng của mình sau khi thời hạn dự án bị kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calibrate hiệu chỉnh, điều chỉnh (để đạt độ chính xác)
Noun calibration sự hiệu chỉnh, quá trình điều chỉnh
Verb recalibrate hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại
Noun recalibration sự hiệu chỉnh lại, quá trình điều chỉnh lại
Adjective recalibrated đã được hiệu chỉnh lại
Noun calibrator thiết bị hiệu chỉnh, người hiệu chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

optimizing (tối ưu hóa)standardizing (tiêu chuẩn hóa)

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qālib
Latin
calibra
Old French
calibre
English
calibrate
Latin
re-
English
recalibrate
English
recalibrating

Nguồn gốc 'Calibrate' và việc đo lường

Từ 'calibrate' (hiệu chỉnh) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'qālib' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'khuôn, mẫu'. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin thành 'calibra', dùng để chỉ 'đường kính nòng súng'. Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ ('calibre'), nó phát triển ý nghĩa thành 'tiêu chuẩn đo lường' hoặc 'chất lượng', và sau đó trở thành động từ 'calibrate' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa điều chỉnh hoặc chuẩn hóa một thiết bị.

Tiền tố 'Re-' và ý nghĩa 'làm lại'

Tiền tố 're-' trong 'recalibrating' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'làm lại', 'lần nữa', hoặc 'trở lại'. Khi kết hợp với 'calibrate', nó tạo thành 'recalibrate' - có nghĩa là hiệu chỉnh lại một cái gì đó đã được hiệu chỉnh trước đó, hoặc cần được điều chỉnh lại để đạt độ chính xác hay tiêu chuẩn mới.

Usage Note

Từ 'recalibrating' thường được sử dụng để mô tả việc điều chỉnh lại các thiết bị, hệ thống hoặc quy trình để đảm bảo chúng hoạt động chính xác và hiệu quả. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả việc điều chỉnh lại các mục tiêu, chiến lược hoặc thái độ.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'recalibrating for', nó thường ám chỉ việc điều chỉnh để phù hợp hoặc chuẩn bị cho một điều gì đó. Ví dụ: 'Recalibrating the equipment for a new task'. Khi sử dụng 'recalibrating to', nó có nghĩa là điều chỉnh để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Recalibrating the system to meet new requirements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + recalibrating (chủ thể đang hiệu chỉnh lại)
  • system a system recalibrating
    (một hệ thống đang được hiệu chỉnh lại)
  • mind a mind recalibrating
    (một tâm trí đang tự điều chỉnh/suy nghĩ lại)
  • device a device recalibrating
    (một thiết bị đang hiệu chỉnh lại)
  • strategy a strategy recalibrating
    (một chiến lược đang được điều chỉnh lại)
Trạng từ bổ nghĩa cho recalibrating
  • constantly constantly recalibrating
    (liên tục hiệu chỉnh lại)
  • slowly slowly recalibrating
    (từ từ hiệu chỉnh lại)
  • rapidly rapidly recalibrating
    (hiệu chỉnh lại nhanh chóng)
Động từ và Cụm từ chỉ hành động
  • undergo undergo recalibrating
    (trải qua quá trình hiệu chỉnh lại)
  • be in the process of be in the process of recalibrating
    (đang trong quá trình hiệu chỉnh lại)
  • require require recalibrating
    (đòi hỏi phải hiệu chỉnh lại)

Idioms

  • Recalibrating one's internal compass

    Điều chỉnh lại phương hướng/giá trị sống của bản thân

    "After a major life change, she spent some time recalibrating her internal compass."

    (Sau một thay đổi lớn trong đời, cô ấy đã dành thời gian để điều chỉnh lại phương hướng sống của mình.)

  • Recalibrating expectations

    Điều chỉnh lại những kỳ vọng/mong đợi

    "The company had to recalibrate expectations for the project after facing unexpected delays."

    (Công ty đã phải điều chỉnh lại những kỳ vọng cho dự án sau khi gặp phải những trì hoãn không lường trước.)

  • Recalibrating one's mindset

    Điều chỉnh lại tư duy/cách suy nghĩ

    "To overcome the challenge, he needed to recalibrate his mindset and adopt a more positive outlook."

    (Để vượt qua thử thách, anh ấy cần điều chỉnh lại tư duy và có cái nhìn tích cực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recalibrating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Điều chỉnh hoặc thay đổi (cái gì đó) để tương ứng chính xác với một tiêu chuẩn.

"The company is recalibrating its strategy to adapt to the changing market conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were recalibrating the machine throughout the night.
Các kỹ sư đã và đang hiệu chỉnh lại máy móc suốt đêm.
Phủ định
She wasn't recalibrating her expectations after the setback.
Cô ấy đã không hiệu chỉnh lại những kỳ vọng của mình sau thất bại.
Nghi vấn
Were they recalibrating the instruments when the power went out?
Họ có đang hiệu chỉnh lại các thiết bị khi mất điện không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been recalibrating the satellite's sensors before the storm hit.
Các kỹ sư đã và đang hiệu chỉnh lại các cảm biến của vệ tinh trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The team hadn't been recalibrating the equipment properly, which led to the malfunction.
Đội ngũ đã không hiệu chỉnh lại thiết bị đúng cách, dẫn đến sự cố.
Nghi vấn
Had the technicians been recalibrating the machines all night?
Có phải các kỹ thuật viên đã và đang hiệu chỉnh lại các máy móc suốt đêm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine used to recalibrate itself every morning before starting production.
Cái máy này đã từng tự động hiệu chỉnh lại mỗi buổi sáng trước khi bắt đầu sản xuất.
Phủ định
The engineers didn't use to recalibrate the sensors so frequently; now they do it daily.
Các kỹ sư đã không thường xuyên hiệu chỉnh lại các cảm biến; bây giờ họ làm điều đó hàng ngày.
Nghi vấn
Did the system use to recalibrate automatically after each cycle?
Hệ thống đã từng tự động hiệu chỉnh lại sau mỗi chu kỳ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company would recalibrate its priorities to focus on employee well-being.
Tôi ước công ty sẽ điều chỉnh lại các ưu tiên của mình để tập trung vào hạnh phúc của nhân viên.
Phủ định
If only the engineers wouldn't recalibrate the machine so frequently, it would be more reliable.
Giá mà các kỹ sư không điều chỉnh lại máy móc quá thường xuyên thì nó sẽ đáng tin cậy hơn.
Nghi vấn
Do you wish the doctor would recalibrate his treatment plan to better suit your needs?
Bạn có ước bác sĩ sẽ điều chỉnh lại kế hoạch điều trị của mình để phù hợp hơn với nhu cầu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recalibrating".

Văn hóa Cải tiến Liên tục và Agile

Trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là công nghệ và quản lý dự án, khái niệm 'recalibrating' gắn liền với văn hóa cải tiến liên tục (Continuous Improvement) và phương pháp Agile. Điều này có nghĩa là các hệ thống, chiến lược và mục tiêu không được coi là cố định mà luôn cần được đánh giá lại và điều chỉnh để thích nghi với những thay đổi và đạt hiệu quả tốt hơn. Việc 'recalibrating' thường xuyên giúp các tổ chức linh hoạt và đổi mới.

Sự Phát triển Bản thân và Tự Suy Ngẫm

Ngoài ngữ cảnh kỹ thuật, 'recalibrating' còn được dùng trong phát triển bản thân. Nó ám chỉ quá trình mỗi cá nhân tự đánh giá lại các giá trị, mục tiêu, hoặc cách tiếp cận cuộc sống của mình. Giống như một thiết bị cần được hiệu chỉnh để hoạt động chính xác, con người cũng cần 'recalibrating' định kỳ để đảm bảo họ đang đi đúng hướng, có tư duy phù hợp và sống một cuộc đời có ý nghĩa.