(Top Banner Ad)
readjusting
B2
Động từ (dạng -ing) B2 Tổng quát

readjusting

UK: /ˌriːəˈdʒʌstɪŋ/ • US: /ˌriːəˈdʒʌstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh lại tái điều chỉnh thích nghi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Altering or regulating again after a disturbance or change.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh lại sau một sự xáo trộn hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is readjusting to life back in her hometown after living abroad for many years."

    "Cô ấy đang điều chỉnh lại cuộc sống ở quê nhà sau nhiều năm sống ở nước ngoài."

  • "The company is readjusting its strategies to meet the changing market demands."

    "Công ty đang điều chỉnh lại các chiến lược của mình để đáp ứng nhu cầu thị trường đang thay đổi."

  • "After the accident, he spent months readjusting to everyday life."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã mất nhiều tháng để điều chỉnh lại cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, sửa cho đúng, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Verb readjust điều chỉnh lại, sắp xếp lại, thích nghi lại
Noun readjustment sự điều chỉnh lại, sự thích nghi lại

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iuxta
Old French
ajuster
English
adjust
Latin prefix
re-
English
readjust
English
readjusting

Sự Điều Chỉnh Lặp Lại

Từ 'readjusting' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh xây dựng từ mới. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'trở lại', và động từ 'adjust' (điều chỉnh). 'Adjust' ban đầu xuất phát từ 'ajuster' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm cho phù hợp', mà nguồn gốc xa hơn là từ 'iuxta' trong tiếng Latin ('gần'). Vì vậy, 'readjusting' mang ý nghĩa 'đang điều chỉnh lại' hoặc 'đang thích nghi lại', nhấn mạnh một quá trình thay đổi lần nữa để phù hợp hơn với hoàn cảnh mới.

Usage Note

Từ 'readjusting' thường được dùng để mô tả quá trình thích nghi hoặc làm quen lại với một tình huống, môi trường hoặc điều kiện mới sau khi đã trải qua một sự thay đổi đáng kể. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh hiện tại. Khác với 'adjusting' (điều chỉnh), 'readjusting' ngụ ý rằng đã có một sự điều chỉnh trước đó, nhưng cần phải điều chỉnh lại do những thay đổi tiếp theo.

Prepositions

to

'Readjusting to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang điều chỉnh lại cho phù hợp. Ví dụ: 'readjusting to life after retirement' (điều chỉnh lại cuộc sống sau khi nghỉ hưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + readjusting
  • still still readjusting
    (vẫn đang điều chỉnh/thích nghi lại)
  • begin begin readjusting
    (bắt đầu điều chỉnh/thích nghi lại)
  • struggle with struggle with readjusting
    (vật lộn với việc điều chỉnh/thích nghi lại)
Adverb + readjusting
  • gradually gradually readjusting
    (đang dần điều chỉnh/thích nghi lại)
  • slowly slowly readjusting
    (đang chậm rãi điều chỉnh/thích nghi lại)
  • constantly constantly readjusting
    (đang liên tục điều chỉnh/thích nghi lại)
Noun + readjusting
  • period of a period of readjusting
    (một giai đoạn điều chỉnh/thích nghi lại)
  • process of the process of readjusting
    (quá trình điều chỉnh/thích nghi lại)
Phrases with readjusting
  • readjusting to readjusting to new circumstances
    (đang điều chỉnh/thích nghi lại với hoàn cảnh mới)
  • readjusting your readjusting your expectations
    (đang điều chỉnh lại kỳ vọng của bạn)

Idioms

  • readjusting to life

    thích nghi lại với cuộc sống

    "After spending years abroad, she is now readjusting to life in her home country."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, giờ đây cô ấy đang thích nghi lại với cuộc sống ở quê hương mình.)

  • readjusting one's mindset

    điều chỉnh lại tư duy/cách nghĩ

    "Success often requires readjusting your mindset to embrace challenges."

    (Thành công thường đòi hỏi phải điều chỉnh lại tư duy để đón nhận thử thách.)

  • a time of readjusting

    một thời kỳ điều chỉnh/thích nghi lại

    "The first few months in a new job are often a time of readjusting."

    (Vài tháng đầu tiên ở một công việc mới thường là một thời kỳ điều chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readjusting

Động từ (dạng -ing)
Lật mặt

Điều chỉnh lại sau một sự xáo trộn hoặc thay đổi.

"She is readjusting to life back in her hometown after living abroad for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is readjusting its strategies to adapt to the changing market.
Công ty đang điều chỉnh lại các chiến lược của mình để thích ứng với thị trường đang thay đổi.
Phủ định
They didn't readjust the mirrors after the previous driver used the car.
Họ đã không điều chỉnh lại gương sau khi người lái xe trước sử dụng xe.
Nghi vấn
Will they readjust the budget after the recent losses?
Liệu họ có điều chỉnh lại ngân sách sau những khoản lỗ gần đây không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has readjusted its strategy to adapt to the new market conditions.
Công ty đã điều chỉnh lại chiến lược của mình để thích ứng với các điều kiện thị trường mới.
Phủ định
She hasn't readjusted to life back home after living abroad for so long.
Cô ấy vẫn chưa thích nghi lại với cuộc sống ở quê nhà sau khi sống ở nước ngoài quá lâu.
Nghi vấn
Has he readjusted his schedule to accommodate the extra meetings?
Anh ấy đã điều chỉnh lại lịch trình của mình để phù hợp với các cuộc họp bổ sung chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readjusting".

Giai Đoạn Chuyển Tiếp và Sốc Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'readjusting' thường gắn liền với những giai đoạn chuyển tiếp lớn trong cuộc sống, như chuyển đến một đất nước mới (gây ra 'sốc văn hóa'), bắt đầu một công việc mới, hoặc sau một sự kiện trọng đại. Quá trình này được xem là cần thiết để một người có thể thích nghi lại với môi trường hoặc hoàn cảnh mới, và thường đi kèm với những thách thức tâm lý nhất định.

Khả Năng Thích Nghi và Sức Bền

Trong nhiều xã hội hiện đại, khả năng 'readjusting' – tức khả năng thích nghi và phục hồi sau thay đổi – được đánh giá cao như một kỹ năng sống quan trọng. Điều này phản ánh niềm tin vào sự linh hoạt của con người và tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi, thay đổi để đối phó với những biến động của cuộc sống và công việc.