(Top Banner Ad)
realistically
C1
Adverb C1 Tổng quát

realistically

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪkli/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thực tế thực tế mà nói xét một cách thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a realistic manner; in a way that shows awareness and acceptance of things as they are.

Vietnamese Meaning

Một cách thực tế; theo một cách thể hiện sự nhận thức và chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to realistically assess the chances of success."

    "Chúng ta cần đánh giá một cách thực tế cơ hội thành công."

  • "Realistically, we can't expect to win every game."

    "Thực tế mà nói, chúng ta không thể mong đợi thắng mọi trận đấu."

  • "The project can be realistically completed in six months."

    "Dự án có thể được hoàn thành một cách thực tế trong sáu tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real Thật, có thật, thực tế, chân thật
Noun reality Thực tế, hiện thực
Noun realism Chủ nghĩa hiện thực
Noun realist Người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic Có tính hiện thực, thực tế, khả thi
Verb realize Nhận ra, hiểu ra; hiện thực hóa, thực hiện
Noun realization Sự nhận ra, sự hiểu ra; sự hiện thực hóa, sự thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
English
realist
English
realistic
English
realistically

Từ 'Sự Vật' đến 'Thực Tế'

Từ gốc Latin 'res' (có nghĩa là 'sự vật' hoặc 'vấn đề'), qua tiếng Pháp cổ với từ 'reel', sau đó trở thành 'real' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có thật'. Từ 'real' đã phát triển thành 'realist' (người theo chủ nghĩa hiện thực), rồi 'realistic' (mang tính hiện thực), và cuối cùng là 'realistically' (một cách thực tế). Hành trình này cho thấy cách con người luôn cố gắng mô tả và hiểu thế giới một cách chân thực và có căn cứ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc đánh giá hoặc mô tả một tình huống, kế hoạch, hoặc kỳ vọng theo cách có thể xảy ra và khả thi, không lý tưởng hóa hoặc lãng mạn hóa. Khác với 'optimistically' (một cách lạc quan) hoặc 'pessimistically' (một cách bi quan), 'realistically' nhấn mạnh vào việc xem xét các yếu tố thực tế và có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + realistically
  • think think realistically
    (suy nghĩ một cách thực tế)
  • approach approach a problem realistically
    (tiếp cận vấn đề một cách thực tế)
  • expect expect realistically
    (mong đợi một cách thực tế)
  • assess assess the situation realistically
    (đánh giá tình hình một cách thực tế)
  • view view things realistically
    (nhìn nhận mọi việc một cách thực tế)
  • set set goals realistically
    (đặt mục tiêu một cách thực tế, khả thi)
Adverb modifying realistically
  • more more realistically
    (thực tế hơn)
  • less less realistically
    (ít thực tế hơn)
  • quite quite realistically
    (khá thực tế)
Realistically as a sentence adverb
  • Realistically, Realistically, it's going to be tough.
    (Thực tế mà nói, việc đó sẽ rất khó khăn.)
  • Realistically, Realistically, we can't finish this in one day.
    (Nói một cách thực tế, chúng ta không thể hoàn thành việc này trong một ngày.)

Idioms

  • Realistically speaking,

    Thực tế mà nói, nói một cách thực tế

    "Realistically speaking, we don't have enough time to visit both cities."

    (Thực tế mà nói, chúng ta không có đủ thời gian để thăm cả hai thành phố.)

  • To look at things realistically

    Nhìn nhận mọi việc một cách thực tế, nhìn thẳng vào thực tế

    "You need to stop dreaming and start looking at things realistically."

    (Bạn cần ngừng mơ mộng và bắt đầu nhìn nhận mọi việc một cách thực tế.)

  • To be able to realistically achieve something

    Có khả năng thực tế để đạt được điều gì đó

    "Given our resources, we can realistically achieve a 10% increase in sales this quarter."

    (Với nguồn lực hiện có, chúng ta có thể thực tế đạt được mức tăng 10% doanh số trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistically

Adverb
Lật mặt

Một cách thực tế; theo một cách thể hiện sự nhận thức và chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có.

"We need to realistically assess the chances of success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the project was ambitious, we realistically assessed the challenges ahead.
Mặc dù dự án đầy tham vọng, chúng tôi đã đánh giá một cách thực tế những thách thức phía trước.
Phủ định
Even though he wanted to become a professional athlete, he realistically knew he wasn't good enough.
Mặc dù anh ấy muốn trở thành một vận động viên chuyên nghiệp, nhưng một cách thực tế anh ấy biết mình không đủ giỏi.
Nghi vấn
If we want to finish on time, can we realistically expect to complete this phase by next week?
Nếu chúng ta muốn hoàn thành đúng thời hạn, liệu chúng ta có thể thực tế mong đợi hoàn thành giai đoạn này vào tuần tới không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she realistically assessed her chances of winning the competition.
Wow, cô ấy đã đánh giá một cách thực tế cơ hội chiến thắng cuộc thi của mình.
Phủ định
Honestly, they didn't realistically consider the risks involved.
Thành thật mà nói, họ đã không xem xét một cách thực tế những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Seriously, can we realistically expect to finish the project on time?
Nghiêm túc đấy, chúng ta có thể thực tế mong đợi hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been realistically assessing her chances of winning the competition.
Cô ấy đã đánh giá một cách thực tế cơ hội chiến thắng cuộc thi của mình.
Phủ định
They haven't been realistically planning for their retirement, which is a concern.
Họ đã không lên kế hoạch thực tế cho việc nghỉ hưu của mình, điều này đáng lo ngại.
Nghi vấn
Has he been realistically considering the amount of work involved in this project?
Anh ấy đã xem xét một cách thực tế khối lượng công việc liên quan đến dự án này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistically".

Chủ nghĩa hiện thực và sự lạc quan

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'realistically' thường được đối lập với sự lạc quan mù quáng hoặc bi quan thái quá. Nó khuyến khích một cái nhìn cân bằng, dựa trên bằng chứng và khả năng thực tế, đặc biệt trong việc đặt mục tiêu và lập kế hoạch. Việc 'be realistic' (thực tế) được coi là một phẩm chất của sự trưởng thành và trách nhiệm, giúp con người tránh thất vọng và đưa ra các quyết định sáng suốt.

Mục tiêu SMART và tư duy thực tế

Khái niệm mục tiêu SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) rất phổ biến trong quản lý và phát triển cá nhân ở các nước phương Tây. Chữ 'A' (Achievable - Có thể đạt được) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu một cách 'realistically'. Điều này giúp đảm bảo mục tiêu không quá xa vời, tăng khả năng thành công và duy trì động lực.