realistically
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Realistically'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách thực tế; theo một cách thể hiện sự nhận thức và chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có.
Definition (English Meaning)
In a realistic manner; in a way that shows awareness and acceptance of things as they are.
Ví dụ Thực tế với 'Realistically'
-
"We need to realistically assess the chances of success."
"Chúng ta cần đánh giá một cách thực tế cơ hội thành công."
-
"Realistically, we can't expect to win every game."
"Thực tế mà nói, chúng ta không thể mong đợi thắng mọi trận đấu."
-
"The project can be realistically completed in six months."
"Dự án có thể được hoàn thành một cách thực tế trong sáu tháng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Realistically'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: realistic
- Adverb: realistically
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Realistically'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ việc đánh giá hoặc mô tả một tình huống, kế hoạch, hoặc kỳ vọng theo cách có thể xảy ra và khả thi, không lý tưởng hóa hoặc lãng mạn hóa. Khác với 'optimistically' (một cách lạc quan) hoặc 'pessimistically' (một cách bi quan), 'realistically' nhấn mạnh vào việc xem xét các yếu tố thực tế và có thể xảy ra.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Realistically'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although the project was ambitious, we realistically assessed the challenges ahead.
|
Mặc dù dự án đầy tham vọng, chúng tôi đã đánh giá một cách thực tế những thách thức phía trước. |
| Phủ định |
Even though he wanted to become a professional athlete, he realistically knew he wasn't good enough.
|
Mặc dù anh ấy muốn trở thành một vận động viên chuyên nghiệp, nhưng một cách thực tế anh ấy biết mình không đủ giỏi. |
| Nghi vấn |
If we want to finish on time, can we realistically expect to complete this phase by next week?
|
Nếu chúng ta muốn hoàn thành đúng thời hạn, liệu chúng ta có thể thực tế mong đợi hoàn thành giai đoạn này vào tuần tới không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, she realistically assessed her chances of winning the competition.
|
Wow, cô ấy đã đánh giá một cách thực tế cơ hội chiến thắng cuộc thi của mình. |
| Phủ định |
Honestly, they didn't realistically consider the risks involved.
|
Thành thật mà nói, họ đã không xem xét một cách thực tế những rủi ro liên quan. |
| Nghi vấn |
Seriously, can we realistically expect to finish the project on time?
|
Nghiêm túc đấy, chúng ta có thể thực tế mong đợi hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been realistically assessing her chances of winning the competition.
|
Cô ấy đã đánh giá một cách thực tế cơ hội chiến thắng cuộc thi của mình. |
| Phủ định |
They haven't been realistically planning for their retirement, which is a concern.
|
Họ đã không lên kế hoạch thực tế cho việc nghỉ hưu của mình, điều này đáng lo ngại. |
| Nghi vấn |
Has he been realistically considering the amount of work involved in this project?
|
Anh ấy đã xem xét một cách thực tế khối lượng công việc liên quan đến dự án này chưa? |