(Top Banner Ad)
unrealistically
C1
adverb C1 Chung

unrealistically

UK: /ˌʌnrɪəˈlɪstɪkli/ • US: /ˌʌnriːəˈlɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phi thực tế thiếu thực tế không thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not realistic; in a way that is not likely to happen or be achieved.

Vietnamese Meaning

Một cách không thực tế; một cách khó có khả năng xảy ra hoặc đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's growth projections were unrealistically optimistic."

    "Các dự báo tăng trưởng của công ty đã lạc quan một cách phi thực tế."

  • "It's unrealistically to expect such a quick turnaround."

    "Việc mong đợi một sự thay đổi nhanh chóng như vậy là phi thực tế."

  • "The film portrays love in an unrealistically romantic way."

    "Bộ phim miêu tả tình yêu một cách lãng mạn phi thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Noun unreality sự phi thực tế, điều không có thật
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun unrealism chủ nghĩa phi hiện thực
Adjective real có thật, thật sự
Adjective unreal không thật, ảo
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Adjective unrealistic phi thực tế, viển vông
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adverb really thực sự, quả thật
Adverb realistically một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
Proto-Germanic
*un-
Ancient Greek
-istikos
English
real
English
unreal
English
realistic
English
unrealistic
English
unrealistically

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'unrealistically' là một từ ghép tinh tế, mô tả một trạng thái hoặc hành động 'không thực tế'. Gốc 'real' đến từ tiếng Latin 'res' ('thứ, vật'), mang ý nghĩa 'có thật'. Tiền tố 'un-' từ gốc Germanic cổ nghĩa là 'không', phủ định ý nghĩa của từ gốc. Hậu tố '-istic' từ tiếng Hy Lạp cổ giúp tạo thành tính từ, và '-ally' biến nó thành trạng từ. Khi kết hợp, 'unrealistically' diễn tả một cách suy nghĩ, hành động, hoặc đánh giá vượt quá khả năng thực tế hoặc lạc quan/bi quan một cách không hợp lý.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ những kỳ vọng, kế hoạch hoặc đánh giá quá cao và không dựa trên thực tế. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tính khả thi hoặc khả năng thành công thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrealistically
  • expect expect unrealistically
    (mong đợi một cách phi thực tế)
  • hope hope unrealistically
    (hy vọng một cách phi thực tế)
  • assume assume unrealistically
    (giả định một cách phi thực tế)
  • predict predict unrealistically
    (dự đoán một cách phi thực tế)
unrealistically + Adjective
  • high unrealistically high
    (cao một cách phi thực tế)
  • low unrealistically low
    (thấp một cách phi thực tế)
  • optimistic unrealistically optimistic
    (lạc quan một cách phi thực tế)
  • pessimistic unrealistically pessimistic
    (bi quan một cách phi thực tế)
  • expensive unrealistically expensive
    (đắt một cách phi thực tế)
  • cheap unrealistically cheap
    (rẻ một cách phi thực tế)
unrealistically + Past Participle
  • priced unrealistically priced
    (được định giá phi thực tế)
  • estimated unrealistically estimated
    (được ước tính phi thực tế)

Idioms

  • set unrealistically high expectations

    đặt ra những kỳ vọng quá cao một cách phi thực tế

    "Many people set unrealistically high expectations for themselves, leading to disappointment."

    (Nhiều người đặt ra những kỳ vọng quá cao một cách phi thực tế cho bản thân, dẫn đến thất vọng.)

  • live in an unrealistically rosy world

    sống trong một thế giới màu hồng phi thực tế (không nhận thức được khó khăn)

    "He lives in an unrealistically rosy world, unaware of the challenges ahead."

    (Anh ấy sống trong một thế giới màu hồng phi thực tế, không nhận thức được những thách thức phía trước.)

  • be unrealistically ambitious

    có tham vọng một cách phi thực tế

    "While ambition is good, being unrealistically ambitious can lead to burnout."

    (Tham vọng là tốt, nhưng có tham vọng một cách phi thực tế có thể dẫn đến kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrealistically

adverb
Lật mặt

Một cách không thực tế; một cách khó có khả năng xảy ra hoặc đạt được.

"The company's growth projections were unrealistically optimistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unrealistically expected to become fluent in French in just one week.
Anh ấy đã phi thực tế khi mong đợi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy chỉ trong một tuần.
Phủ định
They didn't unrealistically believe they could win the lottery.
Họ không phi thực tế đến mức tin rằng họ có thể trúng xổ số.
Nghi vấn
Did she unrealistically assume the project would be completed ahead of schedule?
Cô ấy có phi thực tế khi cho rằng dự án sẽ hoàn thành trước thời hạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, they will have been working unrealistically long hours to meet the deadline.
Vào thời điểm dự án đến hạn, họ sẽ đã làm việc những giờ dài một cách phi thực tế để kịp thời hạn.
Phủ định
She won't have been planning the event unrealistically, considering her experience and the available budget.
Cô ấy sẽ không lên kế hoạch cho sự kiện một cách phi thực tế, xét đến kinh nghiệm và ngân sách hiện có của cô ấy.
Nghi vấn
Will the company have been projecting their profits unrealistically, leading to potential financial issues?
Liệu công ty có đang dự báo lợi nhuận của họ một cách phi thực tế không, dẫn đến các vấn đề tài chính tiềm ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistically".

Kỳ Vọng Phi Thực Tế và Hạnh Phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt ra 'kỳ vọng phi thực tế' (unrealistic expectations) thường được xem là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất vọng và không hạnh phúc. Các chuyên gia tâm lý thường khuyên mọi người nên đặt mục tiêu thực tế hơn để tránh cảm giác thất bại và duy trì động lực, đặc biệt trong các mối quan hệ, sự nghiệp và tài chính.

Hiện Thực và Lý Tưởng

Khái niệm 'unrealistically' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự cân bằng giữa lý tưởng và hiện thực. Xã hội hiện đại đôi khi tạo ra những hình mẫu hoặc mục tiêu mà nếu theo đuổi một cách 'phi thực tế' có thể gây áp lực và căng thẳng lớn. Điều này được thể hiện rõ trong các lĩnh vực như truyền thông xã hội (với hình ảnh cuộc sống hoàn hảo), hoặc các câu chuyện thành công được tô vẽ quá mức, khiến nhiều người có cái nhìn sai lệch về những gì có thể đạt được.