unrealistically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not realistic; in a way that is not likely to happen or be achieved.
Vietnamese Meaning
Một cách không thực tế; một cách khó có khả năng xảy ra hoặc đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's growth projections were unrealistically optimistic."
"Các dự báo tăng trưởng của công ty đã lạc quan một cách phi thực tế."
-
"It's unrealistically to expect such a quick turnaround."
"Việc mong đợi một sự thay đổi nhanh chóng như vậy là phi thực tế."
-
"The film portrays love in an unrealistically romantic way."
"Bộ phim miêu tả tình yêu một cách lãng mạn phi thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Noun | unreality | sự phi thực tế, điều không có thật |
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | unrealism | chủ nghĩa phi hiện thực |
| Adjective | real | có thật, thật sự |
| Adjective | unreal | không thật, ảo |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính thực tiễn |
| Adjective | unrealistic | phi thực tế, viển vông |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Adverb | really | thực sự, quả thật |
| Adverb | realistically | một cách thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ những kỳ vọng, kế hoạch hoặc đánh giá quá cao và không dựa trên thực tế. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tính khả thi hoặc khả năng thành công thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expect expect unrealistically (mong đợi một cách phi thực tế)
-
hope hope unrealistically (hy vọng một cách phi thực tế)
-
assume assume unrealistically (giả định một cách phi thực tế)
-
predict predict unrealistically (dự đoán một cách phi thực tế)
-
high unrealistically high (cao một cách phi thực tế)
-
low unrealistically low (thấp một cách phi thực tế)
-
optimistic unrealistically optimistic (lạc quan một cách phi thực tế)
-
pessimistic unrealistically pessimistic (bi quan một cách phi thực tế)
-
expensive unrealistically expensive (đắt một cách phi thực tế)
-
cheap unrealistically cheap (rẻ một cách phi thực tế)
-
priced unrealistically priced (được định giá phi thực tế)
-
estimated unrealistically estimated (được ước tính phi thực tế)
Idioms
-
set unrealistically high expectations
đặt ra những kỳ vọng quá cao một cách phi thực tế
"Many people set unrealistically high expectations for themselves, leading to disappointment."
(Nhiều người đặt ra những kỳ vọng quá cao một cách phi thực tế cho bản thân, dẫn đến thất vọng.)
-
live in an unrealistically rosy world
sống trong một thế giới màu hồng phi thực tế (không nhận thức được khó khăn)
"He lives in an unrealistically rosy world, unaware of the challenges ahead."
(Anh ấy sống trong một thế giới màu hồng phi thực tế, không nhận thức được những thách thức phía trước.)
-
be unrealistically ambitious
có tham vọng một cách phi thực tế
"While ambition is good, being unrealistically ambitious can lead to burnout."
(Tham vọng là tốt, nhưng có tham vọng một cách phi thực tế có thể dẫn đến kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrealistically
adverbMột cách không thực tế; một cách khó có khả năng xảy ra hoặc đạt được.
"The company's growth projections were unrealistically optimistic."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He unrealistically expected to become fluent in French in just one week. |
Anh ấy đã phi thực tế khi mong đợi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy chỉ trong một tuần. |
| Phủ định | They didn't unrealistically believe they could win the lottery. |
Họ không phi thực tế đến mức tin rằng họ có thể trúng xổ số. |
| Nghi vấn | Did she unrealistically assume the project would be completed ahead of schedule? |
Cô ấy có phi thực tế khi cho rằng dự án sẽ hoàn thành trước thời hạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, they will have been working unrealistically long hours to meet the deadline. |
Vào thời điểm dự án đến hạn, họ sẽ đã làm việc những giờ dài một cách phi thực tế để kịp thời hạn. |
| Phủ định | She won't have been planning the event unrealistically, considering her experience and the available budget. |
Cô ấy sẽ không lên kế hoạch cho sự kiện một cách phi thực tế, xét đến kinh nghiệm và ngân sách hiện có của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the company have been projecting their profits unrealistically, leading to potential financial issues? |
Liệu công ty có đang dự báo lợi nhuận của họ một cách phi thực tế không, dẫn đến các vấn đề tài chính tiềm ẩn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrealistically".
