(Top Banner Ad)
idealistically
C1
Adverb C1 Triết học, Chính trị, Xã hội

idealistically

UK: /ˌaɪˌdɪəlˈɪstɪkli/ • US: /ˌaɪdiːəˈlɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lý tưởng theo chủ nghĩa duy tâm một cách утопи
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is based on ideals or unrealistic ideas of perfection or excellence.

Vietnamese Meaning

Một cách dựa trên lý tưởng hoặc những ý tưởng không thực tế về sự hoàn hảo hoặc xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She idealistically believed that everyone could live in peace."

    "Cô ấy lý tưởng tin rằng mọi người có thể sống trong hòa bình."

  • "He idealistically pursued his dream of becoming a famous artist, despite facing many rejections."

    "Anh ấy theo đuổi một cách lý tưởng giấc mơ trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng, mặc dù phải đối mặt với nhiều lời từ chối."

  • "The new government idealistically promised to eliminate poverty within five years."

    "Chính phủ mới đã hứa một cách lý tưởng sẽ xóa đói giảm nghèo trong vòng năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal lý tưởng
Adjective idealistic duy tâm, lý tưởng hóa
Noun idealism chủ nghĩa duy tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Latin
idealis
English
ideal
English
idealistic
English
idealistically

Từ 'Idea' Đến 'Idealistically'

Từ 'idealistically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khái niệm'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng có những hình thức hoàn hảo tồn tại trong một thế giới khác. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'idealis'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'ideal', rồi 'idealistic', và cuối cùng là 'idealistically', mang ý nghĩa hành động hoặc suy nghĩ theo một cách lý tưởng, thường bỏ qua những hạn chế thực tế. Câu chuyện này cho thấy sự tiến hóa của một khái niệm triết học cổ xưa thành một trạng thái hành vi hiện đại.

Usage Note

Từ 'idealistically' diễn tả một hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện theo một cách lý tưởng, thường bỏ qua những khó khăn hoặc hạn chế thực tế. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tin tưởng vào những giá trị tốt đẹp, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu bị coi là ngây thơ hoặc thiếu thực tế. So với 'realistically' (một cách thực tế), 'idealistically' nhấn mạnh sự tập trung vào những gì nên là hơn là những gì đang là.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + idealistically
  • approach approach a problem idealistically
    (tiếp cận một vấn đề một cách duy tâm)
  • believe believe idealistically
    (tin một cách duy tâm)
Verb + idealistically
  • think think idealistically
    (suy nghĩ một cách duy tâm)
  • act act idealistically
    (hành động một cách duy tâm)

Idioms

  • With rose-colored glasses (related to idealistic views)

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (tương tự như cái nhìn duy tâm)

    "She always looks at the world with rose-colored glasses, which is why she often gets disappointed."

    (Cô ấy luôn nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, đó là lý do tại sao cô ấy thường thất vọng.)

  • Head in the clouds (related to idealistic views)

    Đầu óc trên mây (liên quan đến những suy nghĩ duy tâm)

    "He has his head in the clouds if he thinks he can start a business with no money."

    (Anh ta đang đầu óc trên mây nếu anh ta nghĩ rằng mình có thể bắt đầu kinh doanh mà không có tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idealistically

Adverb
Lật mặt

Một cách dựa trên lý tưởng hoặc những ý tưởng không thực tế về sự hoàn hảo hoặc xuất sắc.

"She idealistically believed that everyone could live in peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the project idealistically: believing wholeheartedly in its potential for positive change.
Cô ấy tiếp cận dự án một cách lý tưởng: hoàn toàn tin tưởng vào tiềm năng thay đổi tích cực của nó.
Phủ định
He didn't view the situation idealistically: he was more concerned with the practical challenges and potential setbacks.
Anh ấy không nhìn nhận tình huống một cách lý tưởng: anh ấy quan tâm nhiều hơn đến những thách thức thực tế và những trở ngại tiềm ẩn.
Nghi vấn
Do they act idealistically: do they prioritize their values over pragmatic concerns?
Họ có hành động một cách lý tưởng không: họ có ưu tiên các giá trị của mình hơn những lo ngại thực dụng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to approach the project idealistically, believing in the best possible outcome.
Cô ấy sẽ tiếp cận dự án một cách lý tưởng, tin vào kết quả tốt nhất có thể.
Phủ định
They are not going to deal with the situation idealistically; they are prepared for setbacks.
Họ sẽ không giải quyết tình huống một cách lý tưởng; họ đã chuẩn bị cho những trở ngại.
Nghi vấn
Are you going to idealistically assume everything will work out perfectly?
Bạn có định lý tưởng hóa và cho rằng mọi thứ sẽ diễn ra hoàn hảo không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was idealistically believing that everyone had good intentions.
Cô ấy đã duy tâm tin rằng mọi người đều có ý định tốt.
Phủ định
They were not idealistically hoping for a quick resolution to the conflict.
Họ đã không duy tâm hy vọng vào một giải pháp nhanh chóng cho cuộc xung đột.
Nghi vấn
Was he idealistically thinking that world peace was achievable in his lifetime?
Có phải anh ấy đã duy tâm nghĩ rằng hòa bình thế giới có thể đạt được trong đời mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealistically".

Chủ nghĩa Duy Tâm trong Triết Học

Trong triết học phương Tây, chủ nghĩa duy tâm là một trường phái tư tưởng cho rằng thực tại cơ bản nhất là tinh thần hoặc ý thức. Các nhà duy tâm tin rằng thế giới vật chất phụ thuộc vào tâm trí để tồn tại. Điều này khác biệt so với chủ nghĩa vật chất, cho rằng vật chất là thực tại cơ bản nhất.

Ảnh Hưởng của Chủ Nghĩa Duy Tâm Đến Chính Trị

Nhiều nhà lãnh đạo và nhà hoạt động xã hội đã hành động một cách duy tâm, tin rằng họ có thể thay đổi thế giới tốt đẹp hơn, ngay cả khi đối mặt với những khó khăn to lớn. Ví dụ, các phong trào dân quyền và bình đẳng giới thường được thúc đẩy bởi những lý tưởng cao đẹp.