irrational decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An 'irrational decision' refers to a choice that is not based on reason, logic, or factual information. It often stems from emotions, biases, or impulses rather than careful deliberation.
Vietnamese Meaning
'Quyết định phi lý' đề cập đến một lựa chọn không dựa trên lý trí, logic hoặc thông tin thực tế. Nó thường xuất phát từ cảm xúc, thành kiến hoặc sự bốc đồng hơn là sự cân nhắc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His irrational decision to quit his job without having another one lined up proved to be a mistake."
"Quyết định phi lý của anh ấy khi bỏ việc mà không có công việc nào khác đã chứng tỏ là một sai lầm."
-
"Fear led to an irrational decision to sell all of his stocks at a loss."
"Nỗi sợ hãi dẫn đến một quyết định phi lý là bán tất cả cổ phiếu của anh ấy với giá lỗ."
-
"Irrational decisions can often be traced back to underlying psychological factors."
"Các quyết định phi lý thường có thể được truy nguyên từ các yếu tố tâm lý tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | irrationality | Sự phi lý, tính không hợp lý (tính chất của việc không dựa trên lý trí) trong tiếng Việt. |
| Adjective | rational | Hợp lý, có lý trí (trái nghĩa với irrational) trong tiếng Việt. |
| Verb | decide | Quyết định (động từ gốc của 'decision') trong tiếng Việt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những quyết định có thể dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hoặc đánh giá đúng đắn trong quá trình ra quyết định. Phân biệt với 'uninformed decision' (quyết định thiếu thông tin), 'irrational decision' đặc biệt ám chỉ việc bỏ qua hoặc chống lại lý trí ngay cả khi có đủ thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
act on a whim
hành động theo cảm hứng bất chợt, thường dẫn đến quyết định phi lý
"He bought the car on a whim, which was an irrational decision."
(Anh ấy mua chiếc xe theo cảm hứng bất chợt, đó là một quyết định phi lý.)
-
fly off the handle
mất bình tĩnh và đưa ra quyết định phi lý do tức giận
"She flew off the handle and made an irrational decision to quit her job."
(Cô ấy mất bình tĩnh và đưa ra một quyết định phi lý là bỏ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational decision
Tính từ + Danh từ'Quyết định phi lý' đề cập đến một lựa chọn không dựa trên lý trí, logic hoặc thông tin thực tế. Nó thường xuất phát từ cảm xúc, thành kiến hoặc sự bốc đồng hơn là sự cân nhắc cẩn thận.
"His irrational decision to quit his job without having another one lined up proved to be a mistake."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be acting irrationally if he invests all his money in that risky venture. |
Anh ấy sẽ hành động một cách phi lý nếu anh ấy đầu tư tất cả tiền của mình vào dự án mạo hiểm đó. |
| Phủ định | She won't be making an irrational decision when she chooses her university; she's carefully considering all her options. |
Cô ấy sẽ không đưa ra một quyết định phi lý khi cô ấy chọn trường đại học; cô ấy đang cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn của mình. |
| Nghi vấn | Will you be making an irrational decision if you quit your job without having another one lined up? |
Bạn sẽ đưa ra một quyết định phi lý nếu bạn bỏ việc mà không có việc khác đang chờ sẵn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational decision".
