(Top Banner Ad)
irrational decision
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học hành vi

irrational decision

UK: /ɪˈræʃənəl dɪˈsɪʒən/ • US: /ɪˈræʃənəl dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định thiếu lý trí quyết định phi logic quyết định cảm tính quyết định duy cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An 'irrational decision' refers to a choice that is not based on reason, logic, or factual information. It often stems from emotions, biases, or impulses rather than careful deliberation.

Vietnamese Meaning

'Quyết định phi lý' đề cập đến một lựa chọn không dựa trên lý trí, logic hoặc thông tin thực tế. Nó thường xuất phát từ cảm xúc, thành kiến hoặc sự bốc đồng hơn là sự cân nhắc cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His irrational decision to quit his job without having another one lined up proved to be a mistake."

    "Quyết định phi lý của anh ấy khi bỏ việc mà không có công việc nào khác đã chứng tỏ là một sai lầm."

  • "Fear led to an irrational decision to sell all of his stocks at a loss."

    "Nỗi sợ hãi dẫn đến một quyết định phi lý là bán tất cả cổ phiếu của anh ấy với giá lỗ."

  • "Irrational decisions can often be traced back to underlying psychological factors."

    "Các quyết định phi lý thường có thể được truy nguyên từ các yếu tố tâm lý tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irrationality Sự phi lý, tính không hợp lý (tính chất của việc không dựa trên lý trí) trong tiếng Việt.
Adjective rational Hợp lý, có lý trí (trái nghĩa với irrational) trong tiếng Việt.
Verb decide Quyết định (động từ gốc của 'decision') trong tiếng Việt.

Synonyms

illogical decision (quyết định phi logic)unreasonable decision (quyết định vô lý)foolish decision (quyết định dại dột)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
decision

Nguồn gốc của 'Irrational'

Từ 'irrational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrationalis', có nghĩa là 'không có lý trí'. Nó cho thấy một hành động hoặc ý tưởng không dựa trên logic hay suy nghĩ cẩn thận. Việc hiểu nguồn gốc này giúp ta nhận ra rằng 'irrational' luôn mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khôn ngoan và hợp lý.

Sự phát triển của 'Decision'

Từ 'decision' xuất phát từ tiếng Latin 'decisio', có nghĩa là 'sự cắt bỏ, sự giải quyết'. Nó ám chỉ việc chọn một lựa chọn từ nhiều khả năng. Khi kết hợp với 'irrational', ta có 'irrational decision', tức là một lựa chọn được đưa ra mà không cân nhắc kỹ lưỡng, dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những quyết định có thể dẫn đến kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hoặc đánh giá đúng đắn trong quá trình ra quyết định. Phân biệt với 'uninformed decision' (quyết định thiếu thông tin), 'irrational decision' đặc biệt ám chỉ việc bỏ qua hoặc chống lại lý trí ngay cả khi có đủ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • act on a whim

    hành động theo cảm hứng bất chợt, thường dẫn đến quyết định phi lý

    "He bought the car on a whim, which was an irrational decision."

    (Anh ấy mua chiếc xe theo cảm hứng bất chợt, đó là một quyết định phi lý.)

  • fly off the handle

    mất bình tĩnh và đưa ra quyết định phi lý do tức giận

    "She flew off the handle and made an irrational decision to quit her job."

    (Cô ấy mất bình tĩnh và đưa ra một quyết định phi lý là bỏ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational decision

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

'Quyết định phi lý' đề cập đến một lựa chọn không dựa trên lý trí, logic hoặc thông tin thực tế. Nó thường xuất phát từ cảm xúc, thành kiến hoặc sự bốc đồng hơn là sự cân nhắc cẩn thận.

"His irrational decision to quit his job without having another one lined up proved to be a mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting irrationally if he invests all his money in that risky venture.
Anh ấy sẽ hành động một cách phi lý nếu anh ấy đầu tư tất cả tiền của mình vào dự án mạo hiểm đó.
Phủ định
She won't be making an irrational decision when she chooses her university; she's carefully considering all her options.
Cô ấy sẽ không đưa ra một quyết định phi lý khi cô ấy chọn trường đại học; cô ấy đang cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn của mình.
Nghi vấn
Will you be making an irrational decision if you quit your job without having another one lined up?
Bạn sẽ đưa ra một quyết định phi lý nếu bạn bỏ việc mà không có việc khác đang chờ sẵn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational decision".

Kinh tế học hành vi

Kinh tế học hành vi nghiên cứu cách các yếu tố tâm lý, xã hội và cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của cá nhân và tổ chức. Nó giải thích lý do tại sao mọi người thường xuyên đưa ra những 'irrational decision' trong lĩnh vực tài chính, đầu tư và tiêu dùng.

Ảnh hưởng của đám đông

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm về 'herd mentality' (tâm lý bầy đàn), mô tả xu hướng mọi người bắt chước hành động của đám đông, ngay cả khi hành động đó là 'irrational decision'. Điều này thường thấy trong các cuộc khủng hoảng tài chính hoặc các trào lưu nhất thời.