(Top Banner Ad)
reassemble
B2
verb B2 Tổng quát

reassemble

UK: /ˌriːəˈsɛmbəl/ • US: /ˌriːəˈsɛmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp lại tập hợp lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something back together.

Vietnamese Meaning

Lắp ráp lại, tập hợp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the storm, we had to reassemble the garden shed."

    "Sau cơn bão, chúng tôi phải lắp ráp lại nhà kho trong vườn."

  • "The team had to reassemble the engine after cleaning it."

    "Đội phải lắp ráp lại động cơ sau khi làm sạch nó."

  • "The broken vase was impossible to reassemble perfectly."

    "Không thể lắp ráp chiếc bình vỡ một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reassemble lắp ráp lại, tập hợp lại, đoàn tụ lại, khôi phục lại
Noun reassembly sự lắp ráp lại, sự tập hợp lại
Noun assembler người lắp ráp; chương trình lắp ráp (trong tin học)
Noun assembly sự lắp ráp, cuộc họp, hội đồng
Verb disassemble tháo rời, phân tách (ngược nghĩa với reassemble)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
asembler
English
reassemble

Sự kết hợp ý nghĩa

Từ 'reassemble' được hình thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại một lần nữa' hoặc 'trở lại', và động từ 'assemble' có nghĩa là 'tập hợp', 'lắp ráp'. 'Assemble' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'asembler'. Khi ghép lại, 'reassemble' mang ý nghĩa 'tập hợp lại', 'lắp ráp lại' sau khi các bộ phận đã bị tháo rời hoặc phân tán.

Usage Note

Từ 'reassemble' thường được sử dụng khi một vật thể đã bị tháo rời và sau đó được lắp ráp lại. Nó nhấn mạnh quá trình đưa các bộ phận trở lại vị trí ban đầu của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Đối tượng
  • the parts reassemble the parts
    (lắp ráp lại các bộ phận)
  • the furniture reassemble the furniture
    (lắp lại đồ nội thất)
  • the engine reassemble the engine
    (lắp lại động cơ)
  • the team reassemble the team
    (tập hợp lại đội nhóm)
  • the scattered documents reassemble the scattered documents
    (tập hợp lại các tài liệu bị phân tán)
Trạng từ + Động từ
  • quickly quickly reassemble
    (nhanh chóng lắp ráp/tập hợp lại)
  • carefully carefully reassemble
    (cẩn thận lắp ráp/tập hợp lại)
  • easily easily reassemble
    (dễ dàng lắp ráp/tập hợp lại)

Idioms

  • reassemble oneself

    lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại sau khi bị sốc hoặc bối rối

    "After the shocking news, she took a few minutes to reassemble herself before facing the reporters."

    (Sau tin tức gây sốc, cô ấy mất vài phút để trấn tĩnh lại trước khi đối mặt với các phóng viên.)

  • reassemble a shattered life/career

    gây dựng lại, phục hồi lại một cuộc sống/sự nghiệp đã tan vỡ, bị tổn hại nghiêm trọng

    "It took years for him to reassemble his life after the accident."

    (Anh ấy phải mất nhiều năm để gây dựng lại cuộc sống của mình sau tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reassemble

verb
Lật mặt

Lắp ráp lại, tập hợp lại.

"After the storm, we had to reassemble the garden shed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, with debris scattered everywhere, the team had to reassemble the damaged structures, and they worked tirelessly to restore the town.
Sau cơn bão, với đống đổ nát vương vãi khắp nơi, đội phải lắp ráp lại các công trình bị hư hại, và họ làm việc không mệt mỏi để khôi phục thị trấn.
Phủ định
Despite having all the parts, the instructions were unclear, so they could not reassemble the machine, and it remained in pieces.
Mặc dù có tất cả các bộ phận, hướng dẫn không rõ ràng, vì vậy họ không thể lắp ráp lại máy và nó vẫn còn nằm rời rạc.
Nghi vấn
Having taken apart the engine, can you, with your expertise, reassemble it, and will it run smoothly afterwards?
Sau khi tháo rời động cơ, liệu bạn, với chuyên môn của mình, có thể lắp ráp lại nó không, và nó có chạy trơn tru sau đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has reassembled the engine after the repairs.
Đội đã lắp ráp lại động cơ sau khi sửa chữa.
Phủ định
She hasn't reassembled the furniture since the move.
Cô ấy vẫn chưa lắp ráp lại đồ đạc kể từ khi chuyển nhà.
Nghi vấn
Has he reassembled the computer yet?
Anh ấy đã lắp ráp lại máy tính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassemble".

Tinh thần phục hồi và tái thiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau chiến tranh hoặc thiên tai, việc 'reassemble' (tái thiết, xây dựng lại) không chỉ là hành động vật lý mà còn là biểu tượng cho tinh thần kiên cường, khả năng vượt qua nghịch cảnh và đoàn kết để phục hồi cộng đồng. Nó thể hiện niềm tin vào việc mọi thứ đều có thể được hàn gắn hoặc xây dựng lại tốt đẹp hơn.

Học hỏi qua tháo lắp

Việc 'reassemble' (lắp ráp lại) một cỗ máy hoặc thiết bị sau khi đã 'disassemble' (tháo rời) nó là một phương pháp học hỏi cơ bản và cực kỳ hiệu quả trong kỹ thuật, cơ khí và các ngành nghề thủ công. Nó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và chức năng của một vật thể, đồng thời rèn luyện kỹ năng thực hành và tư duy logic, là một phần quan trọng trong quá trình sáng tạo và đổi mới.