reassemble
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reassemble'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lắp ráp lại, tập hợp lại.
Definition (English Meaning)
To put something back together.
Ví dụ Thực tế với 'Reassemble'
-
"After the storm, we had to reassemble the garden shed."
"Sau cơn bão, chúng tôi phải lắp ráp lại nhà kho trong vườn."
-
"The team had to reassemble the engine after cleaning it."
"Đội phải lắp ráp lại động cơ sau khi làm sạch nó."
-
"The broken vase was impossible to reassemble perfectly."
"Không thể lắp ráp chiếc bình vỡ một cách hoàn hảo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Reassemble'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: reassemble
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Reassemble'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'reassemble' thường được sử dụng khi một vật thể đã bị tháo rời và sau đó được lắp ráp lại. Nó nhấn mạnh quá trình đưa các bộ phận trở lại vị trí ban đầu của chúng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Reassemble'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the storm, with debris scattered everywhere, the team had to reassemble the damaged structures, and they worked tirelessly to restore the town.
|
Sau cơn bão, với đống đổ nát vương vãi khắp nơi, đội phải lắp ráp lại các công trình bị hư hại, và họ làm việc không mệt mỏi để khôi phục thị trấn. |
| Phủ định |
Despite having all the parts, the instructions were unclear, so they could not reassemble the machine, and it remained in pieces.
|
Mặc dù có tất cả các bộ phận, hướng dẫn không rõ ràng, vì vậy họ không thể lắp ráp lại máy và nó vẫn còn nằm rời rạc. |
| Nghi vấn |
Having taken apart the engine, can you, with your expertise, reassemble it, and will it run smoothly afterwards?
|
Sau khi tháo rời động cơ, liệu bạn, với chuyên môn của mình, có thể lắp ráp lại nó không, và nó có chạy trơn tru sau đó không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The team has reassembled the engine after the repairs.
|
Đội đã lắp ráp lại động cơ sau khi sửa chữa. |
| Phủ định |
She hasn't reassembled the furniture since the move.
|
Cô ấy vẫn chưa lắp ráp lại đồ đạc kể từ khi chuyển nhà. |
| Nghi vấn |
Has he reassembled the computer yet?
|
Anh ấy đã lắp ráp lại máy tính chưa? |