reassemble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put something back together.
Vietnamese Meaning
Lắp ráp lại, tập hợp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the storm, we had to reassemble the garden shed."
"Sau cơn bão, chúng tôi phải lắp ráp lại nhà kho trong vườn."
-
"The team had to reassemble the engine after cleaning it."
"Đội phải lắp ráp lại động cơ sau khi làm sạch nó."
-
"The broken vase was impossible to reassemble perfectly."
"Không thể lắp ráp chiếc bình vỡ một cách hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reassemble | lắp ráp lại, tập hợp lại, đoàn tụ lại, khôi phục lại |
| Noun | reassembly | sự lắp ráp lại, sự tập hợp lại |
| Noun | assembler | người lắp ráp; chương trình lắp ráp (trong tin học) |
| Noun | assembly | sự lắp ráp, cuộc họp, hội đồng |
| Verb | disassemble | tháo rời, phân tách (ngược nghĩa với reassemble) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reassemble' thường được sử dụng khi một vật thể đã bị tháo rời và sau đó được lắp ráp lại. Nó nhấn mạnh quá trình đưa các bộ phận trở lại vị trí ban đầu của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the parts reassemble the parts (lắp ráp lại các bộ phận)
-
the furniture reassemble the furniture (lắp lại đồ nội thất)
-
the engine reassemble the engine (lắp lại động cơ)
-
the team reassemble the team (tập hợp lại đội nhóm)
-
the scattered documents reassemble the scattered documents (tập hợp lại các tài liệu bị phân tán)
-
quickly quickly reassemble (nhanh chóng lắp ráp/tập hợp lại)
-
carefully carefully reassemble (cẩn thận lắp ráp/tập hợp lại)
-
easily easily reassemble (dễ dàng lắp ráp/tập hợp lại)
Idioms
-
reassemble oneself
lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh lại sau khi bị sốc hoặc bối rối
"After the shocking news, she took a few minutes to reassemble herself before facing the reporters."
(Sau tin tức gây sốc, cô ấy mất vài phút để trấn tĩnh lại trước khi đối mặt với các phóng viên.)
-
reassemble a shattered life/career
gây dựng lại, phục hồi lại một cuộc sống/sự nghiệp đã tan vỡ, bị tổn hại nghiêm trọng
"It took years for him to reassemble his life after the accident."
(Anh ấy phải mất nhiều năm để gây dựng lại cuộc sống của mình sau tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reassemble
verbLắp ráp lại, tập hợp lại.
"After the storm, we had to reassemble the garden shed."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, with debris scattered everywhere, the team had to reassemble the damaged structures, and they worked tirelessly to restore the town. |
Sau cơn bão, với đống đổ nát vương vãi khắp nơi, đội phải lắp ráp lại các công trình bị hư hại, và họ làm việc không mệt mỏi để khôi phục thị trấn. |
| Phủ định | Despite having all the parts, the instructions were unclear, so they could not reassemble the machine, and it remained in pieces. |
Mặc dù có tất cả các bộ phận, hướng dẫn không rõ ràng, vì vậy họ không thể lắp ráp lại máy và nó vẫn còn nằm rời rạc. |
| Nghi vấn | Having taken apart the engine, can you, with your expertise, reassemble it, and will it run smoothly afterwards? |
Sau khi tháo rời động cơ, liệu bạn, với chuyên môn của mình, có thể lắp ráp lại nó không, và nó có chạy trơn tru sau đó không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has reassembled the engine after the repairs. |
Đội đã lắp ráp lại động cơ sau khi sửa chữa. |
| Phủ định | She hasn't reassembled the furniture since the move. |
Cô ấy vẫn chưa lắp ráp lại đồ đạc kể từ khi chuyển nhà. |
| Nghi vấn | Has he reassembled the computer yet? |
Anh ấy đã lắp ráp lại máy tính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reassemble".
