(Top Banner Ad)
recent advance
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh tế...)

recent advance

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ gần đây bước tiến mới sự phát triển gần đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having happened or been done not long ago; new or fresh.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện cách đây không lâu; mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There have been several recent advances in the treatment of cancer."

    "Đã có một vài tiến bộ gần đây trong điều trị ung thư."

  • "Recent advances in artificial intelligence have led to self-driving cars."

    "Những tiến bộ gần đây trong trí tuệ nhân tạo đã dẫn đến sự ra đời của xe tự lái."

  • "The recent advance in battery technology allows for longer-lasting smartphones."

    "Tiến bộ gần đây trong công nghệ pin cho phép điện thoại thông minh hoạt động lâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recent mới đây, gần đây
Adverb recently gần đây, mới đây
Noun recency sự mới mẻ, tính chất gần đây
Verb advance tiến bộ, phát triển; đưa ra, đề xuất
Noun advance sự tiến bộ, sự phát triển; tiền ứng trước
Adjective advanced tiên tiến, cấp cao, phát triển
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh tế...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens (tươi mới, non trẻ - gốc của 'recent')
Old French
avancier (di chuyển về phía trước - gốc của 'advance')
English
recent advance (cụm từ hiện đại)

Nguồn gốc của 'Recent Advance'

Cụm từ 'recent advance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Recent' (mới đây, gần đây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recens' (tươi mới, non trẻ), đi qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'advance' (sự tiến bộ, sự phát triển) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancier' (có nghĩa là 'đi lên phía trước, vượt lên'). Khi kết hợp lại, chúng diễn tả một bước tiến, một sự phát triển mới mẻ vừa xảy ra, thể hiện sự vận động và đổi mới không ngừng của tri thức và công nghệ.

Usage Note

Nhấn mạnh tính mới xảy ra, trong thời gian gần đây. Khác với 'new' chỉ đơn thuần là mới, 'recent' có hàm ý về thời gian vừa qua.
Đề cập đến một bước tiến quan trọng, một sự cải thiện đáng kể trong một lĩnh vực nào đó. Thường đi kèm với tính từ như 'significant', 'major', 'technological'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + recent advance
  • significant significant recent advance
    (bước tiến đáng kể gần đây)
  • major major recent advance
    (bước tiến lớn gần đây)
  • groundbreaking groundbreaking recent advance
    (bước tiến đột phá gần đây)
  • remarkable remarkable recent advance
    (bước tiến đáng chú ý gần đây)
Động từ + recent advance
  • make make a recent advance
    (tạo ra một bước tiến mới đây)
  • achieve achieve a recent advance
    (đạt được một bước tiến mới đây)
  • witness witness a recent advance
    (chứng kiến một bước tiến mới đây)
  • report report a recent advance
    (báo cáo một bước tiến mới đây)

Idioms

  • In light of recent advances...

    Dựa trên những tiến bộ gần đây...

    "In light of recent advances in AI, we can expect significant changes in many industries."

    (Dựa trên những tiến bộ gần đây trong AI, chúng ta có thể kỳ vọng những thay đổi đáng kể trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • Thanks to recent advances...

    Nhờ vào những tiến bộ gần đây...

    "Thanks to recent advances in medicine, many previously incurable diseases are now treatable."

    (Nhờ vào những tiến bộ gần đây trong y học, nhiều căn bệnh trước đây không thể chữa khỏi giờ đã có thể điều trị được.)

  • A recent advance has paved the way for...

    Một bước tiến mới đây đã mở đường cho...

    "A recent advance in quantum computing has paved the way for faster data processing."

    (Một bước tiến mới đây trong điện toán lượng tử đã mở đường cho việc xử lý dữ liệu nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent advance

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện cách đây không lâu; mới.

"There have been several recent advances in the treatment of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent advance".

Văn hóa Đổi mới và Tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại nói chung, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, 'tiến bộ' và 'đổi mới' là những giá trị cốt lõi. Cụm từ 'recent advance' thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng nghiên cứu, phát triển và vượt qua giới hạn hiện tại, phản ánh niềm tin vào khả năng cải thiện cuộc sống và giải quyết các vấn đề thông qua tri thức mới.

Tốc độ Phát triển Nhanh chóng

Trong thời đại thông tin và công nghệ ngày nay, tốc độ phát triển diễn ra vô cùng nhanh chóng. 'Recent advance' thường xuất hiện trong các bản tin khoa học, bài báo nghiên cứu hoặc diễn văn để cập nhật những khám phá, cải tiến mới nhất, cho thấy việc nắm bắt thông tin kịp thời về những 'bước tiến gần đây' là rất quan trọng để không bị tụt hậu trong nhiều lĩnh vực.