(Top Banner Ad)
recently
B1
Adverb B1 General

recently

UK: /ˈriːsntli/ • US: /ˈriːsntli/

Nghĩa tiếng Việt

vừa mới gần đây mới đây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short time ago; lately.

Vietnamese Meaning

Cách đây một thời gian ngắn; gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I recently visited Paris."

    "Gần đây tôi đã đến thăm Paris."

  • "She recently graduated from university."

    "Cô ấy vừa mới tốt nghiệp đại học."

  • "Have you seen any good movies recently?"

    "Gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recent Gần đây, mới đây
Noun recency Sự gần đây, sự mới xảy ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recēns
English
recent
English
recently

Ngữ pháp kể chuyện

Từ 'recently' có gốc từ tiếng Latin cổ 'recēns', mang nghĩa 'tươi mới, non trẻ'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó biến thành tính từ 'recent' (mới đây, gần đây) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'recently', chỉ việc gì đó vừa xảy ra cách đây không lâu. Thật thú vị khi một từ chỉ sự 'tươi mới' lại được dùng để nói về những sự kiện 'vừa mới' trôi qua!

Usage Note

The adverb 'recently' is used to indicate that something happened not long ago. It often appears with present perfect or past simple tenses, particularly when emphasizing the proximity to the present. Compare 'recently' with 'lately,' which can also refer to a period of time leading up to the present, but might suggest a more prolonged period. 'Recently' emphasizes the newness of the event.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'recently'
  • have have recently done
    (vừa mới làm gì đó)
  • arrive recently arrived
    (mới đến)
  • publish recently published
    (mới được xuất bản)
  • discover recently discovered
    (mới được phát hiện)
Common phrases with 'recently'
  • until until recently
    (cho đến gần đây)
  • more more recently
    (gần đây hơn)
  • just just recently
    (chỉ mới gần đây thôi)

Idioms

  • until recently

    cho đến gần đây (thường ngụ ý có sự thay đổi sau đó)

    "Until recently, I thought he was still working there, but he quit last month."

    (Cho đến gần đây, tôi cứ nghĩ anh ấy vẫn làm việc ở đó, nhưng anh ấy đã nghỉ việc tháng trước.)

  • more recently

    gần đây hơn, trong khoảng thời gian gần đây hơn

    "She started learning French years ago, but more recently, she's also picked up Spanish."

    (Cô ấy bắt đầu học tiếng Pháp nhiều năm trước, nhưng gần đây hơn, cô ấy cũng đã học thêm tiếng Tây Ban Nha.)

  • as recently as...

    mới gần đây như là... (dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra chưa lâu)

    "He was healthy as recently as last week, so his sudden illness is a shock."

    (Anh ấy còn khỏe mạnh mới gần đây như là tuần trước, nên việc anh ấy đột ngột bị ốm là một cú sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recently

Adverb
Lật mặt

Cách đây một thời gian ngắn; gần đây.

"I recently visited Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has recently started learning English, she will improve quickly.
Nếu cô ấy gần đây đã bắt đầu học tiếng Anh, cô ấy sẽ tiến bộ nhanh chóng.
Phủ định
If you haven't recently checked your email, you might miss an important notification.
Nếu bạn gần đây chưa kiểm tra email, bạn có thể bỏ lỡ một thông báo quan trọng.
Nghi vấn
Will they understand the lesson if the teacher recently explained it?
Liệu họ có hiểu bài học nếu giáo viên vừa mới giải thích nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has recently started learning Spanish.
Gần đây cô ấy đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.
Phủ định
They haven't recently visited their grandparents.
Gần đây họ đã không đến thăm ông bà của mình.
Nghi vấn
Have you recently finished reading that book?
Gần đây bạn đã đọc xong cuốn sách đó chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't recently bought that expensive car; it's been nothing but trouble.
Tôi ước gần đây tôi đã không mua chiếc xe đắt tiền đó; nó chỉ toàn gây rắc rối.
Phủ định
If only I hadn't recently traveled, I wouldn't be in debt now.
Giá mà tôi không đi du lịch gần đây, thì bây giờ tôi đã không mắc nợ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't recently told her about the surprise party?
Bạn có ước mình đã không kể cho cô ấy nghe về bữa tiệc bất ngờ gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recently".

Sức hút của sự kiện 'gần đây'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và cả ở Việt Nam ngày nay, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thông tin 'mới nhất' hoặc 'gần đây nhất'. Các bản tin, công nghệ, và xu hướng đều được đánh giá cao nếu chúng 'mới'. Việc sử dụng từ 'recently' giúp người nói hoặc viết ngay lập tức định vị thông tin là cập nhật và có liên quan đến hiện tại, thu hút sự chú ý của người nghe/đọc.

Tầm quan trọng trong giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, việc hỏi và chia sẻ về những gì đã xảy ra 'gần đây' (recently) là rất phổ biến. Nó không chỉ giúp duy trì cuộc trò chuyện mà còn phản ánh sự quan tâm đến cuộc sống của người khác hoặc các sự kiện xung quanh. 'Recently' là một từ khóa để mở đầu hoặc trả lời các câu hỏi về những cập nhật trong công việc, cuộc sống cá nhân, hay tin tức xã hội.