recently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short time ago; lately.
Vietnamese Meaning
Cách đây một thời gian ngắn; gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I recently visited Paris."
"Gần đây tôi đã đến thăm Paris."
-
"She recently graduated from university."
"Cô ấy vừa mới tốt nghiệp đại học."
-
"Have you seen any good movies recently?"
"Gần đây bạn có xem bộ phim hay nào không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | recent | Gần đây, mới đây |
| Noun | recency | Sự gần đây, sự mới xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The adverb 'recently' is used to indicate that something happened not long ago. It often appears with present perfect or past simple tenses, particularly when emphasizing the proximity to the present. Compare 'recently' with 'lately,' which can also refer to a period of time leading up to the present, but might suggest a more prolonged period. 'Recently' emphasizes the newness of the event.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have recently done (vừa mới làm gì đó)
-
arrive recently arrived (mới đến)
-
publish recently published (mới được xuất bản)
-
discover recently discovered (mới được phát hiện)
-
until until recently (cho đến gần đây)
-
more more recently (gần đây hơn)
-
just just recently (chỉ mới gần đây thôi)
Idioms
-
until recently
cho đến gần đây (thường ngụ ý có sự thay đổi sau đó)
"Until recently, I thought he was still working there, but he quit last month."
(Cho đến gần đây, tôi cứ nghĩ anh ấy vẫn làm việc ở đó, nhưng anh ấy đã nghỉ việc tháng trước.)
-
more recently
gần đây hơn, trong khoảng thời gian gần đây hơn
"She started learning French years ago, but more recently, she's also picked up Spanish."
(Cô ấy bắt đầu học tiếng Pháp nhiều năm trước, nhưng gần đây hơn, cô ấy cũng đã học thêm tiếng Tây Ban Nha.)
-
as recently as...
mới gần đây như là... (dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra chưa lâu)
"He was healthy as recently as last week, so his sudden illness is a shock."
(Anh ấy còn khỏe mạnh mới gần đây như là tuần trước, nên việc anh ấy đột ngột bị ốm là một cú sốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recently
AdverbCách đây một thời gian ngắn; gần đây.
"I recently visited Paris."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she has recently started learning English, she will improve quickly. |
Nếu cô ấy gần đây đã bắt đầu học tiếng Anh, cô ấy sẽ tiến bộ nhanh chóng. |
| Phủ định | If you haven't recently checked your email, you might miss an important notification. |
Nếu bạn gần đây chưa kiểm tra email, bạn có thể bỏ lỡ một thông báo quan trọng. |
| Nghi vấn | Will they understand the lesson if the teacher recently explained it? |
Liệu họ có hiểu bài học nếu giáo viên vừa mới giải thích nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has recently started learning Spanish. |
Gần đây cô ấy đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha. |
| Phủ định | They haven't recently visited their grandparents. |
Gần đây họ đã không đến thăm ông bà của mình. |
| Nghi vấn | Have you recently finished reading that book? |
Gần đây bạn đã đọc xong cuốn sách đó chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't recently bought that expensive car; it's been nothing but trouble. |
Tôi ước gần đây tôi đã không mua chiếc xe đắt tiền đó; nó chỉ toàn gây rắc rối. |
| Phủ định | If only I hadn't recently traveled, I wouldn't be in debt now. |
Giá mà tôi không đi du lịch gần đây, thì bây giờ tôi đã không mắc nợ. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't recently told her about the surprise party? |
Bạn có ước mình đã không kể cho cô ấy nghe về bữa tiệc bất ngờ gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recently".
