(Top Banner Ad)
lately
B1
Adverb B1 General Vocabulary

lately

UK: /ˈleɪtli/ • US: /ˈleɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

gần đây thời gian gần đây dạo này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently; in the near past.

Vietnamese Meaning

Gần đây; trong quá khứ gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen her lately."

    "Gần đây tôi không thấy cô ấy."

  • "Lately, I've been feeling tired."

    "Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi."

  • "Have you been exercising lately?"

    "Gần đây bạn có tập thể dục không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb late muộn, trễ (cách thức)
Noun lateness sự muộn, sự trễ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leh₁d-
Proto-Germanic
*lēta-
Old English
læt
English
late
English
lately

Nguồn gốc của "Lately"

Từ "lately" xuất phát từ tính từ "late" (muộn, trễ) kết hợp với hậu tố trạng từ "-ly". "Late" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "læt", mang ý nghĩa "chậm chạp" hoặc "muộn màng". Trải qua thời gian, hậu tố "-ly" được thêm vào để biến tính từ thành trạng từ, chỉ cách thức hoặc thời gian, do đó "lately" mang nghĩa "gần đây, mới đây", nhấn mạnh một khoảng thời gian ngắn vừa trôi qua.

Usage Note

Lately thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ gần, thường là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (present perfect, past perfect). Nó có sắc thái nhấn mạnh sự thay đổi hoặc điều gì đó mới xảy ra. So với 'recently', 'lately' có thể mang ý nghĩa 'trong thời gian gần đây' có thể kéo dài hơn một chút so với 'recently'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lately
  • been doing What have you been doing lately?
    (Gần đây bạn làm gì?)
  • seen Have you seen John lately?
    (Gần đây bạn có gặp John không?)
  • heard I haven't heard from her lately.
    (Gần đây tôi không nghe tin gì từ cô ấy.)
  • changed Things have changed a lot lately.
    (Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều gần đây.)
  • feeling How have you been feeling lately?
    (Gần đây bạn cảm thấy thế nào?)
Other phrases with lately
  • not much Not much lately.
    (Gần đây không có gì nhiều.)
  • until Until lately, I had never traveled abroad.
    (Cho đến gần đây, tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)
  • nothing There's been nothing new lately.
    (Gần đây không có gì mới cả.)

Idioms

  • not lately

    Không phải gần đây; không có gì gần đây.

    "Have you read any good books lately? Not lately."

    (Gần đây bạn có đọc cuốn sách hay nào không? Không có cuốn nào gần đây.)

  • until lately

    Cho đến gần đây.

    "Until lately, I thought she was still living in London."

    (Cho đến gần đây, tôi vẫn nghĩ cô ấy sống ở London.)

  • What have you been up to lately?

    Gần đây bạn làm gì/có gì mới không?

    "Hey, long time no see! What have you been up to lately?"

    (Chào, lâu rồi không gặp! Gần đây bạn có gì mới không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lately

Adverb
Lật mặt

Gần đây; trong quá khứ gần.

"I haven't seen her lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lately".

Cách dùng "Lately" trong giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ "lately" thường được sử dụng rất nhiều trong các cuộc trò chuyện để bắt chuyện hoặc hỏi thăm về tình hình gần đây của một người bạn hoặc người quen mà mình đã lâu không gặp. Ví dụ, câu hỏi "What have you been up to lately?" (Gần đây bạn làm gì?) là một cách thân mật để thể hiện sự quan tâm và mong muốn cập nhật thông tin về cuộc sống của đối phương trong khoảng thời gian vừa qua.

Đề cập sự thay đổi và xu hướng

"Lately" cũng rất hữu ích khi muốn nói về những thay đổi hoặc xu hướng diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn gần đây, đặc biệt là khi so sánh với trước đó. Nó giúp người nói nhấn mạnh rằng một điều gì đó đang diễn ra hoặc đã thay đổi trong hiện tại, khác với quá khứ xa hơn, thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.