lately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recently; in the near past.
Vietnamese Meaning
Gần đây; trong quá khứ gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't seen her lately."
"Gần đây tôi không thấy cô ấy."
-
"Lately, I've been feeling tired."
"Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi."
-
"Have you been exercising lately?"
"Gần đây bạn có tập thể dục không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lately thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ gần, thường là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (present perfect, past perfect). Nó có sắc thái nhấn mạnh sự thay đổi hoặc điều gì đó mới xảy ra. So với 'recently', 'lately' có thể mang ý nghĩa 'trong thời gian gần đây' có thể kéo dài hơn một chút so với 'recently'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
been doing What have you been doing lately? (Gần đây bạn làm gì?)
-
seen Have you seen John lately? (Gần đây bạn có gặp John không?)
-
heard I haven't heard from her lately. (Gần đây tôi không nghe tin gì từ cô ấy.)
-
changed Things have changed a lot lately. (Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều gần đây.)
-
feeling How have you been feeling lately? (Gần đây bạn cảm thấy thế nào?)
-
not much Not much lately. (Gần đây không có gì nhiều.)
-
until Until lately, I had never traveled abroad. (Cho đến gần đây, tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.)
-
nothing There's been nothing new lately. (Gần đây không có gì mới cả.)
Idioms
-
not lately
Không phải gần đây; không có gì gần đây.
"Have you read any good books lately? Not lately."
(Gần đây bạn có đọc cuốn sách hay nào không? Không có cuốn nào gần đây.)
-
until lately
Cho đến gần đây.
"Until lately, I thought she was still living in London."
(Cho đến gần đây, tôi vẫn nghĩ cô ấy sống ở London.)
-
What have you been up to lately?
Gần đây bạn làm gì/có gì mới không?
"Hey, long time no see! What have you been up to lately?"
(Chào, lâu rồi không gặp! Gần đây bạn có gì mới không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lately
AdverbGần đây; trong quá khứ gần.
"I haven't seen her lately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lately".
