(Top Banner Ad)
reception
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Sự kiện

reception

UK: /rɪˈsepʃən/ • US: /rɪˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp nhận lễ tân buổi chiêu đãi chất lượng tín hiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or instance of receiving.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trường hợp nhận được cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reception of the letter was delayed."

    "Việc nhận lá thư đã bị trì hoãn."

  • "The reception desk is located on the first floor."

    "Bàn lễ tân nằm ở tầng một."

  • "We received a warm reception from the locals."

    "Chúng tôi đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận, đón
Noun receiver người nhận, máy thu, ống nghe
Noun recipient người nhận (thường là quà, giải thưởng, hỗ trợ)
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun receptionist nhân viên lễ tân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
recipere
Latin
receptio
Old French
recepcion
Middle English
recepcioun
English
reception

Nguồn gốc của 'Reception'

Từ "reception" có nguồn gốc từ tiếng Latin "recipere", nghĩa là "nhận lại" hoặc "tiếp nhận". Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "recepcion" trước khi vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ hành động nhận hoặc tiếp đón ai đó, sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự kiện chào đón hoặc khu vực tiếp tân.

Usage Note

Chỉ hành động tiếp nhận, có thể là thư từ, tin nhắn, khách hàng, tín hiệu, v.v.

Prepositions

at in to

at: thường dùng để chỉ địa điểm (e.g., at the reception desk). in: thường dùng để chỉ phạm vi (e.g., in reception). to: thường dùng để chỉ đối tượng nhận (e.g., to widespread reception).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reception
  • warm a warm reception
    (sự chào đón nồng nhiệt)
  • cold a cold reception
    (sự đón tiếp lạnh nhạt)
  • grand a grand reception
    (một buổi tiệc chiêu đãi lớn/trang trọng)
  • official an official reception
    (buổi chiêu đãi chính thức)
  • public public reception
    (sự đón nhận của công chúng)
Verb + reception
  • receive receive a reception
    (được đón tiếp)
  • give give a reception
    (tổ chức tiệc chiêu đãi)
  • hold hold a reception
    (tổ chức tiệc chiêu đãi)
  • attend attend a reception
    (tham dự buổi tiệc chiêu đãi)
Noun + reception
  • wedding wedding reception
    (tiệc cưới)
  • hotel hotel reception
    (quầy lễ tân khách sạn)
  • reception reception desk
    (quầy lễ tân)

Idioms

  • To give/receive a warm/cold reception

    Đối xử hoặc được đối xử một cách nồng nhiệt/lạnh nhạt.

    "The new proposal received a very cold reception from the board members."

    (Đề xuất mới đã nhận được sự đón nhận rất lạnh nhạt từ các thành viên hội đồng.)

  • To have good/poor reception

    Có tín hiệu tốt/kém (radio, TV, điện thoại).

    "I can't hear you, the phone has really poor reception here."

    (Tôi không thể nghe bạn nói, tín hiệu điện thoại ở đây rất kém.)

  • At the reception desk

    Tại quầy lễ tân (của khách sạn, văn phòng).

    "Please check in at the reception desk when you arrive."

    (Xin vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân khi bạn đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reception

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trường hợp nhận được cái gì đó.

"The reception of the letter was delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reception".

Tiệc cưới (Wedding Reception)

Ở các nước phương Tây, sau lễ cưới chính thức (thường diễn ra ở nhà thờ hoặc văn phòng đăng ký), "wedding reception" là một buổi tiệc lớn để cô dâu chú rể và gia đình cùng ăn mừng với bạn bè và người thân. Đây là dịp để khách mời chúc mừng, ăn uống, nhảy múa và có nhiều hoạt động giải trí.

Quầy lễ tân - Điểm chạm đầu tiên

Trong khách sạn, văn phòng hoặc các tòa nhà lớn, quầy "reception desk" là nơi đầu tiên khách hàng hoặc khách ghé thăm đến để được chào đón, đăng ký, hoặc hỏi thông tin. Nhân viên lễ tân ("receptionist") đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu.