receiving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận hoặc chấp nhận một cái gì đó được cung cấp hoặc cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is receiving medical treatment."
"Anh ấy đang được điều trị y tế."
-
"She is receiving a lot of attention."
"Cô ấy đang nhận được rất nhiều sự chú ý."
-
"The company is receiving complaints about its new product."
"Công ty đang nhận được những lời phàn nàn về sản phẩm mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Receiving" là dạng V-ing của động từ "receive". Nó có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund), một phân từ hiện tại (present participle), hoặc trong thì tiếp diễn. Khi là danh động từ, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là phân từ hiện tại, nó thường đi kèm với một trợ động từ để tạo thành một thì tiếp diễn (ví dụ: is receiving, was receiving). Nó cũng có thể đứng trước một danh từ để làm rõ nghĩa.
Prepositions
"Receiving from": nhận từ ai đó hoặc một nguồn nào đó. Ví dụ: "receiving a gift from a friend". "Receiving of": thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: "the receiving of awards".
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor receiving conditions (điều kiện tiếp nhận kém)
-
good good receiving signal (tín hiệu nhận tốt)
-
active active receiving (tiếp nhận chủ động)
-
start start receiving payments (bắt đầu nhận thanh toán)
-
stop stop receiving junk mail (ngừng nhận thư rác)
-
continue continue receiving updates (tiếp tục nhận cập nhật)
-
end on the receiving end (là người hứng chịu, bên nhận (hậu quả, lời khen))
-
party the receiving party (bên nhận, bên tiếp nhận)
-
area receiving area (khu vực tiếp nhận/nhận hàng)
Idioms
-
on the receiving end (of something)
là người phải hứng chịu, đối mặt trực tiếp với điều gì đó (thường là tiêu cực như chỉ trích, cơn giận, nhưng đôi khi cũng là lời khen ngợi).
"He was often on the receiving end of his boss's complaints."
(Anh ấy thường xuyên là người phải hứng chịu những lời phàn nàn của sếp.)
-
receiving stolen goods
(Luật pháp) tiếp tay tiêu thụ tài sản trộm cắp.
"She was arrested for receiving stolen goods."
(Cô ấy bị bắt vì tội tiêu thụ tài sản trộm cắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receiving
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present Participle)Nhận hoặc chấp nhận một cái gì đó được cung cấp hoặc cho.
"He is receiving medical treatment."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys receiving letters: they always brighten her day. |
Cô ấy thích nhận thư: chúng luôn làm bừng sáng một ngày của cô ấy. |
| Phủ định | He is not receiving the package today: it was delayed due to weather conditions. |
Anh ấy không nhận được gói hàng hôm nay: nó bị trì hoãn do điều kiện thời tiết. |
| Nghi vấn | Are you receiving enough information: do you need more details to make a decision? |
Bạn có nhận đủ thông tin không: bạn có cần thêm chi tiết để đưa ra quyết định không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's receiving of the award boosted its morale. |
Việc công ty nhận giải thưởng đã thúc đẩy tinh thần của nó. |
| Phủ định | The team's not receiving feedback made it difficult to improve. |
Việc nhóm không nhận được phản hồi khiến cho việc cải thiện trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Was the applicant's receiving of the scholarship expected? |
Việc người nộp đơn nhận học bổng có được mong đợi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had received the package yesterday. |
Tôi ước tôi đã nhận được bưu kiện ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only she hadn't received that misleading information. |
Giá mà cô ấy không nhận được thông tin sai lệch đó. |
| Nghi vấn | I wish I could receive a scholarship to study abroad; do you think it's possible? |
Tôi ước tôi có thể nhận được học bổng du học; bạn có nghĩ là có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receiving".
