(Top Banner Ad)
receptionist
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ

receptionist

UK: /rɪˈsepʃənɪst/ • US: /rɪˈsepʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên lễ tân lễ tân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed in an office or other establishment to receive visitors, answer the telephone, and deal with inquiries.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê trong một văn phòng hoặc cơ sở khác để tiếp đón khách, trả lời điện thoại và giải quyết các thắc mắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The receptionist greeted us with a warm smile."

    "Cô lễ tân chào đón chúng tôi bằng một nụ cười ấm áp."

  • "She works as a receptionist at a law firm."

    "Cô ấy làm lễ tân tại một công ty luật."

  • "The receptionist directed me to the meeting room."

    "Cô lễ tân chỉ đường cho tôi đến phòng họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reception sự tiếp đón, tiệc chiêu đãi; quầy lễ tân
Verb receive nhận, tiếp nhận; đón tiếp
Noun receiver người nhận; ống nghe điện thoại
Adjective receptive sẵn sàng đón nhận, dễ tiếp thu
Noun receptiveness sự sẵn sàng đón nhận, sự dễ tiếp thu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Latin
capere
Latin
recipere
Latin
receptio
Old French
recepcion
English (14th century)
reception
English (19th century)
receptionist

Nguồn gốc từ 'Reception'

Từ 'receptionist' được hình thành từ danh từ 'reception' (sự tiếp đón) và hậu tố '-ist' (người thực hiện một hành động hoặc nghề nghiệp). 'Reception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'receptio', nghĩa là 'sự nhận lại' hoặc 'hành động nhận'. Gốc từ Latin 'recipere' (nhận, đón tiếp) được tạo nên từ 're-' (trở lại) và 'capere' (cầm lấy, nắm giữ). Vì vậy, về cơ bản, một 'receptionist' là 'người đón tiếp' hoặc 'người nhận khách'.

Sự phát triển của vai trò

Ban đầu, vai trò của lễ tân thường gắn liền với việc vận hành tổng đài điện thoại. Theo thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp phát triển, vai trò này mở rộng để bao gồm việc chào đón khách, quản lý lịch hẹn, xử lý thư từ và hỗ trợ hành chính. Ngày nay, lễ tân là bộ phận không thể thiếu trong nhiều tổ chức, là người đầu tiên khách hàng tiếp xúc.

Usage Note

Từ 'receptionist' chỉ người làm công việc tiếp tân. Công việc này thường bao gồm đón tiếp khách, quản lý cuộc gọi, xử lý thư từ và đôi khi hỗ trợ hành chính cơ bản. Khác với 'secretary' (thư ký) có phạm vi công việc rộng hơn, 'receptionist' tập trung vào tương tác trực tiếp và gián tiếp với khách hàng và đối tác.

Prepositions

as at for

'as a receptionist' (với vai trò là một lễ tân), 'at the reception desk' (tại bàn lễ tân), 'looking for a receptionist' (tìm kiếm một lễ tân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receptionist
  • friendly a friendly receptionist
    (một lễ tân thân thiện)
  • polite a polite receptionist
    (một lễ tân lịch sự)
  • efficient an efficient receptionist
    (một lễ tân tháo vát/hiệu quả)
  • helpful a helpful receptionist
    (một lễ tân nhiệt tình/hay giúp đỡ)
  • hotel a hotel receptionist
    (một lễ tân khách sạn)
  • clinic a clinic receptionist
    (một lễ tân phòng khám)
  • front-desk a front-desk receptionist
    (một lễ tân quầy tiền sảnh)
Verb + receptionist
  • contact to contact a receptionist
    (liên hệ với lễ tân)
  • ask to ask the receptionist
    (hỏi lễ tân)
  • greet to greet the receptionist
    (chào lễ tân)
  • refer to to refer to the receptionist
    (tham khảo ý kiến lễ tân/chuyển đến lễ tân)
  • hire to hire a receptionist
    (thuê một lễ tân)
Receptionist + Verb
  • answers the receptionist answers the phone
    (lễ tân trả lời điện thoại)
  • greets the receptionist greets visitors
    (lễ tân chào đón khách)
  • directs the receptionist directs calls
    (lễ tân chuyển cuộc gọi)
  • handles the receptionist handles inquiries
    (lễ tân xử lý các yêu cầu/thắc mắc)
  • checks in the receptionist checks in guests
    (lễ tân làm thủ tục nhận phòng/đăng ký cho khách)

Idioms

  • front-desk receptionist

    lễ tân quầy tiền sảnh (chỉ người làm việc tại quầy lễ tân chính, thường là điểm tiếp xúc đầu tiên)

    "Please speak to the front-desk receptionist for assistance."

    (Vui lòng nói chuyện với lễ tân quầy tiền sảnh để được hỗ trợ.)

  • the receptionist's desk

    bàn lễ tân; quầy lễ tân

    "You can leave your message at the receptionist's desk."

    (Bạn có thể để lại tin nhắn tại bàn lễ tân.)

  • to be the face of the company

    trở thành bộ mặt của công ty (ám chỉ người đại diện, tạo ấn tượng đầu tiên cho công ty, vai trò thường được gán cho lễ tân)

    "A good receptionist is often seen as the face of the company."

    (Một lễ tân giỏi thường được xem là bộ mặt của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receptionist

Danh từ
Lật mặt

Một người được thuê trong một văn phòng hoặc cơ sở khác để tiếp đón khách, trả lời điện thoại và giải quyết các thắc mắc.

"The receptionist greeted us with a warm smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receptionist politely answered the phone.
Cô lễ tân đã lịch sự trả lời điện thoại.
Phủ định
The receptionist didn't rudely dismiss the client.
Cô lễ tân đã không thô lỗ đuổi khách hàng đi.
Nghi vấn
Did the receptionist efficiently handle the complaints?
Cô lễ tân có giải quyết các khiếu nại một cách hiệu quả không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receptionist, a friendly face, greeted every visitor with a warm smile.
Cô lễ tân, một gương mặt thân thiện, chào đón mọi vị khách bằng một nụ cười ấm áp.
Phủ định
Unlike the previous receptionist, who was often late, this one is always punctual, and efficient.
Không giống như người lễ tân trước đây, người thường xuyên đến muộn, người này luôn đúng giờ và hiệu quả.
Nghi vấn
Excuse me, receptionist, could you please direct me to the meeting room?
Xin lỗi, cô lễ tân, cô có thể chỉ đường cho tôi đến phòng họp được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receptionist greeted every guest with a warm smile.
Lễ tân chào đón mọi vị khách với một nụ cười ấm áp.
Phủ định
Never had I seen such an efficient receptionist.
Chưa bao giờ tôi thấy một lễ tân nào làm việc hiệu quả đến vậy.
Nghi vấn
Should you need assistance, the receptionist is available.
Nếu bạn cần hỗ trợ, lễ tân luôn sẵn sàng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receptionist was greeted warmly by the manager.
Cô lễ tân đã được người quản lý chào đón nồng nhiệt.
Phủ định
The receptionist wasn't informed about the meeting's cancellation.
Cô lễ tân đã không được thông báo về việc hủy cuộc họp.
Nghi vấn
Was the receptionist given the correct instructions for handling the deliveries?
Cô lễ tân có được hướng dẫn chính xác về cách xử lý việc giao hàng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a receptionist at the hotel.
Cô ấy là một lễ tân tại khách sạn.
Phủ định
Is he not a receptionist?
Anh ấy không phải là lễ tân sao?
Nghi vấn
Are you the new receptionist?
Bạn là lễ tân mới phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been working as a receptionist for five years by the time she retires.
Cô ấy sẽ làm việc như một nhân viên lễ tân được năm năm vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu.
Phủ định
He won't have been working as a receptionist for very long when he gets promoted.
Anh ấy sẽ không làm nhân viên lễ tân được lâu khi anh ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will they have been using the same receptionist system for ten years by next month?
Liệu họ có sử dụng cùng một hệ thống lễ tân trong mười năm vào tháng tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a receptionist for five years before she got promoted.
Cô ấy đã làm việc như một nhân viên lễ tân trong năm năm trước khi cô ấy được thăng chức.
Phủ định
They hadn't been using the receptionist's station while she was on her break.
Họ đã không sử dụng trạm lễ tân khi cô ấy đang trong giờ giải lao.
Nghi vấn
Had the receptionist been answering phones all morning before you arrived?
Nhân viên lễ tân đã trả lời điện thoại cả buổi sáng trước khi bạn đến phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The receptionist's computer is very efficient.
Máy tính của lễ tân rất hiệu quả.
Phủ định
That company's receptionists' uniform isn't very professional.
Đồng phục của các lễ tân của công ty đó không được chuyên nghiệp lắm.
Nghi vấn
Is it the receptionist's responsibility to answer the phone?
Có phải trách nhiệm của lễ tân là trả lời điện thoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptionist".

Người tạo ấn tượng đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa kinh doanh khác, lễ tân được xem là 'bộ mặt' của công ty hoặc tổ chức. Họ là người đầu tiên khách hàng, đối tác hoặc khách ghé thăm tiếp xúc, và ấn tượng ban đầu mà họ tạo ra có thể ảnh hưởng lớn đến cách người khác nhìn nhận toàn bộ tổ chức. Vì vậy, sự chuyên nghiệp, thân thiện và hiệu quả của lễ tân là vô cùng quan trọng.

Vai trò đa năng trong thế kỷ 21

Ban đầu, vai trò của lễ tân tập trung vào việc tiếp đón và xử lý điện thoại. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, lễ tân thường đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ hành chính khác như quản lý lịch trình, đặt phòng họp, xử lý thư từ, hỗ trợ văn phòng và đôi khi cả hỗ trợ công nghệ thông tin cơ bản. Họ là một phần không thể thiếu trong việc duy trì hoạt động trơn tru của văn phòng.