(Top Banner Ad)
receptive use
B2
Noun Phrase B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

receptive use

UK: /rɪˈsep.tɪv juːs/ • US: /rɪˈsep.tɪv juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tiếp nhận khả năng tiếp nhận ngôn ngữ kỹ năng tiếp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand language when it is spoken or written, but not necessarily to produce it.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu ngôn ngữ khi được nói hoặc viết, nhưng không nhất thiết phải tạo ra nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Receptive use involves understanding spoken and written language."

    "Sử dụng tiếp nhận bao gồm việc hiểu ngôn ngữ nói và viết."

  • "Teachers should focus on both receptive and productive use of language."

    "Giáo viên nên tập trung vào cả sử dụng tiếp nhận và sử dụng chủ động ngôn ngữ."

  • "Improving receptive use can enhance overall language proficiency."

    "Cải thiện khả năng tiếp nhận ngôn ngữ có thể nâng cao trình độ ngôn ngữ tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective receptive có khả năng tiếp nhận, dễ tiếp thu
Noun receptiveness khả năng tiếp nhận, sự dễ tiếp thu
Verb receive nhận, tiếp nhận
Verb use sử dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng
Adjective useful có ích, hữu ích

Synonyms

passive knowledge (kiến thức thụ động)comprehension skills (kỹ năng hiểu)

Antonyms

Related Words

reading comprehension (khả năng đọc hiểu)listening comprehension (khả năng nghe hiểu)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Latin
receptivus
Old French
réceptif
English
receptive
Latin
usus
Old French
user
English
use

Nguồn gốc của 'Receptive Use'

Cụm từ 'receptive use' (sử dụng tiếp nhận) là một thuật ngữ hiện đại trong ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ. Nó được hình thành từ hai từ 'receptive' (tiếp nhận) và 'use' (sử dụng). 'Receptive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere' (nhận, đón lấy), qua tiếng Pháp cổ 'réceptif'. 'Use' xuất phát từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng, thói quen). Khi ghép lại, 'receptive use' mô tả việc sử dụng ngôn ngữ để tiếp nhận thông tin, không phải để tạo ra nó.

Usage Note

Receptive use đề cập đến việc tiếp nhận ngôn ngữ. Nó bao gồm kỹ năng nghe và đọc. Trái ngược với productive use (sản sinh ngôn ngữ) bao gồm kỹ năng nói và viết.

Prepositions

of

"Receptive use of language" - ám chỉ khả năng tiếp nhận ngôn ngữ nói chung. Ví dụ: "Receptive use of English is crucial for understanding lectures."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + receptive use
  • develop develop receptive use
    (phát triển khả năng tiếp nhận ngôn ngữ)
  • improve improve receptive use
    (cải thiện khả năng tiếp nhận ngôn ngữ)
  • enhance enhance receptive use
    (nâng cao khả năng tiếp nhận ngôn ngữ)
  • master master receptive use
    (làm chủ khả năng tiếp nhận ngôn ngữ)
Adjective + receptive use
  • effective effective receptive use
    (sử dụng tiếp nhận hiệu quả)
  • strong strong receptive use
    (khả năng tiếp nhận ngôn ngữ tốt/mạnh)
  • good good receptive use
    (khả năng tiếp nhận ngôn ngữ tốt)

Idioms

  • develop receptive use skills

    phát triển các kỹ năng sử dụng tiếp nhận (nghe, đọc)

    "Language learners should strive to develop receptive use skills before focusing too much on production."

    (Người học ngôn ngữ nên nỗ lực phát triển các kỹ năng sử dụng tiếp nhận trước khi tập trung quá nhiều vào kỹ năng sản sinh (nói, viết).)

  • distinguish between receptive and productive use

    phân biệt giữa sử dụng tiếp nhận và sử dụng sản sinh

    "It's important to distinguish between receptive and productive use when assessing language proficiency."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sử dụng tiếp nhận và sử dụng sản sinh khi đánh giá trình độ ngôn ngữ.)

  • focus on receptive use

    tập trung vào khả năng tiếp nhận ngôn ngữ

    "Beginners often focus on receptive use by listening to native speakers and reading simple texts."

    (Người mới bắt đầu thường tập trung vào khả năng tiếp nhận ngôn ngữ bằng cách nghe người bản xứ và đọc các văn bản đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receptive use

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng hiểu ngôn ngữ khi được nói hoặc viết, nhưng không nhất thiết phải tạo ra nó.

"Receptive use involves understanding spoken and written language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students need receptive use of vocabulary to understand texts.
Học sinh cần sử dụng vốn từ vựng một cách thụ động để hiểu các văn bản.
Phủ định
She doesn't prioritize receptive use when studying a new language.
Cô ấy không ưu tiên việc sử dụng thụ động khi học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Do teachers emphasize receptive use of grammar in early lessons?
Các giáo viên có nhấn mạnh việc sử dụng thụ động ngữ pháp trong các bài học đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptive use".

Tầm quan trọng trong Học Ngôn ngữ

'Receptive use' là một khái niệm cốt lõi trong giáo dục ngôn ngữ, đặc biệt đối với người học ngoại ngữ. Nó giúp người học và giáo viên hiểu rằng khả năng hiểu (nghe, đọc) thường phát triển trước khả năng sản sinh (nói, viết). Việc nhận thức điều này giúp người học đặt ra mục tiêu thực tế và không bị nản lòng khi chưa thể nói trôi chảy dù đã hiểu được nhiều.

Tiếp thu Ngôn ngữ Tự nhiên

Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ, trẻ em thường phát triển khả năng 'receptive use' trước. Một đứa trẻ có thể hiểu rất nhiều từ và câu trước khi chúng bắt đầu nói được. Đây là một quy trình tự nhiên và khái niệm 'receptive use' phản ánh giai đoạn quan trọng này trong việc học bất kỳ ngôn ngữ nào.