productive use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of a language skill in a way that demonstrates understanding and generates new output (speaking or writing).
Vietnamese Meaning
Việc ứng dụng một kỹ năng ngôn ngữ theo cách thể hiện sự hiểu biết và tạo ra sản phẩm mới (nói hoặc viết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exam tested the students' productive use of vocabulary and grammar."
"Bài kiểm tra đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp một cách chủ động của học sinh."
-
"The teacher encouraged productive use of the new vocabulary by asking students to create short stories."
"Giáo viên khuyến khích việc sử dụng chủ động từ vựng mới bằng cách yêu cầu học sinh tạo ra những câu chuyện ngắn."
-
"Her productive use of English improved significantly after spending a year studying abroad."
"Khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chủ động của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau một năm du học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | sự sản xuất |
| Adjective | useful | hữu ích |
| Noun | user | người dùng |
| Verb | use | sử dụng |
| Noun | productivity | năng suất, hiệu suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Productive use" nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động để tạo ra cái gì đó mới, thay vì chỉ hiểu thụ động (ví dụ: đọc hiểu hoặc nghe hiểu). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh dạy và học ngôn ngữ, đặc biệt là khi đánh giá khả năng của người học. Phân biệt với 'receptive use' (sử dụng mang tính tiếp nhận).
Prepositions
"Productive use of": Chỉ rõ kỹ năng hoặc khía cạnh ngôn ngữ nào đang được sử dụng một cách chủ động. Ví dụ: 'The productive use of grammar rules'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient productive use (việc sử dụng hiệu quả)
-
optimal optimal productive use (việc sử dụng tối ưu)
-
full full productive use (việc sử dụng triệt để/hoàn toàn có ích)
-
wise wise productive use (việc sử dụng khôn ngoan)
-
make make productive use of (tận dụng hiệu quả)
-
put put to productive use (đưa vào sử dụng hiệu quả)
-
encourage encourage productive use (khuyến khích sử dụng hiệu quả)
-
facilitate facilitate productive use (tạo điều kiện sử dụng hiệu quả)
Idioms
-
put something to productive use
đưa cái gì đó vào sử dụng hiệu quả, tận dụng cái gì đó một cách có ích
"We need to put our new resources to productive use if we want to achieve our goals."
(Chúng ta cần đưa các nguồn lực mới của mình vào sử dụng hiệu quả nếu muốn đạt được mục tiêu.)
-
make productive use of something
tận dụng cái gì đó một cách có năng suất/hiệu quả
"She made productive use of her free time by learning a new language."
(Cô ấy đã tận dụng thời gian rảnh rỗi của mình một cách hiệu quả bằng cách học một ngôn ngữ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
productive use
Danh từViệc ứng dụng một kỹ năng ngôn ngữ theo cách thể hiện sự hiểu biết và tạo ra sản phẩm mới (nói hoặc viết).
"The exam tested the students' productive use of vocabulary and grammar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive use".
