(Top Banner Ad)
productive use
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

productive use

UK: /prəˈdʌktɪv juːz/ • US: /prəˈdʌktɪv juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng chủ động ứng dụng hiệu quả sử dụng mang tính sản sinh vận dụng sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of a language skill in a way that demonstrates understanding and generates new output (speaking or writing).

Vietnamese Meaning

Việc ứng dụng một kỹ năng ngôn ngữ theo cách thể hiện sự hiểu biết và tạo ra sản phẩm mới (nói hoặc viết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam tested the students' productive use of vocabulary and grammar."

    "Bài kiểm tra đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và ngữ pháp một cách chủ động của học sinh."

  • "The teacher encouraged productive use of the new vocabulary by asking students to create short stories."

    "Giáo viên khuyến khích việc sử dụng chủ động từ vựng mới bằng cách yêu cầu học sinh tạo ra những câu chuyện ngắn."

  • "Her productive use of English improved significantly after spending a year studying abroad."

    "Khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chủ động của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau một năm du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất
Adjective useful hữu ích
Noun user người dùng
Verb use sử dụng
Noun productivity năng suất, hiệu suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Latin
prōdūctīvus
Old French
productif
English
productive
Latin
ūsus
Old French
user
Middle English
usen
English
use

Nguồn gốc của 'Productive Use'

Cụm từ 'productive use' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Productive' (năng suất, hiệu quả) xuất phát từ tiếng Latin 'prōdūcere' (có nghĩa là 'đem ra, sản xuất') và sau đó là 'prōdūctīvus' (có khả năng sản xuất). Từ 'use' (sử dụng) lại đến từ tiếng Latin 'ūsus' (nghĩa là 'việc sử dụng, sự thực hành'). Khi kết hợp, 'productive use' không chỉ đơn thuần là sử dụng, mà là việc sử dụng một cách hiệu quả, mang lại kết quả, giá trị hoặc lợi ích thực sự.

Usage Note

"Productive use" nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động để tạo ra cái gì đó mới, thay vì chỉ hiểu thụ động (ví dụ: đọc hiểu hoặc nghe hiểu). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh dạy và học ngôn ngữ, đặc biệt là khi đánh giá khả năng của người học. Phân biệt với 'receptive use' (sử dụng mang tính tiếp nhận).

Prepositions

of

"Productive use of": Chỉ rõ kỹ năng hoặc khía cạnh ngôn ngữ nào đang được sử dụng một cách chủ động. Ví dụ: 'The productive use of grammar rules'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + productive use
  • efficient efficient productive use
    (việc sử dụng hiệu quả)
  • optimal optimal productive use
    (việc sử dụng tối ưu)
  • full full productive use
    (việc sử dụng triệt để/hoàn toàn có ích)
  • wise wise productive use
    (việc sử dụng khôn ngoan)
Verb + productive use
  • make make productive use of
    (tận dụng hiệu quả)
  • put put to productive use
    (đưa vào sử dụng hiệu quả)
  • encourage encourage productive use
    (khuyến khích sử dụng hiệu quả)
  • facilitate facilitate productive use
    (tạo điều kiện sử dụng hiệu quả)

Idioms

  • put something to productive use

    đưa cái gì đó vào sử dụng hiệu quả, tận dụng cái gì đó một cách có ích

    "We need to put our new resources to productive use if we want to achieve our goals."

    (Chúng ta cần đưa các nguồn lực mới của mình vào sử dụng hiệu quả nếu muốn đạt được mục tiêu.)

  • make productive use of something

    tận dụng cái gì đó một cách có năng suất/hiệu quả

    "She made productive use of her free time by learning a new language."

    (Cô ấy đã tận dụng thời gian rảnh rỗi của mình một cách hiệu quả bằng cách học một ngôn ngữ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productive use

Danh từ
Lật mặt

Việc ứng dụng một kỹ năng ngôn ngữ theo cách thể hiện sự hiểu biết và tạo ra sản phẩm mới (nói hoặc viết).

"The exam tested the students' productive use of vocabulary and grammar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive use".

Giá trị của hiệu quả và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, khái niệm 'productive use' được đánh giá rất cao. Nó phản ánh sự coi trọng hiệu quả, năng suất và khả năng tạo ra giá trị từ nguồn lực, thời gian hoặc kỹ năng. Tư duy này khuyến khích mọi người tối ưu hóa mọi hoạt động để đạt được kết quả tốt nhất, tránh lãng phí.

Thời gian là tiền bạc

Thành ngữ 'Time is Money' (Thời gian là tiền bạc) phổ biến ở các nước nói tiếng Anh thể hiện rõ nét tầm quan trọng của việc quản lý thời gian. 'Productive use' gắn liền với tư tưởng này, nhấn mạnh việc sử dụng thời gian một cách có ý nghĩa để sinh ra lợi ích, thay vì để thời gian trôi qua vô ích. Điều này thúc đẩy cá nhân và tổ chức luôn tìm cách biến thời gian thành sản phẩm, dịch vụ hoặc giá trị cụ thể.