(Top Banner Ad)
necessarily
B2
Adverb B2 Tổng quát

necessarily

UK: /ˌnes.əˈser.ə.li/ • US: /ˌnes.əˈser.əl.i/

Nghĩa tiếng Việt

nhất thiết nhất định ắt hẳn chắc chắn không thể tránh khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that cannot be avoided; as a necessary result

Vietnamese Meaning

một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased production does not necessarily lead to higher profits."

    "Việc tăng sản lượng không nhất thiết dẫn đến lợi nhuận cao hơn."

  • "You don't necessarily have to be a genius to understand this."

    "Bạn không nhất thiết phải là thiên tài để hiểu điều này."

  • "Just because he's rich doesn't necessarily mean he's happy."

    "Chỉ vì anh ta giàu không nhất thiết có nghĩa là anh ta hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, sự thiết yếu; điều cần thiết
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu; tất yếu
Verb necessitate bắt buộc, đòi hỏi (phải làm gì đó)
Adverb necessarily tất yếu, nhất thiết, ắt hẳn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse
Latin
necessarius
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
English
necessary
English
necessarily

Từ sự 'không tránh khỏi'

Từ 'necessarily' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'necesse', mang nghĩa 'không tránh khỏi' hoặc 'tất yếu'. 'Necesse' được cho là kết hợp từ tiền tố 'ne-' (không) và có thể liên quan đến động từ 'cedere' (nhường bước). Qua tiếng Pháp cổ ('necessaire') và tiếng Anh trung đại ('necessarie'), nó phát triển thành tính từ 'necessary' trong tiếng Anh hiện đại, rồi thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'necessarily', diễn tả một điều gì đó là tất yếu hoặc cần thiết một cách không thể khác được.

Usage Note

Từ 'necessarily' diễn tả một điều gì đó là kết quả không thể tránh khỏi hoặc là một điều kiện bắt buộc. Nó nhấn mạnh tính tất yếu hoặc sự cần thiết của hành động hoặc sự kiện được mô tả. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó là logic hoặc tự nhiên xảy ra do một yếu tố khác. Khác với 'possibly' (có thể) và 'probably' (có lẽ), 'necessarily' thể hiện mức độ chắc chắn cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phổ biến nhất: Phủ định
  • not not necessarily
    (không nhất thiết, không hẳn là (như vậy))
Động từ + necessarily
  • mean necessarily mean
    (nhất thiết có nghĩa là)
  • imply necessarily imply
    (nhất thiết ngụ ý)
  • lead to necessarily lead to
    (nhất thiết dẫn đến)
  • involve necessarily involve
    (nhất thiết bao gồm/liên quan đến)
Trạng thái/Sự thật
  • true necessarily true
    (tất yếu đúng, nhất thiết đúng)
  • false necessarily false
    (tất yếu sai, nhất thiết sai)
  • different necessarily different
    (nhất thiết khác biệt)

Idioms

  • not necessarily

    không nhất thiết (là đúng), chưa hẳn (là vậy)

    "Are you saying all rich people are happy? Not necessarily."

    (Bạn đang nói tất cả người giàu đều hạnh phúc ư? Không hẳn là vậy.)

  • it doesn't necessarily mean/follow that...

    điều đó không nhất thiết có nghĩa/suy ra rằng...

    "Just because he's intelligent, it doesn't necessarily mean he'll be successful."

    (Chỉ vì anh ấy thông minh, điều đó không nhất thiết có nghĩa là anh ấy sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessarily

Adverb
Lật mặt

một cách không thể tránh khỏi; như một kết quả tất yếu

"Increased production does not necessarily lead to higher profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He necessarily agreed with her plan.
Anh ấy chắc chắn đã đồng ý với kế hoạch của cô ấy.
Phủ định
Only in truly exceptional circumstances would it necessarily follow that such measures are justified.
Chỉ trong những hoàn cảnh thực sự đặc biệt, những biện pháp như vậy mới nhất thiết được chứng minh là hợp lý.
Nghi vấn
Is it necessarily the case that more money leads to greater happiness?
Có nhất thiết là nhiều tiền hơn sẽ dẫn đến hạnh phúc lớn hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was necessarily the case that she would arrive late.
Cô ấy nói rằng nhất thiết là cô ấy sẽ đến muộn.
Phủ định
He told me that it was not necessarily true that the project would fail.
Anh ấy nói với tôi rằng không nhất thiết là dự án sẽ thất bại.
Nghi vấn
They asked if it was necessarily a bad thing that they had to change their plans.
Họ hỏi liệu việc họ phải thay đổi kế hoạch có nhất thiết là một điều tồi tệ hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is necessarily the case that all humans are mortal.
Chắc chắn là tất cả con người đều phải chết.
Phủ định
Success doesn't necessarily mean happiness.
Thành công không nhất thiết có nghĩa là hạnh phúc.
Nghi vấn
Why is it necessarily true that the shortest distance between two points is a straight line?
Tại sao nhất thiết phải đúng rằng khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to necessarily double-check his work, but now he trusts his skills more.
Anh ấy đã từng nhất thiết phải kiểm tra lại công việc của mình, nhưng bây giờ anh ấy tin tưởng vào kỹ năng của mình hơn.
Phủ định
She didn't use to think it was necessary to book flights in advance.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng việc đặt vé máy bay trước là cần thiết.
Nghi vấn
Did they use to necessarily include all details in their reports?
Họ đã từng nhất thiết phải bao gồm tất cả các chi tiết trong báo cáo của họ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I necessarily had to go to that meeting; it was a waste of time. (Wish about past)
Tôi ước gì tôi không nhất thiết phải đến cuộc họp đó; nó thật lãng phí thời gian.
Phủ định
If only going to college wasn't necessarily the only path to success. (If only about a present situation)
Giá mà việc học đại học không nhất thiết là con đường duy nhất dẫn đến thành công.
Nghi vấn
I wish that attending the lecture wasn't necessarily mandatory? (Wish about a present situation)
Tôi ước gì việc tham dự bài giảng không nhất thiết là bắt buộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessarily".

Phân biệt Tương quan và Nguyên nhân

Trong tư duy phương Tây và khoa học, cụm từ 'not necessarily' đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt 'tương quan' (correlation) và 'nguyên nhân' (causation). Một sự kiện xảy ra cùng với một sự kiện khác 'không nhất thiết' có nghĩa là sự kiện này là nguyên nhân của sự kiện kia. Hiểu rõ điều này giúp tránh những kết luận vội vàng và hình thành tư duy phản biện, một kỹ năng được đánh giá cao.

Tránh những kết luận vội vàng

Việc sử dụng 'not necessarily' trong giao tiếp thể hiện sự cẩn trọng và khuyến khích người nghe xem xét các khả năng khác. Nó phản ánh một khía cạnh văn hóa đề cao tính logic, phân tích và không chấp nhận một tuyên bố nào đó là chân lý tuyệt đối mà không có bằng chứng vững chắc. Điều này giúp tránh những kết luận mang tính định kiến hoặc suy diễn thiếu cơ sở.