(Top Banner Ad)
receptive
B2
Adjective B2 Tổng quát

receptive

UK: /rɪˈseptɪv/ • US: /rɪˈseptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tiếp thu sẵn lòng tiếp nhận có tính tiếp thu cởi mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to consider or accept new ideas or suggestions.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng hoặc đề xuất mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is receptive to new ideas from its employees."

    "Công ty sẵn sàng tiếp nhận những ý tưởng mới từ nhân viên của mình."

  • "The students were very receptive to my ideas."

    "Các sinh viên rất sẵn lòng tiếp thu những ý tưởng của tôi."

  • "She gave him a receptive smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười đón nhận anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive Nhận, đón, tiếp thu
Noun reception Sự tiếp nhận, buổi tiếp đón, khu vực lễ tân
Noun receiver Người nhận, bộ phận thu sóng
Noun receptivity Sự tiếp thu, tính sẵn sàng đón nhận
Adverb receptively Một cách dễ tiếp thu, sẵn lòng đón nhận
Adjective unreceptive Không dễ tiếp thu, không sẵn lòng đón nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Latin
receptivus
English
receptive

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'receptive' bắt nguồn từ động từ 'recipere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhận, đón lấy, tiếp thu'. Từ đó, nó phát triển thành tính từ 'receptivus' mang ý nghĩa 'có khả năng đón nhận hoặc tiếp nhận'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'receptive' là khả năng mở lòng và tiếp nhận thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'receptive' thường được sử dụng để mô tả người hoặc tổ chức có thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu những điều mới. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sẵn lòng học hỏi và thay đổi. Khác với 'open-minded' (cởi mở), 'receptive' nhấn mạnh khả năng tiếp nhận thông tin hơn là chỉ đơn thuần có một tư duy cởi mở.

Prepositions

to

Đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc ý tưởng mà ai đó/cái gì đó sẵn sàng tiếp nhận. Ví dụ: receptive to suggestions, receptive to new ideas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receptive
  • highly highly receptive
    (rất dễ tiếp thu, rất sẵn lòng đón nhận)
  • mentally mentally receptive
    (sẵn sàng tiếp thu về mặt tinh thần)
  • emotionally emotionally receptive
    (sẵn sàng đón nhận về mặt cảm xúc)
  • generally generally receptive
    (thường dễ tiếp thu, thường sẵn lòng đón nhận)
Verb + receptive
  • be be receptive to
    (sẵn sàng đón nhận, dễ tiếp thu (điều gì đó))
  • remain remain receptive
    (duy trì thái độ sẵn sàng tiếp thu)
  • become become receptive
    (trở nên dễ tiếp thu, trở nên sẵn sàng đón nhận)
  • make oneself make oneself receptive
    (tạo cho mình sự sẵn sàng tiếp thu)
receptive + Noun
  • audience receptive audience
    (khán giả dễ tiếp thu, khán giả sẵn lòng đón nhận)
  • mind receptive mind
    (tâm trí rộng mở, dễ tiếp thu)
  • ear receptive ear
    (lắng nghe một cách cởi mở, sẵn lòng tiếp nhận)

Idioms

  • Be receptive to (new ideas/feedback)

    Sẵn sàng đón nhận (ý tưởng mới/phản hồi)

    "It's important to be receptive to constructive criticism if you want to improve."

    (Điều quan trọng là phải sẵn sàng đón nhận những lời phê bình mang tính xây dựng nếu bạn muốn cải thiện.)

  • Have a receptive ear

    Lắng nghe một cách cởi mở, sẵn lòng tiếp thu (lời khuyên, ý kiến)

    "The manager always has a receptive ear for his team's suggestions."

    (Người quản lý luôn sẵn lòng lắng nghe những đề xuất của nhóm mình.)

  • In a receptive mood/state

    Trong tâm trạng/trạng thái sẵn sàng đón nhận

    "The audience was in a receptive mood after the inspiring opening speech."

    (Khán giả đang trong tâm trạng sẵn sàng đón nhận sau bài phát biểu khai mạc đầy cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receptive

Adjective
Lật mặt

Sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng hoặc đề xuất mới.

"The company is receptive to new ideas from its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were very receptive to the new teaching methods.
Các sinh viên rất dễ tiếp thu các phương pháp giảng dạy mới.
Phủ định
She wasn't receptive to my suggestion about changing the plan.
Cô ấy không tiếp thu đề xuất của tôi về việc thay đổi kế hoạch.
Nghi vấn
Are you receptive to hearing some constructive criticism?
Bạn có sẵn lòng lắng nghe một vài lời phê bình mang tính xây dựng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were very receptive to new ideas.
Các sinh viên rất dễ tiếp thu những ý tưởng mới.
Phủ định
She wasn't receptive to my suggestion at all.
Cô ấy hoàn toàn không tiếp thu đề nghị của tôi.
Nghi vấn
Are you receptive to feedback on your performance?
Bạn có sẵn sàng tiếp thu phản hồi về hiệu suất của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new ideas are always received with receptiveness by the team.
Những ý tưởng mới luôn được đón nhận một cách cởi mở bởi đội.
Phủ định
The complaints were not received receptively by the manager.
Những lời phàn nàn đã không được người quản lý tiếp nhận một cách tích cực.
Nghi vấn
Was the feedback received receptively by the speaker?
Phản hồi có được người diễn giả tiếp nhận một cách tích cực không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to be receptive to new ideas during the brainstorming session.
Người quản lý sẽ tiếp thu những ý tưởng mới trong buổi động não.
Phủ định
The board of directors is not going to show much receptiveness to the proposal at this stage.
Hội đồng quản trị sẽ không tỏ ra quá cởi mở với đề xuất ở giai đoạn này.
Nghi vấn
Are they going to be receptive to our feedback on the project?
Họ có sẵn sàng tiếp thu phản hồi của chúng ta về dự án không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience is being very receptive to her ideas at the conference.
Khán giả đang rất cởi mở với những ý tưởng của cô ấy tại hội nghị.
Phủ định
He isn't being receptive to any feedback on his project right now.
Anh ấy hiện không tiếp thu bất kỳ phản hồi nào về dự án của mình.
Nghi vấn
Are they being receptive to our proposal during the meeting?
Họ có đang tiếp thu đề xuất của chúng ta trong cuộc họp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' receptiveness to new ideas significantly improved their learning outcomes.
Sự tiếp thu của các học sinh đối với những ý tưởng mới đã cải thiện đáng kể kết quả học tập của họ.
Phủ định
The company's reception of customer feedback wasn't as welcoming as it should have been.
Việc tiếp nhận phản hồi của khách hàng từ công ty không được chào đón như đáng lẽ phải như vậy.
Nghi vấn
Is Sarah's reception area known for its modern and inviting design?
Khu vực tiếp tân của Sarah có nổi tiếng với thiết kế hiện đại và hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptive".

Giá trị của sự tiếp thu trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'receptive' – tức là sẵn lòng tiếp thu những ý tưởng mới, quan điểm khác biệt và phản hồi mang tính xây dựng – được đánh giá cao. Đây là phẩm chất cần thiết cho sự đổi mới, học hỏi suốt đời và giao tiếp hiệu quả. Việc không 'receptive' thường bị coi là sự cứng nhắc hoặc bảo thủ.

Học tập và phát triển cá nhân

Tính cách 'receptive' là một yếu tố quan trọng trong quá trình học tập và phát triển cá nhân. Một người học trò receptive sẽ dễ dàng tiếp thu kiến thức mới, cởi mở với các phương pháp giảng dạy khác nhau và sẵn lòng thay đổi quan điểm khi có bằng chứng mới. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ nhanh hơn trong mọi lĩnh vực, từ học vấn đến kỹ năng mềm.