(Top Banner Ad)
recite
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học

recite

UK: /rɪˈsaɪt/ • US: /rɪˈsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đọc thuộc lòng ngâm xướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something aloud from memory, or to read something aloud in a formal way.

Vietnamese Meaning

Ngâm, đọc thuộc lòng (một bài thơ, đoạn văn, v.v.) hoặc đọc to một cách trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She recited a poem by Emily Dickinson."

    "Cô ấy đã ngâm một bài thơ của Emily Dickinson."

  • "The children recited the alphabet."

    "Bọn trẻ đọc thuộc bảng chữ cái."

  • "He was asked to recite the Gettysburg Address."

    "Ông ấy được yêu cầu đọc thuộc lòng bài diễn văn Gettysburg."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recite đọc thuộc lòng, kể lại, thuật lại (thường là trước công chúng)
Noun recital buổi biểu diễn đọc thơ/nhạc; sự đọc thuộc lòng
Noun recitation sự đọc thuộc lòng; bài đọc thuộc lòng; phần trình bày (bài học)
Noun reciter người đọc thuộc lòng, người kể chuyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recitare
Old French
reciter
Middle English
reciten
English
recite

Nguồn gốc từ 'Recitare'

Từ 'recite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recitare', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'citare' (nghĩa là 'gọi, triệu tập, đọc to'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'gọi lại, đọc lại' một cách công khai, thường là từ trí nhớ. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'đọc thuộc lòng' hoặc 'kể lại' một cách trang trọng.

Usage Note

Từ 'recite' thường được dùng khi nói về việc đọc hoặc nói một cái gì đó đã được học thuộc lòng, đặc biệt là thơ hoặc một bài phát biểu. Nó mang sắc thái trang trọng và có thể liên quan đến việc biểu diễn trước khán giả. So sánh với 'read aloud', chỉ đơn giản là đọc to một văn bản.

Prepositions

from

Recite from (memory/book): Ngâm/đọc từ (trí nhớ/sách). Ví dụ: He recited the poem from memory.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + recite
  • learn to learn to recite
    (học thuộc lòng)
  • practice practice reciting
    (luyện đọc thuộc lòng)
  • begin to begin to recite
    (bắt đầu đọc thuộc lòng)
Trạng từ + recite
  • fluently fluently recite
    (đọc trôi chảy)
  • loudly loudly recite
    (đọc to)
  • dramatically dramatically recite
    (đọc diễn cảm)
Recite + Danh từ
  • a poem recite a poem
    (đọc một bài thơ)
  • a prayer recite a prayer
    (đọc một lời cầu nguyện)
  • one's lines recite one's lines
    (đọc lời thoại của mình)
  • a story recite a story
    (kể một câu chuyện)

Idioms

  • recite one's ABCs

    đọc bảng chữ cái; (nghĩa bóng) nói những điều cơ bản nhất, những điều ai cũng biết

    "Even a child can recite their ABCs."

    (Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể đọc bảng chữ cái của chúng.)

  • recite a litany of something

    liệt kê một tràng dài những điều gì đó (thường là tiêu cực, than phiền, hoặc chi tiết)

    "She began to recite a litany of complaints about the service."

    (Cô ấy bắt đầu liệt kê một tràng dài những lời phàn nàn về dịch vụ.)

  • recite from memory

    đọc thuộc lòng, đọc mà không cần nhìn bài

    "He could recite the entire poem from memory."

    (Anh ấy có thể đọc thuộc lòng toàn bộ bài thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recite

Động từ
Lật mặt

Ngâm, đọc thuộc lòng (một bài thơ, đoạn văn, v.v.) hoặc đọc to một cách trang trọng.

"She recited a poem by Emily Dickinson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to recite a poem at the graduation ceremony.
Cô ấy muốn đọc một bài thơ tại lễ tốt nghiệp.
Phủ định
They decided not to recite the pledge of allegiance after the controversy.
Họ quyết định không đọc lời tuyên thệ trung thành sau vụ tranh cãi.
Nghi vấn
Why did you choose to recite that particular passage?
Tại sao bạn lại chọn đọc đoạn văn đó?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can recite all the poems by heart, can't she?
Cô ấy có thể ngâm thuộc lòng tất cả các bài thơ, phải không?
Phủ định
They didn't recite the pledge, did they?
Họ đã không đọc lời tuyên thệ, phải không?
Nghi vấn
The recitation wasn't very impressive, was it?
Bài ngâm thơ không ấn tượng lắm, đúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could recite poetry as beautifully as she does.
Tôi ước tôi có thể ngâm thơ hay như cô ấy.
Phủ định
If only he hadn't wished to recite the entire epic poem from memory, he wouldn't be so stressed now.
Giá mà anh ấy không ước muốn ngâm toàn bộ bài thơ sử thi từ trí nhớ, thì giờ anh ấy đã không căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could recite your presentation without notes?
Bạn có ước mình có thể trình bày mà không cần ghi chú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recite".

Vai trò trong Giáo dục và Tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'recite' (đọc thuộc lòng) là một phương pháp giáo dục quan trọng, đặc biệt để ghi nhớ thơ ca, lịch sử hay văn bản tôn giáo. Học sinh thường được yêu cầu đọc thuộc thơ, bảng cửu chương hoặc các đoạn văn quan trọng. Trong các nghi lễ tôn giáo, việc đọc thuộc lòng kinh thánh, lời cầu nguyện hoặc thần chú cũng là một phần không thể thiếu.

Nghệ thuật và Truyền miệng

Trước khi chữ viết phổ biến, 'recite' là hình thức chính để truyền tải câu chuyện, truyền thuyết và sử thi qua các thế hệ. Ngày nay, việc đọc thơ công khai (poetry recitation) vẫn là một hình thức nghệ thuật biểu diễn phổ biến, nơi người đọc dùng giọng điệu, cảm xúc để truyền tải ý nghĩa và vẻ đẹp của tác phẩm.