reclassify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To classify again or differently.
Vietnamese Meaning
Phân loại lại hoặc phân loại theo một cách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to reclassify the document as 'top secret'."
"Chính phủ quyết định phân loại lại tài liệu thành 'tối mật'."
-
"The army decided to reclassify him as medically unfit for service."
"Quân đội quyết định tái phân loại anh ta là không đủ sức khỏe để phục vụ."
-
"The library had to reclassify many of its books after the new system was introduced."
"Thư viện đã phải phân loại lại nhiều sách sau khi hệ thống mới được giới thiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reclassify | phân loại lại |
| Noun | reclassification | sự phân loại lại |
| Verb | classify | phân loại |
| Noun | classification | sự phân loại |
| Adjective | classifiable | có thể phân loại được |
| Noun | classifier | người/công cụ phân loại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reclassify' thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong tiêu chí, quy định hoặc hiểu biết, dẫn đến việc một đối tượng hoặc sự vật cần được xếp vào một nhóm hoặc loại khác. Nó nhấn mạnh quá trình đánh giá lại và phân loại lại, không chỉ đơn thuần là phân loại lần đầu.
Prepositions
‘Reclassify as’: Cho biết đối tượng được phân loại lại *thành* cái gì. Ví dụ: 'The disease was reclassified as a variant of the original strain.'
‘Reclassify into’: Chỉ sự phân loại lại *vào* một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The data was reclassified into different categories.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially reclassify (chính thức phân loại lại)
-
urgently urgently reclassify (khẩn cấp phân loại lại)
-
completely completely reclassify (hoàn toàn phân loại lại)
-
data reclassify data (phân loại lại dữ liệu)
-
species reclassify a species (phân loại lại một loài)
-
document reclassify a document (phân loại lại một tài liệu)
-
status reclassify someone's status (phân loại lại tình trạng của ai đó)
-
budget reclassify a budget item (phân loại lại một khoản mục ngân sách)
Idioms
-
reclassify as [something]
phân loại lại thành [cái gì đó]
"The government decided to reclassify the panda as a vulnerable species, not endangered."
(Chính phủ quyết định phân loại lại gấu trúc là loài dễ bị tổn thương, chứ không phải loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
-
reclassify from [A] to [B]
phân loại lại từ [A] sang [B]
"We need to reclassify these files from 'pending' to 'completed' for auditing purposes."
(Chúng ta cần phân loại lại các tệp này từ trạng thái 'chờ xử lý' sang 'đã hoàn thành' cho mục đích kiểm toán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reclassify
Động từPhân loại lại hoặc phân loại theo một cách khác.
"The government decided to reclassify the document as 'top secret'."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will reclassify the employee's position next month. |
Công ty sẽ tái phân loại vị trí của nhân viên vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to reclassify the documents until they receive further instructions. |
Họ sẽ không tái phân loại tài liệu cho đến khi nhận được thêm hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Will they reclassify this product as hazardous? |
Liệu họ có tái phân loại sản phẩm này là nguy hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclassify".
