(Top Banner Ad)
reclassify
B2
Động từ B2 Chung

reclassify

UK: /ˌriːˈklæsɪfaɪ/ • US: /ˌriːˈklæsɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tái phân loại phân loại lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To classify again or differently.

Vietnamese Meaning

Phân loại lại hoặc phân loại theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to reclassify the document as 'top secret'."

    "Chính phủ quyết định phân loại lại tài liệu thành 'tối mật'."

  • "The army decided to reclassify him as medically unfit for service."

    "Quân đội quyết định tái phân loại anh ta là không đủ sức khỏe để phục vụ."

  • "The library had to reclassify many of its books after the new system was introduced."

    "Thư viện đã phải phân loại lại nhiều sách sau khi hệ thống mới được giới thiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reclassify phân loại lại
Noun reclassification sự phân loại lại
Verb classify phân loại
Noun classification sự phân loại
Adjective classifiable có thể phân loại được
Noun classifier người/công cụ phân loại

Synonyms

recategorize (tái phân loại)regrade (tái xếp hạng)relabel (dán nhãn lại)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
classis
French
classifier
English
classify
English
reclassify

Nguồn gốc của 'reclassify'

Từ 'reclassify' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và động từ 'classify' (phân loại). Bản thân 'classify' lại có nguồn gốc từ 'classis' (nhóm, hạng) trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp 'classifier'. Vì vậy, 'reclassify' có nghĩa đơn giản là 'phân loại lại' hoặc 'xếp hạng lại một lần nữa'.

Usage Note

Từ 'reclassify' thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong tiêu chí, quy định hoặc hiểu biết, dẫn đến việc một đối tượng hoặc sự vật cần được xếp vào một nhóm hoặc loại khác. Nó nhấn mạnh quá trình đánh giá lại và phân loại lại, không chỉ đơn thuần là phân loại lần đầu.

Prepositions

as into

‘Reclassify as’: Cho biết đối tượng được phân loại lại *thành* cái gì. Ví dụ: 'The disease was reclassified as a variant of the original strain.'
‘Reclassify into’: Chỉ sự phân loại lại *vào* một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The data was reclassified into different categories.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reclassify
  • officially officially reclassify
    (chính thức phân loại lại)
  • urgently urgently reclassify
    (khẩn cấp phân loại lại)
  • completely completely reclassify
    (hoàn toàn phân loại lại)
Reclassify + Noun (Object)
  • data reclassify data
    (phân loại lại dữ liệu)
  • species reclassify a species
    (phân loại lại một loài)
  • document reclassify a document
    (phân loại lại một tài liệu)
  • status reclassify someone's status
    (phân loại lại tình trạng của ai đó)
  • budget reclassify a budget item
    (phân loại lại một khoản mục ngân sách)

Idioms

  • reclassify as [something]

    phân loại lại thành [cái gì đó]

    "The government decided to reclassify the panda as a vulnerable species, not endangered."

    (Chính phủ quyết định phân loại lại gấu trúc là loài dễ bị tổn thương, chứ không phải loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

  • reclassify from [A] to [B]

    phân loại lại từ [A] sang [B]

    "We need to reclassify these files from 'pending' to 'completed' for auditing purposes."

    (Chúng ta cần phân loại lại các tệp này từ trạng thái 'chờ xử lý' sang 'đã hoàn thành' cho mục đích kiểm toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reclassify

Động từ
Lật mặt

Phân loại lại hoặc phân loại theo một cách khác.

"The government decided to reclassify the document as 'top secret'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will reclassify the employee's position next month.
Công ty sẽ tái phân loại vị trí của nhân viên vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to reclassify the documents until they receive further instructions.
Họ sẽ không tái phân loại tài liệu cho đến khi nhận được thêm hướng dẫn.
Nghi vấn
Will they reclassify this product as hazardous?
Liệu họ có tái phân loại sản phẩm này là nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reclassify".

Sự tiến hóa của tri thức khoa học

Trong khoa học, việc 'reclassify' là một phần quan trọng của sự tiến bộ. Khi có thông tin mới, các nhà khoa học thường phải phân loại lại các loài, vật chất hoặc hiện tượng để phản ánh hiểu biết chính xác hơn về thế giới. Ví dụ, một loài động vật có thể được phân loại lại sau khi phân tích DNA mới, hoặc một hành tinh có thể bị phân loại lại thành hành tinh lùn.

Thay đổi hành chính và quan liêu

Trong các hệ thống chính phủ và hành chính, 'reclassify' thường liên quan đến việc thay đổi tình trạng pháp lý, phân loại ngân sách, hoặc quy hoạch đất đai. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến quyền lợi, trách nhiệm và nguồn lực của cá nhân hoặc tổ chức, đòi hỏi quy trình chính thức và đôi khi phức tạp. Ví dụ, việc phân loại lại một khu đất từ 'nông nghiệp' thành 'dân cư' sẽ có tác động lớn đến giá trị và mục đích sử dụng.