(Top Banner Ad)
relabel
B2
Động từ B2 Tổng quát

relabel

UK: /ˌriːˈleɪbəl/ • US: /ˌriːˈleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn lại thay nhãn gán lại nhãn định nghĩa lại xác định lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a new label on something.

Vietnamese Meaning

Dán nhãn mới lên cái gì đó; thay đổi hoặc cập nhật nhãn của một vật thể, sản phẩm hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to relabel the product with a new brand name."

    "Công ty quyết định dán nhãn lại sản phẩm với một tên thương hiệu mới."

  • "The activists are trying to relabel the politician as a moderate."

    "Các nhà hoạt động đang cố gắng gán cho chính trị gia cái nhãn là một người ôn hòa."

  • "We need to relabel all the jars in the pantry."

    "Chúng ta cần dán nhãn lại tất cả các lọ trong tủ đựng thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb label dán nhãn, gán nhãn
Noun label nhãn, mác
Adjective labeled được dán nhãn, có nhãn
Adjective unlabeled không dán nhãn, chưa có nhãn
Noun relabeling việc dán nhãn lại, sự thay đổi nhãn
Adjective relabeled đã được dán nhãn lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
label
English
label
English
relabel

Nguồn gốc của "relabel"

Từ "relabel" được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố Latin "re-" (nghĩa là "lặp lại", "một lần nữa") với từ "label". "Label" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "label" (có nghĩa là "dải ruy băng" hoặc "mảnh vải nhỏ"), ban đầu chỉ một mảnh giấy hoặc vải gắn vào vật gì đó để ghi thông tin. Vì vậy, "relabel" đơn giản có nghĩa là "dán nhãn lại" hoặc "thay đổi nhãn".

Usage Note

Thường được dùng khi cần thay đổi thông tin trên nhãn cũ (ví dụ: giá, thành phần, hướng dẫn sử dụng) hoặc khi muốn thay đổi cách nhìn nhận về một vấn đề. Nó ngụ ý một sự thay đổi có ý thức và có mục đích. Khác với 'label' đơn thuần, 'relabel' nhấn mạnh hành động dán nhãn *mới*.

Prepositions

with as

relabel something with something (dán nhãn cái gì đó với cái gì đó - ví dụ: Relabel the jar with the new expiration date.) relabel something as something (dán nhãn lại cái gì đó như là cái gì đó - ví dụ: They tried to relabel the project as a success, despite the failures.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relabel
  • need to need to relabel
    (cần phải dán nhãn lại)
  • decide to decide to relabel
    (quyết định dán nhãn lại)
  • forced to be forced to relabel
    (bị buộc phải dán nhãn lại)
  • choose to choose to relabel
    (chọn cách dán nhãn lại)
Adverb + relabel
  • completely completely relabel
    (dán nhãn lại hoàn toàn)
  • partially partially relabel
    (dán nhãn lại một phần)
  • incorrectly incorrectly relabel
    (dán nhãn lại không chính xác)
relabel + Noun
  • product relabel a product
    (dán nhãn lại một sản phẩm)
  • items relabel items
    (dán nhãn lại các mặt hàng)
  • package relabel a package
    (dán nhãn lại một gói hàng)
  • data relabel data
    (dán nhãn lại dữ liệu)
  • categories relabel categories
    (đổi tên/phân loại lại các danh mục)

Idioms

  • relabel a problem/issue

    nhìn nhận/định nghĩa lại một vấn đề (để tìm cách giải quyết mới)

    "We need to relabel this problem to find a fresh approach."

    (Chúng ta cần định nghĩa lại vấn đề này để tìm ra cách tiếp cận mới.)

  • relabel a brand

    tái định vị thương hiệu (thường bằng cách thay đổi hình ảnh, bao bì)

    "The company decided to relabel its products to appeal to a younger demographic."

    (Công ty quyết định thay đổi nhãn mác sản phẩm để thu hút đối tượng khách hàng trẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relabel

Động từ
Lật mặt

Dán nhãn mới lên cái gì đó; thay đổi hoặc cập nhật nhãn của một vật thể, sản phẩm hoặc khái niệm.

"The company decided to relabel the product with a new brand name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been relabeling all its products for six months.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã đang dán nhãn lại tất cả các sản phẩm của mình trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been relabeling the hazardous materials if the funding doesn't come through.
Họ sẽ không đang dán nhãn lại các vật liệu nguy hiểm nếu nguồn tài trợ không đến.
Nghi vấn
Will the marketing team have been relabeling the entire product line before the holiday season?
Liệu đội ngũ marketing có đang dán nhãn lại toàn bộ dòng sản phẩm trước mùa lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relabel".

Dán nhãn lại trong ngành hàng tiêu dùng

Trong ngành hàng tiêu dùng, việc "relabel" (dán nhãn lại) có thể xảy ra vì nhiều lý do. Ví dụ, một công ty có thể cần dán nhãn lại sản phẩm để tuân thủ quy định mới của chính phủ, sửa lỗi thông tin, hoặc để tái định vị thương hiệu (rebranding) nhằm thu hút khách hàng mới. Tuy nhiên, việc dán nhãn lại cũng có thể bị lợi dụng để che giấu thông tin (như hạn sử dụng) hoặc làm giả sản phẩm, điều này bị pháp luật nghiêm cấm.

Tái dán nhãn dữ liệu trong Trí tuệ nhân tạo

Trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo và học máy, "relabeling data" (tái dán nhãn dữ liệu) là một quy trình quan trọng. Khi các mô hình AI được đào tạo bằng dữ liệu đã được gán nhãn, đôi khi những nhãn này có thể không chính xác hoặc không đủ chi tiết. Việc tái dán nhãn dữ liệu giúp cải thiện chất lượng của tập dữ liệu, từ đó làm cho các mô hình AI trở nên thông minh và chính xác hơn trong việc nhận dạng, phân loại hoặc dự đoán.