relabel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put a new label on something.
Vietnamese Meaning
Dán nhãn mới lên cái gì đó; thay đổi hoặc cập nhật nhãn của một vật thể, sản phẩm hoặc khái niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to relabel the product with a new brand name."
"Công ty quyết định dán nhãn lại sản phẩm với một tên thương hiệu mới."
-
"The activists are trying to relabel the politician as a moderate."
"Các nhà hoạt động đang cố gắng gán cho chính trị gia cái nhãn là một người ôn hòa."
-
"We need to relabel all the jars in the pantry."
"Chúng ta cần dán nhãn lại tất cả các lọ trong tủ đựng thức ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng khi cần thay đổi thông tin trên nhãn cũ (ví dụ: giá, thành phần, hướng dẫn sử dụng) hoặc khi muốn thay đổi cách nhìn nhận về một vấn đề. Nó ngụ ý một sự thay đổi có ý thức và có mục đích. Khác với 'label' đơn thuần, 'relabel' nhấn mạnh hành động dán nhãn *mới*.
Prepositions
relabel something with something (dán nhãn cái gì đó với cái gì đó - ví dụ: Relabel the jar with the new expiration date.) relabel something as something (dán nhãn lại cái gì đó như là cái gì đó - ví dụ: They tried to relabel the project as a success, despite the failures.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to relabel (cần phải dán nhãn lại)
-
decide to decide to relabel (quyết định dán nhãn lại)
-
forced to be forced to relabel (bị buộc phải dán nhãn lại)
-
choose to choose to relabel (chọn cách dán nhãn lại)
-
completely completely relabel (dán nhãn lại hoàn toàn)
-
partially partially relabel (dán nhãn lại một phần)
-
incorrectly incorrectly relabel (dán nhãn lại không chính xác)
-
product relabel a product (dán nhãn lại một sản phẩm)
-
items relabel items (dán nhãn lại các mặt hàng)
-
package relabel a package (dán nhãn lại một gói hàng)
-
data relabel data (dán nhãn lại dữ liệu)
-
categories relabel categories (đổi tên/phân loại lại các danh mục)
Idioms
-
relabel a problem/issue
nhìn nhận/định nghĩa lại một vấn đề (để tìm cách giải quyết mới)
"We need to relabel this problem to find a fresh approach."
(Chúng ta cần định nghĩa lại vấn đề này để tìm ra cách tiếp cận mới.)
-
relabel a brand
tái định vị thương hiệu (thường bằng cách thay đổi hình ảnh, bao bì)
"The company decided to relabel its products to appeal to a younger demographic."
(Công ty quyết định thay đổi nhãn mác sản phẩm để thu hút đối tượng khách hàng trẻ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relabel
Động từDán nhãn mới lên cái gì đó; thay đổi hoặc cập nhật nhãn của một vật thể, sản phẩm hoặc khái niệm.
"The company decided to relabel the product with a new brand name."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have been relabeling all its products for six months. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã đang dán nhãn lại tất cả các sản phẩm của mình trong sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been relabeling the hazardous materials if the funding doesn't come through. |
Họ sẽ không đang dán nhãn lại các vật liệu nguy hiểm nếu nguồn tài trợ không đến. |
| Nghi vấn | Will the marketing team have been relabeling the entire product line before the holiday season? |
Liệu đội ngũ marketing có đang dán nhãn lại toàn bộ dòng sản phẩm trước mùa lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relabel".
