(Top Banner Ad)
reconditioned
B2
adjective B2 Thương mại, Kỹ thuật

reconditioned

UK: /ˌriːkənˈdɪʃənd/ • US: /ˌriːkənˈdɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được tân trang lại đã được phục hồi đã được làm mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restored to a good working condition.

Vietnamese Meaning

Được phục hồi lại tình trạng hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reconditioned engine runs smoothly."

    "Động cơ đã được tân trang lại chạy rất êm."

  • "They sell reconditioned washing machines at a discount."

    "Họ bán máy giặt đã tân trang lại với giá chiết khấu."

  • "The reconditioned tools are as good as new."

    "Các công cụ được tân trang lại tốt như mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condition định hình, tạo điều kiện, điều hòa (không khí)
Noun condition điều kiện, tình trạng
Adjective conditioned đã được điều kiện hóa, được làm cho thích nghi
Verb recondition tân trang, sửa chữa lại, phục hồi
Noun reconditioner người/thiết bị tân trang, phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
condicio
Old French
condicion
English
condition
English
recondition
English
reconditioned

Sửa chữa lại cho như mới

Từ 'reconditioned' được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa') và từ 'condition' (nghĩa là 'tình trạng, điều kiện'). Vì vậy, 'reconditioned' có nghĩa là một món đồ đã được sửa chữa, tân trang lại để đưa về tình trạng tốt, gần như mới hoặc có thể sử dụng tốt trở lại.

Usage Note

Từ 'reconditioned' thường được dùng để mô tả các thiết bị, máy móc, hoặc sản phẩm đã qua sử dụng nhưng được sửa chữa, tân trang lại để có thể sử dụng tốt như mới hoặc gần như mới. Nó nhấn mạnh quá trình cải tạo để đạt được trạng thái hoạt động tốt.

Prepositions

for to

'Reconditioned for' dùng để chỉ mục đích của việc phục hồi. Ví dụ: 'The engine was reconditioned for racing.' ('Reconditioned to' dùng để chỉ kết quả của việc phục hồi. Ví dụ: 'The machine was reconditioned to its original specifications.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (modifying Noun)
  • reconditioned a reconditioned car
    (một chiếc xe ô tô đã được tân trang)
  • reconditioned reconditioned parts
    (các bộ phận đã qua tân trang)
  • reconditioned reconditioned equipment
    (thiết bị đã được tân trang)
  • reconditioned a reconditioned engine
    (một động cơ đã được tân trang)
  • reconditioned reconditioned phones
    (điện thoại đã được tân trang)
Adverb/Adjective + reconditioned (Type of reconditioning)
  • factory factory reconditioned
    (được tân trang tại nhà máy (hoặc bởi nhà sản xuất))
  • professionally professionally reconditioned
    (được tân trang chuyên nghiệp)
  • fully fully reconditioned
    (được tân trang hoàn chỉnh)
Verb + reconditioned (Actions related to reconditioned items)
  • buy buy reconditioned products
    (mua sản phẩm đã qua tân trang)
  • sell sell reconditioned items
    (bán các mặt hàng đã tân trang)
  • purchase purchase reconditioned goods
    (mua hàng hóa đã tân trang)

Idioms

  • factory reconditioned

    Được tân trang lại bởi chính nhà sản xuất hoặc bởi một trung tâm được ủy quyền, đảm bảo chất lượng gần như mới.

    "Many people buy factory reconditioned laptops to save money."

    (Nhiều người mua máy tính xách tay được tân trang tại nhà máy để tiết kiệm tiền.)

  • reconditioned to a high standard

    Được tân trang với chất lượng cao, đạt hoặc vượt các tiêu chuẩn nhất định.

    "The vintage car was reconditioned to a high standard, looking brand new."

    (Chiếc xe cổ được tân trang với tiêu chuẩn cao, trông như mới tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconditioned

adjective
Lật mặt

Được phục hồi lại tình trạng hoạt động tốt.

"The reconditioned engine runs smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconditioned".

Lựa chọn thông minh cho người tiêu dùng

Ở nhiều nước phương Tây, mua sắm các sản phẩm 'reconditioned' (đã tân trang) là một lựa chọn thông minh và phổ biến, đặc biệt là với các mặt hàng điện tử, thiết bị gia dụng hoặc ô tô. Nó cho phép người tiêu dùng sở hữu sản phẩm chất lượng tốt với giá phải chăng hơn đáng kể so với hàng mới. Điều này cũng góp phần vào việc giảm thiểu rác thải và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

Giá trị và Sự bền vững

Khái niệm 'reconditioned' không chỉ về tiết kiệm chi phí mà còn thể hiện một xu hướng hướng tới sự bền vững. Thay vì vứt bỏ, các sản phẩm được tân trang giúp kéo dài vòng đời của chúng, giảm nhu cầu sản xuất mới và tiêu thụ tài nguyên. Điều này phản ánh một ý thức xã hội ngày càng cao về bảo vệ môi trường và tận dụng tối đa giá trị của đồ vật.