(Top Banner Ad)
refurbished
B2
adjective B2 Thương mại, Công nghệ

refurbished

UK: /ˌriːˈfɜːbɪʃt/ • US: /ˌriːˈfɜːrbɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đã tân trang đã làm mới đã được sửa chữa và cải tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cleaned, repaired, and improved so as to be in good condition.

Vietnamese Meaning

Đã được làm sạch, sửa chữa và cải tiến để ở trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a refurbished laptop at a great price."

    "Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay tân trang với giá rất hời."

  • "Refurbished iPhones are often sold at a discount."

    "iPhone tân trang thường được bán với giá chiết khấu."

  • "The hotel rooms have been completely refurbished."

    "Các phòng khách sạn đã được tân trang lại hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refurbish tân trang, sửa sang lại, làm mới
Noun refurbishment sự tân trang, sự sửa sang, quá trình làm mới
Noun refurbisher người/công ty chuyên tân trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*furbjan
Old French
fourbir
Middle English
furbishen
English
furbish
English
refurbish
English
refurbished

Nguồn gốc 'tân trang lại'

Từ 'refurbished' có nghĩa là đã được tân trang hoặc sửa sang lại. Nó bắt nguồn từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'furbish'. Từ 'furbish' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đánh bóng, làm sáng' và nó lại đến từ tiếng Pháp cổ 'fourbir' mang cùng ý nghĩa. Vì vậy, 'refurbished' mang ý nghĩa 'được làm cho sáng bóng, mới lại một lần nữa', ám chỉ quá trình khôi phục hoặc nâng cấp một món đồ cũ thành trạng thái tốt hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm đã qua sử dụng được đưa trở lại trạng thái gần như mới. Khác với 'used' (đã sử dụng) đơn thuần, 'refurbished' nhấn mạnh vào quá trình cải tạo, sửa chữa để nâng cao chất lượng. So sánh với 'reconditioned', cả hai đều chỉ sự sửa chữa, cải tạo, nhưng 'refurbished' thường bao gồm cả việc làm mới về mặt thẩm mỹ, trong khi 'reconditioned' tập trung vào khôi phục chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + refurbished
  • fully fully refurbished
    (được tân trang hoàn chỉnh)
  • newly newly refurbished
    (vừa được tân trang)
  • professionally professionally refurbished
    (được tân trang chuyên nghiệp)
  • expertly expertly refurbished
    (được tân trang một cách chuyên nghiệp, khéo léo)
Động từ + refurbished
  • buy buy refurbished
    (mua sản phẩm đã tân trang)
  • sell sell refurbished
    (bán sản phẩm đã tân trang)
  • offer offer refurbished
    (cung cấp sản phẩm đã tân trang)
refurbished + Danh từ
  • phone refurbished phone
    (điện thoại đã tân trang)
  • laptop refurbished laptop
    (máy tính xách tay đã tân trang)
  • apartment refurbished apartment
    (căn hộ đã được tân trang)
  • equipment refurbished equipment
    (thiết bị đã tân trang)

Idioms

  • Certified refurbished

    Sản phẩm tân trang có chứng nhận chất lượng (được kiểm tra và chứng nhận bởi nhà sản xuất hoặc bên thứ ba)

    "Many retailers sell certified refurbished electronics with warranties."

    (Nhiều nhà bán lẻ bán các thiết bị điện tử đã tân trang có chứng nhận kèm bảo hành.)

  • Factory refurbished

    Đã tân trang tại nhà máy (được sửa chữa và khôi phục bởi nhà sản xuất gốc)

    "A factory refurbished product usually means it was repaired by the original manufacturer."

    (Sản phẩm được tân trang tại nhà máy thường có nghĩa là nó đã được nhà sản xuất gốc sửa chữa.)

  • Refurbished to like-new condition

    Được tân trang đạt trạng thái gần như mới

    "The vintage car was refurbished to like-new condition after months of work."

    (Chiếc xe cổ được tân trang đạt trạng thái gần như mới sau nhiều tháng làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refurbished

adjective
Lật mặt

Đã được làm sạch, sửa chữa và cải tiến để ở trong tình trạng tốt.

"I bought a refurbished laptop at a great price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They bought a refurbished laptop, and it works perfectly.
Họ đã mua một chiếc máy tính xách tay tân trang, và nó hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
None of the refurbished phones seemed to be in good condition.
Không có chiếc điện thoại tân trang nào có vẻ trong tình trạng tốt.
Nghi vấn
Which of these refurbished models do you prefer?
Bạn thích mẫu tân trang nào trong số những mẫu này hơn?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store refurbished the old furniture.
Cửa hàng đã tân trang lại đồ nội thất cũ.
Phủ định
The company didn't refurbish the office building last year.
Công ty đã không tân trang tòa nhà văn phòng vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did they refurbish the entire hotel after the fire?
Họ có tân trang lại toàn bộ khách sạn sau vụ cháy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refurbished laptop works perfectly, doesn't it?
Chiếc máy tính xách tay đã được tân trang lại hoạt động hoàn hảo, phải không?
Phủ định
The company hasn't refurbished the office space yet, have they?
Công ty vẫn chưa tân trang lại không gian văn phòng, phải không?
Nghi vấn
They refurbish old furniture, don't they?
Họ tân trang lại đồ nội thất cũ, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop refurbished the antique desk last week.
Cửa hàng đã tân trang lại chiếc bàn cổ vào tuần trước.
Phủ định
They didn't refurbish the old house before selling it.
Họ đã không tân trang lại ngôi nhà cũ trước khi bán nó.
Nghi vấn
Did she refurbish the furniture herself?
Cô ấy tự mình tân trang lại đồ đạc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refurbished".

Bền vững và kinh tế tuần hoàn

Việc lựa chọn sản phẩm 'refurbished' (đã tân trang) đóng góp vào lối sống bền vững và kinh tế tuần hoàn. Thay vì vứt bỏ đồ cũ, việc tân trang và tái sử dụng giúp giảm thiểu rác thải điện tử và tiêu thụ tài nguyên mới, từ đó bảo vệ môi trường và giảm dấu chân carbon.

Giá trị và khả năng chi trả

Sản phẩm 'refurbished' thường có giá thành thấp hơn đáng kể so với sản phẩm mới nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và hoạt động tốt. Điều này mang lại lựa chọn kinh tế hơn cho người tiêu dùng muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn sở hữu sản phẩm mong muốn, đặc biệt là với các mặt hàng công nghệ cao như điện thoại, máy tính xách tay.