restored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been brought back to a former condition.
Vietnamese Meaning
Đã được khôi phục lại tình trạng ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting has been carefully restored to its original condition."
"Bức tranh đã được phục hồi cẩn thận về tình trạng ban đầu."
-
"The vase was restored after it was broken."
"Chiếc bình đã được phục hồi sau khi bị vỡ."
-
"Diplomatic relations between the two countries have been restored."
"Quan hệ ngoại giao giữa hai nước đã được khôi phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restore | khôi phục, phục hồi, trả lại |
| Noun | restoration | sự khôi phục, sự phục hồi, sự sửa chữa |
| Adjective | restorative | có tính chất phục hồi, có tác dụng bổ dưỡng |
| Noun | restorer | người/vật khôi phục, chuyên gia phục chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả những vật thể, công trình, hoặc tình huống đã được sửa chữa, tái tạo lại như mới hoặc như trước đây. Khác với 'repaired' (sửa chữa), 'restored' mang ý nghĩa phục hồi hoàn toàn, đôi khi bao gồm cả việc tái tạo các chi tiết đã mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
painting restored painting (bức tranh đã được phục chế)
-
building restored building (tòa nhà đã được trùng tu)
-
confidence restored confidence (sự tự tin đã được lấy lại)
Idioms
-
restored to health
được phục hồi sức khỏe
"After weeks in the hospital, she was finally restored to health."
(Sau nhiều tuần trong bệnh viện, cuối cùng cô ấy cũng được phục hồi sức khỏe.)
-
restored to its former glory
được trả lại vẻ huy hoàng trước đây
"The old castle was beautifully restored to its former glory."
(Lâu đài cổ đã được trùng tu đẹp đẽ, trả lại vẻ huy hoàng trước đây của nó.)
-
peace was restored
hòa bình được lập lại
"After the conflict, peace was finally restored to the region."
(Sau xung đột, hòa bình cuối cùng đã được lập lại trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restored
adjectiveĐã được khôi phục lại tình trạng ban đầu.
"The painting has been carefully restored to its original condition."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique car was beautifully restored: its engine purred like new, its paint gleamed, and its interior smelled of leather. |
Chiếc xe cổ đã được phục chế một cách tuyệt đẹp: động cơ của nó kêu như mới, lớp sơn sáng bóng và nội thất có mùi da thuộc. |
| Phủ định | The painting wasn't fully restored: some cracks remained visible, and the colors were still somewhat faded. |
Bức tranh không được phục chế hoàn toàn: một vài vết nứt vẫn còn nhìn thấy được và màu sắc vẫn còn hơi phai. |
| Nghi vấn | Was the old house completely restored: did it have a new roof, updated plumbing, and a fresh coat of paint? |
Ngôi nhà cũ đã được phục chế hoàn toàn chưa: nó có mái mới, hệ thống ống nước được nâng cấp và một lớp sơn mới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old painting was carefully restored by the museum's experts. |
Bức tranh cổ đã được các chuyên gia của bảo tàng phục chế cẩn thận. |
| Phủ định | The damage to the historical building wasn't fully restored after the earthquake. |
Những thiệt hại cho tòa nhà lịch sử đã không được phục hồi hoàn toàn sau trận động đất. |
| Nghi vấn | Was the antique car restored to its original condition? |
Chiếc xe cổ đã được phục chế về tình trạng ban đầu của nó chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painting was beautifully restored. |
Bức tranh đã được phục hồi rất đẹp. |
| Phủ định | The old building wasn't completely restored after the fire. |
Tòa nhà cũ đã không được phục hồi hoàn toàn sau vụ hỏa hoạn. |
| Nghi vấn | How was the antique car restored to its original condition? |
Chiếc xe cổ đã được phục hồi về tình trạng ban đầu như thế nào? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restored painting looked as vibrant as the original. |
Bức tranh phục chế trông sống động như bản gốc. |
| Phủ định | The antique chair wasn't restored more carefully than the table. |
Chiếc ghế cổ không được phục hồi cẩn thận hơn cái bàn. |
| Nghi vấn | Was the restored building the most impressive structure in the city? |
Có phải tòa nhà được phục chế là công trình ấn tượng nhất trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restored".
