(Top Banner Ad)
defective
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Sản xuất

defective

UK: /dɪˈfektɪv/ • US: /dɪˈfektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bị lỗi kém chất lượng có khuyết điểm bị hỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a fault or faults; not working properly.

Vietnamese Meaning

Có lỗi hoặc các lỗi; không hoạt động đúng cách; bị hỏng; khiếm khuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was recalled because of a defective airbag."

    "Chiếc xe bị thu hồi vì túi khí bị lỗi."

  • "Defective products can pose a serious risk to consumers."

    "Sản phẩm bị lỗi có thể gây ra rủi ro nghiêm trọng cho người tiêu dùng."

  • "The company had to issue a recall for its defective toys."

    "Công ty đã phải ban hành lệnh thu hồi đối với đồ chơi bị lỗi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defect Khuyết điểm, lỗi (cụ thể)
Noun defectiveness Tính chất khiếm khuyết, sự thiếu sót
Adverb defectively Một cách khiếm khuyết, không hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere
Latin
defectus
Latin
defectivus
Middle French
défectif
English
defective

Gốc rễ từ sự thiếu sót

Từ 'defective' có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ động từ 'deficere' (thiếu hụt, sa sút, làm cho suy yếu). 'Deficere' được tạo nên từ tiền tố 'de-' (chỉ sự xuống cấp) và 'facere' (làm). Do đó, một vật 'defective' là vật bị 'làm cho thiếu sót' hoặc không hoàn hảo, chỉ ra một lỗi hoặc một sự khuyết điểm đã xảy ra trong quá trình tạo ra nó.

Usage Note

Từ 'defective' thường được sử dụng để mô tả một vật, sản phẩm hoặc hệ thống không hoạt động như mong đợi do lỗi trong thiết kế, sản xuất hoặc vật liệu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự không hoàn hảo và có thể dẫn đến sự không hài lòng hoặc nguy hiểm. So sánh với 'faulty', 'impaired', và 'flawed'. 'Faulty' thường được dùng thay thế cho 'defective'. 'Impaired' có nghĩa là suy yếu hoặc hư hỏng một phần, trong khi 'flawed' nhấn mạnh đến khuyết điểm về mặt thẩm mỹ hoặc đạo đức hơn là chức năng.

Prepositions

in with

'defective in': nhấn mạnh vào khía cạnh hoặc bộ phận cụ thể bị lỗi. Ví dụ: 'The product was defective in its design.' 'defective with': ít phổ biến hơn, thường dùng khi muốn chỉ ra nguyên nhân gây ra lỗi, dù không trực tiếp. Ví dụ: 'The product was defective with a loose wire.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + defective
  • severely severely defective
    (bị lỗi nghiêm trọng)
  • inherently inherently defective
    (vốn dĩ đã bị lỗi/khiếm khuyết)
  • slightly slightly defective
    (lỗi nhẹ)
Defective + Noun
  • product a defective product
    (một sản phẩm bị lỗi)
  • component a defective component
    (một bộ phận/linh kiện bị lỗi)
  • vision defective vision
    (thị lực kém)
Verb + defective
  • prove prove defective
    (chứng minh là bị lỗi/có khuyết điểm)
  • be declared be declared defective
    (bị tuyên bố là có khuyết tật (thường về mặt pháp lý))

Idioms

  • Defective title

    Quyền sở hữu không hợp pháp (hoặc có khuyết điểm trong tài liệu)

    "The sale was canceled because the seller had a defective title to the property."

    (Giao dịch bị hủy vì người bán có quyền sở hữu tài sản không hợp pháp.)

  • Defective workmanship

    Tay nghề kém chất lượng, lỗi do quá trình thi công

    "The home warranty covered repairs caused by defective workmanship."

    (Bảo hành nhà bao gồm các sửa chữa gây ra do lỗi tay nghề kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defective

Tính từ
Lật mặt

Có lỗi hoặc các lỗi; không hoạt động đúng cách; bị hỏng; khiếm khuyết.

"The car was recalled because of a defective airbag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defective".

Thu hồi sản phẩm và An toàn tiêu dùng

Trong thương mại hiện đại, khi một sản phẩm (product) bị phát hiện là 'defective' (có lỗi) và có khả năng gây nguy hiểm cho người tiêu dùng, các công ty thường phải thực hiện 'product recall' (thu hồi sản phẩm). Đây là một quy định pháp lý và đạo đức kinh doanh rất nghiêm ngặt ở nhiều nước phương Tây để bảo vệ người mua hàng.

Triết lý 'Không Khuyết Tật' (Zero Defect)

Trong quản lý chất lượng (Quality Control) của ngành sản xuất, triết lý 'Zero Defect' (Không Khuyết Tật) là một mục tiêu quan trọng. Triết lý này đặt ra yêu cầu phải sản xuất mọi thứ hoàn hảo ngay từ lần đầu tiên, nhằm loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm bị coi là 'defective', qua đó tiết kiệm chi phí và nâng cao uy tín thương hiệu.