(Top Banner Ad)
capturing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

capturing

UK: /ˈkæptʃərɪŋ/ • US: /ˈkæptʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm giữ bắt giữ ghi lại nắm bắt thu thập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of capture: taking into one's possession or control by force or skill; recording or preserving something in a permanent form.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ "capture": chiếm giữ, bắt giữ bằng vũ lực hoặc kỹ năng; ghi lại hoặc bảo tồn cái gì đó ở dạng vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer is capturing the sunset over the ocean."

    "Nhiếp ảnh gia đang ghi lại cảnh hoàng hôn trên biển."

  • "The software is capturing data from various sources."

    "Phần mềm đang thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

  • "The artist is capturing the essence of the city in her painting."

    "Nghệ sĩ đang nắm bắt được tinh túy của thành phố trong bức tranh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb capture bắt giữ, chiếm lấy, thu thập
Noun capture sự bắt giữ, sự chiếm đoạt
Noun captivity tình trạng bị giam cầm
Noun captor người bắt giữ
Adjective captive bị giam cầm, bị quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kap-
Latin
capere
Latin
captura
Middle French
capture
English
capturing

Nguồn gốc của việc 'Nắm giữ'

Từ 'capturing' có gốc rễ từ tiếng Latin 'capere', có nghĩa là 'cầm, nắm hoặc lấy'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là bắt giữ kẻ thù hoặc con mồi trong săn bắn. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang việc thu giữ dữ liệu, hình ảnh hoặc thậm chí là cảm xúc của một người nào đó.

Usage Note

"Capturing" thể hiện hành động đang diễn ra của việc chiếm giữ, nắm bắt, hoặc ghi lại. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: capturing a beautiful moment) hoặc tiêu cực (ví dụ: capturing an enemy). Cần phân biệt với "capture" ở dạng nguyên thể hoặc quá khứ, thể hiện hành động đã hoàn thành.

Prepositions

of on

"Capturing of" thường được sử dụng để mô tả hành động chiếm giữ hoặc ghi lại một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "the capturing of the castle." "Capturing on" ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh ghi lại trên một phương tiện cụ thể. Ví dụ: "capturing the image on film."

Collocations (Từ đi kèm)

Capturing + Noun
  • attention capturing the audience's attention
    (thu hút sự chú ý của khán giả)
  • image capturing high-resolution images
    (chụp/ghi lại những hình ảnh độ phân giải cao)
  • market capturing the global market
    (chiếm lĩnh thị trường toàn cầu)
Adverb + capturing
  • perfectly perfectly capturing the mood
    (lột tả/nắm bắt hoàn hảo bầu không khí)
  • accurately accurately capturing data
    (thu thập dữ liệu một cách chính xác)

Idioms

  • Capture someone's imagination

    Khơi dậy trí tưởng tượng của ai đó

    "The new sci-fi movie is capturing the imagination of teenagers worldwide."

    (Bộ phim khoa học viễn tưởng mới đang khơi dậy trí tưởng tượng của giới trẻ trên toàn thế giới.)

  • Capture the essence of something

    Nắm bắt/Lột tả được cốt lõi của điều gì đó

    "The artist succeeded in capturing the essence of the rural landscape."

    (Người họa sĩ đã thành công trong việc lột tả được cái hồn của phong cảnh nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capturing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ "capture": chiếm giữ, bắt giữ bằng vũ lực hoặc kỹ năng; ghi lại hoặc bảo tồn cái gì đó ở dạng vĩnh viễn.

"The photographer is capturing the sunset over the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capturing".

Capture the moment

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'capturing the moment' thường ám chỉ việc chụp ảnh hoặc quay phim để lưu giữ những khoảnh khắc quý giá trong đời sống xã hội và trên mạng xã hội như Instagram.

Capture the Flag

Đây là một trò chơi truyền thống phổ biến tại các trại hè và trong quân đội Mỹ, nơi hai đội cố gắng chiếm lấy cờ của đối phương. Cụm từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các trò chơi điện tử (E-sports).