(Top Banner Ad)
rectifier
B2
noun B2 Điện tử học, Kỹ thuật

rectifier

UK: /ˈrɛktɪfaɪə(r)/ • US: /ˈrɛktɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chỉnh lưu mạch chỉnh lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device that converts alternating current (AC) to direct current (DC).

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rectifier converts AC voltage from the wall outlet into DC voltage usable by the computer."

    "Bộ chỉnh lưu chuyển đổi điện áp AC từ ổ cắm trên tường thành điện áp DC mà máy tính có thể sử dụng."

  • "A full-wave rectifier provides more efficient power conversion than a half-wave rectifier."

    "Một bộ chỉnh lưu toàn sóng cung cấp khả năng chuyển đổi năng lượng hiệu quả hơn so với bộ chỉnh lưu bán sóng."

  • "The battery charger uses a rectifier to convert the AC current from the wall into DC current to charge the battery."

    "Bộ sạc pin sử dụng một bộ chỉnh lưu để chuyển đổi dòng điện AC từ tường thành dòng điện DC để sạc pin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rectify chỉnh lưu, sửa chữa, hiệu chỉnh
Noun rectification sự chỉnh lưu, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh
Adjective rectifiable có thể chỉnh lưu được, có thể sửa chữa được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rectus
Latin
facere
Medieval Latin
rectificare
Old French
rectifier
English
rectify
English
rectifier

Nguồn gốc 'làm thẳng' và 'sửa chữa'

Từ "rectifier" bắt nguồn từ động từ "rectify" trong tiếng Anh, có nghĩa là "chỉnh sửa, làm cho đúng". Gốc Latin của nó là "rectus" (nghĩa là "thẳng, đúng") và "facere" (nghĩa là "làm"). Vì vậy, một "rectifier" đúng nghĩa đen là một thiết bị "làm cho thẳng" hoặc "chỉnh sửa", điều này hoàn toàn phù hợp với chức năng chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) không đổi và ổn định.

Usage Note

Rectifier là một thành phần quan trọng trong nhiều thiết bị điện tử, từ nguồn điện của máy tính đến các thiết bị sạc pin. Chức năng chính là đảm bảo dòng điện chỉ chạy theo một hướng, cần thiết cho nhiều mạch điện hoạt động đúng cách. Nó khác với 'converter' (bộ chuyển đổi) ở chỗ rectifier chỉ chuyển AC thành DC, trong khi converter có thể thay đổi điện áp và dòng điện.

Prepositions

in for as

'- Rectifier in': chỉ vị trí hoặc ứng dụng của rectifier (ví dụ: 'The rectifier in this power supply...' - Bộ chỉnh lưu trong nguồn điện này...).
- Rectifier for': chỉ mục đích sử dụng của rectifier (ví dụ: 'A rectifier for converting AC to DC...' - Bộ chỉnh lưu để chuyển đổi AC sang DC...).
- Rectifier as': mô tả vai trò hoặc chức năng của rectifier (ví dụ: 'The diode acts as a rectifier...' - Điốt hoạt động như một bộ chỉnh lưu...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rectifier
  • bridge bridge rectifier
    (bộ chỉnh lưu cầu (một loại mạch chỉnh lưu phổ biến))
  • full-wave full-wave rectifier
    (bộ chỉnh lưu toàn sóng (chuyển đổi cả hai nửa chu kỳ của sóng AC))
  • half-wave half-wave rectifier
    (bộ chỉnh lưu bán sóng (chỉ chuyển đổi một nửa chu kỳ của sóng AC))
  • silicon silicon rectifier
    (bộ chỉnh lưu silic (sử dụng diode silic))
Noun + rectifier
  • diode diode rectifier
    (bộ chỉnh lưu diode (sử dụng diode để chỉnh lưu))
  • power power rectifier
    (bộ chỉnh lưu công suất (dùng cho các ứng dụng yêu cầu công suất lớn))
Verb + rectifier
  • use use a rectifier
    (sử dụng bộ chỉnh lưu)
  • design design a rectifier
    (thiết kế một bộ chỉnh lưu)
  • connect connect a rectifier
    (kết nối bộ chỉnh lưu)

Idioms

  • Bridge rectifier

    Mạch chỉnh lưu cầu

    "A bridge rectifier is commonly used in power supplies to convert AC to DC."

    (Mạch chỉnh lưu cầu thường được sử dụng trong các bộ nguồn để chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều.)

  • Full-wave rectifier

    Mạch chỉnh lưu toàn sóng

    "For efficient power conversion, a full-wave rectifier is preferred over a half-wave one."

    (Để chuyển đổi điện hiệu quả, mạch chỉnh lưu toàn sóng được ưu tiên hơn mạch bán sóng.)

  • Rectifier diode

    Diode chỉnh lưu

    "The rectifier diode is a key component in any AC-to-DC converter."

    (Diode chỉnh lưu là một linh kiện chủ chốt trong bất kỳ bộ chuyển đổi AC sang DC nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rectifier

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).

"The rectifier converts AC voltage from the wall outlet into DC voltage usable by the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rectifier".

Nền tảng của thế giới điện tử hiện đại

Mặc dù là một linh kiện kỹ thuật không hấp dẫn, bộ chỉnh lưu (rectifier) là nền tảng không thể thiếu của hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, máy tính xách tay đến TV và các thiết bị gia dụng. Khả năng chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) từ lưới điện thành dòng điện một chiều (DC) ổn định mà các thiết bị cần để hoạt động, cho phép chúng ta cấp nguồn và sử dụng công nghệ một cách an toàn và hiệu quả.

Từ ống chân không đến bán dẫn

Lịch sử của bộ chỉnh lưu phản ánh sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ. Ban đầu, các bộ chỉnh lưu sử dụng ống chân không lớn, cồng kềnh và tỏa nhiệt nhiều. Sự ra đời của vật liệu bán dẫn (như silic) đã cách mạng hóa thiết kế bộ chỉnh lưu, cho phép tạo ra các linh kiện nhỏ gọn, hiệu quả hơn như diode bán dẫn mà chúng ta thấy ngày nay, góp phần làm cho các thiết bị điện tử trở nên nhỏ hơn, mạnh mẽ hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.