(Top Banner Ad)
recur
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Y học, Công nghệ thông tin

recur

UK: /rɪˈkɜː(r)/ • US: /rɪˈkɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

tái diễn lặp lại xảy ra lại tái phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To occur again, especially after an interval of time.

Vietnamese Meaning

Tái diễn, lặp lại, xảy ra lại, đặc biệt sau một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem recurred despite our best efforts."

    "Vấn đề đã tái diễn mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức."

  • "The symptoms recurred after a few weeks of remission."

    "Các triệu chứng tái phát sau vài tuần thuyên giảm."

  • "The issue of funding always recurs at these meetings."

    "Vấn đề tài trợ luôn tái diễn tại các cuộc họp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại, sự tái phát
Adjective recurrent tái diễn, lặp đi lặp lại, tái phát
Adverb recurrently một cách tái diễn/lặp đi lặp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Y học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
Old French
recurrer
English
recur

Nguồn gốc từ 'Re-currere'

Từ 'recur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recurrere', được ghép bởi tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại, lặp lại' và động từ 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Vì vậy, nghĩa gốc của 'recur' là 'chạy lại' hoặc 'trở lại', từ đó phát triển thành nghĩa 'tái diễn, lặp lại' hoặc 'xảy ra một lần nữa'.

Usage Note

Từ 'recur' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, vấn đề hoặc tình huống lặp đi lặp lại một cách không mong muốn hoặc theo chu kỳ. Nó nhấn mạnh tính chất lặp lại sau một khoảng thời gian gián đoạn. So với 'repeat', 'recur' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh bệnh tật, vấn đề, hay các hiện tượng tự nhiên.

Prepositions

to in

+"to": Dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà sự tái diễn hướng đến. Ví dụ: 'The thought recurred to me.'
+"in": Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự tái diễn xảy ra. Ví dụ: 'This theme recurs in her work.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recur
  • frequently frequently recur
    (thường xuyên tái diễn/lặp lại)
  • periodically periodically recur
    (định kỳ tái diễn/lặp lại)
  • constantly constantly recur
    (liên tục tái diễn/lặp lại)
Noun (Subject) + recur
  • problems problems recur
    (các vấn đề tái diễn)
  • issues issues recur
    (các vấn đề phát sinh/tái diễn)
  • symptoms symptoms recur
    (các triệu chứng tái phát)
  • patterns patterns recur
    (các mô hình lặp lại)
Verbs/Phrases preceding recur
  • tend to tend to recur
    (có xu hướng tái diễn/lặp lại)
  • continue to continue to recur
    (tiếp tục tái diễn/lặp lại)
  • is likely to is likely to recur
    (có khả năng tái diễn/lặp lại)

Idioms

  • recur to one's mind/memory

    chợt hiện về trong tâm trí/ký ức, nhớ lại

    "The old song kept recurring to her mind during the quiet evening."

    (Bài hát cũ cứ mãi hiện về trong tâm trí cô ấy trong buổi tối tĩnh lặng.)

  • recur to a subject/topic

    trở lại một chủ đề/vấn đề trước đó

    "After discussing other matters, we should recur to the main point of our discussion."

    (Sau khi thảo luận các vấn đề khác, chúng ta nên quay lại điểm chính của cuộc thảo luận.)

  • if the problem recurs

    nếu vấn đề tái diễn/lặp lại

    "If the problem recurs, please contact our support team immediately for assistance."

    (Nếu vấn đề tái diễn, xin vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi ngay lập tức để được giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recur

Động từ
Lật mặt

Tái diễn, lặp lại, xảy ra lại, đặc biệt sau một khoảng thời gian.

"The problem recurred despite our best efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recur".

Sự lặp lại trong tự nhiên và cuộc sống

Khái niệm 'recur' rất cơ bản trong tự nhiên và cuộc sống. Ví dụ, các mùa trong năm (xuân, hạ, thu, đông) lặp lại theo chu kỳ, ngày và đêm thay phiên nhau, hay vòng đời của các loài sinh vật. Điều này nhấn mạnh tính chu kỳ và sự tái diễn của các sự kiện tự nhiên và sự tuần hoàn của cuộc sống.

Lịch sử lặp lại

Có một quan điểm phổ biến trong triết học và lịch sử là 'History repeats itself' (Lịch sử tự lặp lại). Mặc dù không sử dụng trực tiếp từ 'recur', nhưng nó thể hiện ý tưởng rằng các sự kiện, sai lầm, hoặc mô hình xã hội trong quá khứ có xu hướng tái diễn trong tương lai, đôi khi dưới những hình thức khác nhau, nhắc nhở chúng ta về những bài học từ quá khứ.