(Top Banner Ad)
recursive loop
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

recursive loop

UK: /rɪˈkɜːsɪv luːp/ • US: /rɪˈkɜːrsɪv luːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng lặp đệ quy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of instructions that is repeated until a specific condition is met, where each repetition involves calling the same subroutine or function again. It is ‘recursive’ because the function calls itself.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các chỉ thị được lặp lại cho đến khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng, trong đó mỗi lần lặp lại bao gồm việc gọi lại cùng một chương trình con hoặc hàm. Nó là 'đệ quy' vì hàm tự gọi chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function got stuck in a recursive loop because the base case was not defined correctly."

    "Hàm bị mắc kẹt trong một vòng lặp đệ quy vì trường hợp cơ sở không được định nghĩa chính xác."

  • "Recursive loops are used in AI to process and analyze data in a continuous cycle."

    "Vòng lặp đệ quy được sử dụng trong AI để xử lý và phân tích dữ liệu trong một chu kỳ liên tục."

  • "The algorithm used a recursive loop to traverse the tree structure."

    "Thuật toán đã sử dụng một vòng lặp đệ quy để duyệt cấu trúc cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur Tái diễn, lặp lại
Noun recursion Sự đệ quy, sự tái diễn
Adverb recursively Một cách đệ quy
Noun loop Vòng lặp, chu trình
Verb loop Tạo thành vòng, lặp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
English
recur
English
recursive
Old Norse/Dutch (possible)
hlaupa/loep
English
loop

Câu Chuyện Nguồn Gốc của 'Vòng Lặp Đệ Quy'

Từ 'recursive' (đệ quy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recurrere', nghĩa là 'chạy ngược lại' hoặc 'quay trở lại'. Nó mô tả một quá trình tự gọi lại chính nó hoặc lặp lại theo một khuôn mẫu nhất định. Từ 'loop' (vòng lặp) có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'hlaupa' hoặc tiếng Hà Lan 'loep', ban đầu dùng để chỉ một nút thắt, một vòng tròn hoặc một đường cong. Khi kết hợp lại, 'recursive loop' diễn tả một chu trình lặp đi lặp lại mà trong đó mỗi bước đều dẫn ngược về hoặc dựa vào chính nó, tạo thành một vòng không ngừng, đặc biệt quan trọng trong lập trình máy tính để giải quyết các vấn đề bằng cách chia nhỏ chúng thành các phần nhỏ hơn tương tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lập trình để mô tả một quá trình lặp đi lặp lại, trong đó kết quả của một bước được sử dụng làm đầu vào cho bước tiếp theo. Nó có thể hữu ích để giải quyết các vấn đề có thể được chia nhỏ thành các phiên bản nhỏ hơn của chính chúng. Tuy nhiên, cần cẩn thận để đảm bảo rằng vòng lặp có một điều kiện dừng, nếu không nó có thể dẫn đến một vòng lặp vô hạn và chương trình bị treo.

Prepositions

in within

- 'in a recursive loop': đề cập đến việc thực hiện một hành động hoặc tính toán cụ thể bên trong vòng lặp đệ quy.
- 'within a recursive loop': tương tự như 'in', nhấn mạnh rằng hành động diễn ra như một phần của quá trình đệ quy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recursive loop
  • infinite infinite recursive loop
    (vòng lặp đệ quy vô hạn)
  • unintended unintended recursive loop
    (vòng lặp đệ quy không mong muốn)
  • potential potential recursive loop
    (vòng lặp đệ quy tiềm ẩn)
Prepositional phrases
  • stuck in stuck in a recursive loop
    (mắc kẹt trong một vòng lặp đệ quy)

Idioms

  • get stuck in a recursive loop

    Mắc kẹt trong một quá trình hoặc tình huống lặp đi lặp lại, không lối thoát hoặc không đạt được kết quả.

    "If you don't define a base case, your function will get stuck in a recursive loop."

    (Nếu bạn không định nghĩa điều kiện dừng, hàm của bạn sẽ bị mắc kẹt trong một vòng lặp đệ quy.)

  • an infinite recursive loop

    Một vòng lặp đệ quy không bao giờ kết thúc.

    "Careful coding is needed to prevent an infinite recursive loop."

    (Cần phải viết mã cẩn thận để ngăn chặn một vòng lặp đệ quy vô hạn.)

  • break a recursive loop

    Ngừng hoặc thoát khỏi một vòng lặp đệ quy.

    "The debugger helped me identify how to break the recursive loop."

    (Trình gỡ lỗi đã giúp tôi xác định cách ngắt vòng lặp đệ quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recursive loop

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các chỉ thị được lặp lại cho đến khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng, trong đó mỗi lần lặp lại bao gồm việc gọi lại cùng một chương trình con hoặc hàm. Nó là 'đệ quy' vì hàm tự gọi chính nó.

"The function got stuck in a recursive loop because the base case was not defined correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the system is updated, the programmers will have identified the root cause of the recursive loop.
Vào thời điểm hệ thống được cập nhật, các lập trình viên sẽ xác định được nguyên nhân gốc rễ của vòng lặp đệ quy.
Phủ định
The system administrators won't have resolved the recursive loop issue before the server crashes again.
Các quản trị viên hệ thống sẽ không giải quyết được vấn đề vòng lặp đệ quy trước khi máy chủ gặp sự cố lần nữa.
Nghi vấn
Will the algorithm have eliminated the recursive process by the end of the simulation?
Liệu thuật toán có loại bỏ được quy trình đệ quy vào cuối mô phỏng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer has identified a recursive loop in the system's error handling.
Lập trình viên đã xác định một vòng lặp đệ quy trong quá trình xử lý lỗi của hệ thống.
Phủ định
The analysis software has not detected any recursive loops in the code.
Phần mềm phân tích không phát hiện bất kỳ vòng lặp đệ quy nào trong mã.
Nghi vấn
Has the algorithm ever encountered a recursive situation that caused a recursive loop?
Thuật toán đã bao giờ gặp phải một tình huống đệ quy nào gây ra vòng lặp đệ quy chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer often encounters a recursive loop when debugging.
Lập trình viên thường gặp phải một vòng lặp đệ quy khi gỡ lỗi.
Phủ định
The function does not intentionally create a recursive loop.
Hàm không cố ý tạo ra một vòng lặp đệ quy.
Nghi vấn
Does the algorithm use a recursive function, potentially leading to a recursive loop?
Thuật toán có sử dụng một hàm đệ quy, có khả năng dẫn đến một vòng lặp đệ quy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recursive loop".

Trong Lập Trình và Khoa Học Máy Tính

'Recursive loop' là một khái niệm cơ bản và mạnh mẽ trong lập trình máy tính. Nó được sử dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các phiên bản nhỏ hơn của chính vấn đề đó. Ví dụ, trong các thuật toán sắp xếp, duyệt cấu trúc dữ liệu cây, hoặc tạo ra các hình ảnh fractal đẹp mắt. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát cẩn thận (không có điều kiện dừng), một vòng lặp đệ quy có thể dẫn đến lỗi 'stack overflow' (tràn bộ nhớ ngăn xếp), làm sập chương trình.

Trong Cuộc Sống và Triết Học

Ngoài ngữ cảnh kỹ thuật, 'recursive loop' còn được dùng như một phép ẩn dụ trong cuộc sống hàng ngày để mô tả các tình huống mà hành động hoặc suy nghĩ dẫn trở lại điểm xuất phát, tạo thành một chu kỳ luẩn quẩn. Ví dụ, một quy trình hành chính rườm rà có thể bị coi là 'stuck in a bureaucratic recursive loop'. Nó cũng liên quan đến các nghịch lý về sự tự tham chiếu (self-reference) trong triết học và logic, như câu nói 'Mệnh đề này là sai', tạo ra một vòng lặp logic không có hồi kết.