(Top Banner Ad)
Red flag
B2
Noun B2 Quan hệ, Tài chính, Chính trị, Tổng quát

Red flag

UK: /ˈrɛd flæɡ/ • US: /ˈrɛd flæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu báo động tín hiệu cảnh báo báo động đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warning sign or signal of danger or a problem.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu cảnh báo hoặc tín hiệu về nguy hiểm hoặc một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant lying was a red flag for her."

    "Việc anh ta liên tục nói dối là một dấu hiệu đáng báo động cho cô ấy."

  • "The company's high turnover rate is a red flag for potential investors."

    "Tỷ lệ nhân viên thôi việc cao của công ty là một dấu hiệu đáng báo động cho các nhà đầu tư tiềm năng."

  • "If someone is constantly late, that's a red flag in a relationship."

    "Nếu ai đó liên tục đến muộn, đó là một dấu hiệu đáng báo động trong một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Red flag dấu hiệu cảnh báo, điều đáng lo ngại, tín hiệu có vấn đề
Verb red-flag đánh dấu/cảnh báo một vấn đề, đặt cảnh báo cho một điều gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ, Tài chính, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
Red flag (literal signal)
English
Red flag (figurative warning)

Nguồn gốc quân sự và hàng hải

Từ thế kỷ 17, lá cờ đỏ đã được các tàu chiến và quân đội dùng làm tín hiệu khẩn cấp, báo hiệu chuẩn bị chiến đấu, đầu hàng hoặc nguy hiểm cận kề. Nó cũng được dùng để cảnh báo về dịch bệnh hoặc tình trạng phong tỏa. Màu đỏ biểu thị sự chú ý và khẩn cấp.

Từ cảnh báo cụ thể đến ẩn dụ

Dần dần, ý nghĩa của "red flag" mở rộng từ tín hiệu vật lý sang một dấu hiệu hoặc tín hiệu ẩn dụ cho thấy có vấn đề, rắc rối, hoặc nguy hiểm tiềm ẩn trong nhiều tình huống khác nhau, từ y tế, tài chính đến các mối quan hệ cá nhân.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những dấu hiệu ban đầu cho thấy một mối quan hệ, tình huống hoặc kế hoạch có thể không ổn và cần được xem xét kỹ lưỡng hoặc tránh xa. Khác với 'warning sign' ở chỗ 'red flag' thường mang tính chủ quan hơn, dựa trên cảm nhận và kinh nghiệm cá nhân.

Prepositions

of in

'Red flag of' thường dùng để chỉ rõ vấn đề cụ thể là gì (ví dụ: 'a red flag of dishonesty'). 'Red flag in' dùng để chỉ bối cảnh mà dấu hiệu cảnh báo xuất hiện (ví dụ: 'a red flag in the relationship').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Red flag
  • raise raise a red flag
    (giương cờ đỏ/đưa ra một tín hiệu cảnh báo)
  • wave wave a red flag
    (phất cờ đỏ/gây sự chú ý về một vấn đề)
  • ignore ignore a red flag
    (bỏ qua một dấu hiệu cảnh báo)
  • be be a red flag
    (là một dấu hiệu cảnh báo)
  • spot spot a red flag
    (phát hiện ra một dấu hiệu cảnh báo)
Adjective + Red flag
  • obvious an obvious red flag
    (một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng)
  • major a major red flag
    (một dấu hiệu cảnh báo lớn/nghiêm trọng)
  • huge a huge red flag
    (một dấu hiệu cảnh báo cực lớn)
  • potential a potential red flag
    (một dấu hiệu cảnh báo tiềm ẩn)
Red flag + Prepositional Phrase
  • a red flag for a red flag for fraud
    (một dấu hiệu cảnh báo lừa đảo)
  • a red flag of a red flag of danger
    (một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm)

Idioms

  • To raise a red flag

    Gây sự chú ý về một vấn đề đáng lo ngại, một nguy cơ tiềm ẩn, hoặc một điều cần được xem xét nghiêm túc.

    "His inconsistent story raised a red flag for the investigators."

    (Câu chuyện mâu thuẫn của anh ta đã gióng lên một hồi chuông cảnh báo cho các điều tra viên.)

  • A red flag (as a direct warning)

    Một dấu hiệu hoặc tín hiệu rõ ràng cho thấy có vấn đề, nguy hiểm, hoặc cần chú ý đặc biệt.

    "The sudden drop in sales was a big red flag for the company."

    (Doanh số bán hàng sụt giảm đột ngột là một dấu hiệu cảnh báo lớn cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Red flag

Noun
Lật mặt

Một dấu hiệu cảnh báo hoặc tín hiệu về nguy hiểm hoặc một vấn đề.

"His constant lying was a red flag for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The relationship was doomed from the start: her constant lying was a major red flag.
Mối quan hệ đã обречена ngay từ đầu: việc cô ấy liên tục nói dối là một dấu hiệu đỏ lớn.
Phủ định
He ignored all the warning signs: no red flag was too obvious for him to dismiss.
Anh ấy phớt lờ mọi dấu hiệu cảnh báo: không có dấu hiệu đỏ nào quá rõ ràng để anh ấy bỏ qua.
Nghi vấn
Were there any early warning signs: any red flags that you overlooked in the beginning?
Có dấu hiệu cảnh báo sớm nào không: có bất kỳ dấu hiệu đỏ nào mà bạn đã bỏ qua lúc ban đầu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a red flag, isn't it?
Đó là một dấu hiệu đáng báo động, phải không?
Phủ định
That isn't a red flag, is it?
Đó không phải là một dấu hiệu đáng báo động, phải không?
Nghi vấn
It seems like a red flag, doesn't it?
Có vẻ như là một dấu hiệu đáng báo động, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will consider his constant lateness a red flag in our collaboration.
Tôi sẽ coi việc anh ta liên tục trễ giờ là một dấu hiệu cảnh báo trong sự hợp tác của chúng ta.
Phủ định
She is not going to ignore the financial instability as a red flag in the company's future.
Cô ấy sẽ không bỏ qua sự bất ổn tài chính như một dấu hiệu cảnh báo về tương lai của công ty.
Nghi vấn
Will they see the lack of communication as a red flag?
Liệu họ có coi việc thiếu giao tiếp là một dấu hiệu cảnh báo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think his constant lateness was just a quirk, but now I see it as a red flag.
Tôi từng nghĩ việc anh ta liên tục trễ giờ chỉ là một tật xấu, nhưng giờ tôi thấy đó là một dấu hiệu cảnh báo.
Phủ định
She didn't use to see those behaviors as red flags, but after the workshop, she understands the potential consequences.
Cô ấy đã không từng xem những hành vi đó là dấu hiệu cảnh báo, nhưng sau buổi hội thảo, cô ấy đã hiểu được những hậu quả tiềm ẩn.
Nghi vấn
Did you use to ignore the red flags in your previous relationships?
Bạn có từng phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo trong các mối quan hệ trước đây của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Red flag".

Màu đỏ và biểu tượng cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu đỏ thường được liên kết mạnh mẽ với nguy hiểm, dừng lại, khẩn cấp hoặc lệnh cấm. Do đó, việc sử dụng "red flag" làm biểu tượng cho một dấu hiệu cảnh báo hoặc một vấn đề cần được xem xét nghiêm túc là điều hiển nhiên và dễ hiểu.

Cờ đỏ trong đua xe thể thao

Trong các cuộc đua xe (ví dụ: Công thức 1), cờ đỏ được phất lên để báo hiệu tạm dừng cuộc đua ngay lập tức do tai nạn nghiêm trọng, thời tiết xấu hoặc các tình huống nguy hiểm khác, nhấn mạnh vai trò của nó như một tín hiệu cảnh báo khẩn cấp và không thể bỏ qua.