Red flag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A warning sign or signal of danger or a problem.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu cảnh báo hoặc tín hiệu về nguy hiểm hoặc một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant lying was a red flag for her."
"Việc anh ta liên tục nói dối là một dấu hiệu đáng báo động cho cô ấy."
-
"The company's high turnover rate is a red flag for potential investors."
"Tỷ lệ nhân viên thôi việc cao của công ty là một dấu hiệu đáng báo động cho các nhà đầu tư tiềm năng."
-
"If someone is constantly late, that's a red flag in a relationship."
"Nếu ai đó liên tục đến muộn, đó là một dấu hiệu đáng báo động trong một mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Red flag | dấu hiệu cảnh báo, điều đáng lo ngại, tín hiệu có vấn đề |
| Verb | red-flag | đánh dấu/cảnh báo một vấn đề, đặt cảnh báo cho một điều gì đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những dấu hiệu ban đầu cho thấy một mối quan hệ, tình huống hoặc kế hoạch có thể không ổn và cần được xem xét kỹ lưỡng hoặc tránh xa. Khác với 'warning sign' ở chỗ 'red flag' thường mang tính chủ quan hơn, dựa trên cảm nhận và kinh nghiệm cá nhân.
Prepositions
'Red flag of' thường dùng để chỉ rõ vấn đề cụ thể là gì (ví dụ: 'a red flag of dishonesty'). 'Red flag in' dùng để chỉ bối cảnh mà dấu hiệu cảnh báo xuất hiện (ví dụ: 'a red flag in the relationship').
Collocations (Từ đi kèm)
-
raise raise a red flag (giương cờ đỏ/đưa ra một tín hiệu cảnh báo)
-
wave wave a red flag (phất cờ đỏ/gây sự chú ý về một vấn đề)
-
ignore ignore a red flag (bỏ qua một dấu hiệu cảnh báo)
-
be be a red flag (là một dấu hiệu cảnh báo)
-
spot spot a red flag (phát hiện ra một dấu hiệu cảnh báo)
-
obvious an obvious red flag (một dấu hiệu cảnh báo rõ ràng)
-
major a major red flag (một dấu hiệu cảnh báo lớn/nghiêm trọng)
-
huge a huge red flag (một dấu hiệu cảnh báo cực lớn)
-
potential a potential red flag (một dấu hiệu cảnh báo tiềm ẩn)
-
a red flag for a red flag for fraud (một dấu hiệu cảnh báo lừa đảo)
-
a red flag of a red flag of danger (một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm)
Idioms
-
To raise a red flag
Gây sự chú ý về một vấn đề đáng lo ngại, một nguy cơ tiềm ẩn, hoặc một điều cần được xem xét nghiêm túc.
"His inconsistent story raised a red flag for the investigators."
(Câu chuyện mâu thuẫn của anh ta đã gióng lên một hồi chuông cảnh báo cho các điều tra viên.)
-
A red flag (as a direct warning)
Một dấu hiệu hoặc tín hiệu rõ ràng cho thấy có vấn đề, nguy hiểm, hoặc cần chú ý đặc biệt.
"The sudden drop in sales was a big red flag for the company."
(Doanh số bán hàng sụt giảm đột ngột là một dấu hiệu cảnh báo lớn cho công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Red flag
NounMột dấu hiệu cảnh báo hoặc tín hiệu về nguy hiểm hoặc một vấn đề.
"His constant lying was a red flag for her."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The relationship was doomed from the start: her constant lying was a major red flag. |
Mối quan hệ đã обречена ngay từ đầu: việc cô ấy liên tục nói dối là một dấu hiệu đỏ lớn. |
| Phủ định | He ignored all the warning signs: no red flag was too obvious for him to dismiss. |
Anh ấy phớt lờ mọi dấu hiệu cảnh báo: không có dấu hiệu đỏ nào quá rõ ràng để anh ấy bỏ qua. |
| Nghi vấn | Were there any early warning signs: any red flags that you overlooked in the beginning? |
Có dấu hiệu cảnh báo sớm nào không: có bất kỳ dấu hiệu đỏ nào mà bạn đã bỏ qua lúc ban đầu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's a red flag, isn't it? |
Đó là một dấu hiệu đáng báo động, phải không? |
| Phủ định | That isn't a red flag, is it? |
Đó không phải là một dấu hiệu đáng báo động, phải không? |
| Nghi vấn | It seems like a red flag, doesn't it? |
Có vẻ như là một dấu hiệu đáng báo động, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will consider his constant lateness a red flag in our collaboration. |
Tôi sẽ coi việc anh ta liên tục trễ giờ là một dấu hiệu cảnh báo trong sự hợp tác của chúng ta. |
| Phủ định | She is not going to ignore the financial instability as a red flag in the company's future. |
Cô ấy sẽ không bỏ qua sự bất ổn tài chính như một dấu hiệu cảnh báo về tương lai của công ty. |
| Nghi vấn | Will they see the lack of communication as a red flag? |
Liệu họ có coi việc thiếu giao tiếp là một dấu hiệu cảnh báo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think his constant lateness was just a quirk, but now I see it as a red flag. |
Tôi từng nghĩ việc anh ta liên tục trễ giờ chỉ là một tật xấu, nhưng giờ tôi thấy đó là một dấu hiệu cảnh báo. |
| Phủ định | She didn't use to see those behaviors as red flags, but after the workshop, she understands the potential consequences. |
Cô ấy đã không từng xem những hành vi đó là dấu hiệu cảnh báo, nhưng sau buổi hội thảo, cô ấy đã hiểu được những hậu quả tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Did you use to ignore the red flags in your previous relationships? |
Bạn có từng phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo trong các mối quan hệ trước đây của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Red flag".
