(Top Banner Ad)
alarm bell
B2
Danh từ B2 Thông tin chung/Biểu tượng

alarm bell

UK: /əˈlɑːm bel/ • US: /əˈlɑːrm bel/

Nghĩa tiếng Việt

hồi chuông cảnh báo lời cảnh báo tín hiệu báo động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that warns of danger or a problem.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó cảnh báo về nguy hiểm hoặc một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's declining profits sounded an alarm bell."

    "Lợi nhuận sụt giảm của công ty đã gióng lên một hồi chuông báo động."

  • "His lack of communication was an alarm bell for their relationship."

    "Việc anh ấy thiếu giao tiếp là một hồi chuông cảnh báo cho mối quan hệ của họ."

  • "The unexpected results should serve as an alarm bell."

    "Những kết quả không mong đợi nên được xem là một lời cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alarm sự báo động, chuông báo động; sự lo lắng, hoảng sợ
Verb alarm báo động; làm cho ai đó lo lắng hoặc sợ hãi
Adjective alarming đáng báo động, gây lo ngại
Adverb alarmingly một cách đáng báo động
Noun alarmist người hay gieo rắc tin đồn hoặc phóng đại nguy hiểm, gây hoang mang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin chung/Biểu tượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Italian
all'arme ('to the arms!')
Old French
alarme
Middle English
alarm
Old English
belle

Tiếng Hô 'Vào Vũ Khí!'

Từ 'alarm' có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Ý cổ 'all'arme!', có nghĩa là 'vào vũ khí!'. Đây là mệnh lệnh mà những người lính hét lên để báo hiệu cho đồng đội rằng kẻ thù đang đến gần và họ cần phải cầm vũ khí lên để chiến đấu ngay lập tức. Theo thời gian, nó đã phát triển thành từ 'alarm' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cảnh báo về một mối nguy hiểm sắp xảy ra.

Usage Note

Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một dấu hiệu hoặc tín hiệu cảnh báo. Không nhất thiết phải là chuông báo động vật lý.

Prepositions

of for

‘Alarm bell of’: chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của mối lo ngại. Ví dụ: 'The rising crime rate is an alarm bell of social decay.' (Tỉ lệ tội phạm gia tăng là một hồi chuông cảnh báo về sự suy thoái xã hội). ‘Alarm bell for’: Chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự cảnh báo hướng đến. Ví dụ: 'This decision should be an alarm bell for investors.' (Quyết định này nên là một hồi chuông cảnh báo cho các nhà đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alarm bell
  • set off alarm bells
    (làm dấy lên hồi chuông cảnh báo, gây ra sự lo ngại)
  • ring alarm bells
    (gióng lên hồi chuông cảnh báo)
  • trigger alarm bells
    (kích hoạt hồi chuông cảnh báo, gây lo ngại)
  • sound the alarm bell
    (rung chuông báo động (theo nghĩa đen))
Adjective + alarm bell
  • loud alarm bells
    (những hồi chuông cảnh báo lớn/rõ rệt)
  • major alarm bells
    (những hồi chuông cảnh báo quan trọng)
  • warning alarm bells
    (những hồi chuông cảnh báo (nhấn mạnh ý nghĩa cảnh báo))

Idioms

  • set alarm bells ringing

    Gây ra cảm giác lo lắng hoặc nghi ngờ rằng có điều gì đó không ổn.

    "The fact that he couldn't answer simple questions about his past set alarm bells ringing for the interviewer."

    (Việc anh ta không thể trả lời những câu hỏi đơn giản về quá khứ của mình đã làm dấy lên sự nghi ngờ cho người phỏng vấn.)

  • an alarm bell should be ringing

    Một dấu hiệu cảnh báo đáng lẽ phải được chú ý; một điều gì đó nên được xem là đáng lo ngại.

    "When a company's profits suddenly drop by 50%, an alarm bell should be ringing for investors."

    (Khi lợi nhuận của một công ty đột ngột giảm 50%, đó lẽ ra phải là một hồi chuông cảnh báo cho các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alarm bell

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó cảnh báo về nguy hiểm hoặc một vấn đề.

"The company's declining profits sounded an alarm bell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden ringing of the alarm bell startled everyone in the building yesterday.
Tiếng chuông báo động đột ngột vang lên khiến mọi người trong tòa nhà giật mình ngày hôm qua.
Phủ định
The fire drill didn't include an alarm bell, so people weren't prepared for a real emergency.
Cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy không bao gồm chuông báo động, vì vậy mọi người không chuẩn bị cho một tình huống khẩn cấp thực sự.
Nghi vấn
Did you hear the alarm bell when the power went out?
Bạn có nghe thấy chuông báo động khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm bell".

'Cờ Đỏ' (Red Flags) - Hồi Chuông Cảnh Báo Ẩn Dụ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'red flag' (cờ đỏ) thường được dùng như một hồi chuông cảnh báo ẩn dụ. Khi ai đó nói 'That's a red flag', họ muốn nói rằng đó là một dấu hiệu nguy hiểm hoặc một vấn đề tiềm ẩn cần phải cẩn trọng, đặc biệt là trong các mối quan hệ, phỏng vấn xin việc hoặc giao dịch kinh doanh.

Cháy 'Năm Hồi Chuông' (Five-Alarm Fire)

Ở Bắc Mỹ, mức độ nghiêm trọng của một vụ cháy thường được mô tả bằng số 'hồi chuông' (alarms). Một 'five-alarm fire' là một vụ cháy cực kỳ nghiêm trọng, đòi hỏi sự huy động lực lượng cứu hỏa ở mức độ cao nhất. Điều này cho thấy 'alarm' không chỉ là một tín hiệu đơn lẻ mà còn là một phần của hệ thống cảnh báo nguy hiểm theo cấp độ.