alarm bell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that warns of danger or a problem.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó cảnh báo về nguy hiểm hoặc một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's declining profits sounded an alarm bell."
"Lợi nhuận sụt giảm của công ty đã gióng lên một hồi chuông báo động."
-
"His lack of communication was an alarm bell for their relationship."
"Việc anh ấy thiếu giao tiếp là một hồi chuông cảnh báo cho mối quan hệ của họ."
-
"The unexpected results should serve as an alarm bell."
"Những kết quả không mong đợi nên được xem là một lời cảnh báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alarm | sự báo động, chuông báo động; sự lo lắng, hoảng sợ |
| Verb | alarm | báo động; làm cho ai đó lo lắng hoặc sợ hãi |
| Adjective | alarming | đáng báo động, gây lo ngại |
| Adverb | alarmingly | một cách đáng báo động |
| Noun | alarmist | người hay gieo rắc tin đồn hoặc phóng đại nguy hiểm, gây hoang mang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một dấu hiệu hoặc tín hiệu cảnh báo. Không nhất thiết phải là chuông báo động vật lý.
Prepositions
‘Alarm bell of’: chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của mối lo ngại. Ví dụ: 'The rising crime rate is an alarm bell of social decay.' (Tỉ lệ tội phạm gia tăng là một hồi chuông cảnh báo về sự suy thoái xã hội). ‘Alarm bell for’: Chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự cảnh báo hướng đến. Ví dụ: 'This decision should be an alarm bell for investors.' (Quyết định này nên là một hồi chuông cảnh báo cho các nhà đầu tư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set off alarm bells (làm dấy lên hồi chuông cảnh báo, gây ra sự lo ngại)
-
ring alarm bells (gióng lên hồi chuông cảnh báo)
-
trigger alarm bells (kích hoạt hồi chuông cảnh báo, gây lo ngại)
-
sound the alarm bell (rung chuông báo động (theo nghĩa đen))
-
loud alarm bells (những hồi chuông cảnh báo lớn/rõ rệt)
-
major alarm bells (những hồi chuông cảnh báo quan trọng)
-
warning alarm bells (những hồi chuông cảnh báo (nhấn mạnh ý nghĩa cảnh báo))
Idioms
-
set alarm bells ringing
Gây ra cảm giác lo lắng hoặc nghi ngờ rằng có điều gì đó không ổn.
"The fact that he couldn't answer simple questions about his past set alarm bells ringing for the interviewer."
(Việc anh ta không thể trả lời những câu hỏi đơn giản về quá khứ của mình đã làm dấy lên sự nghi ngờ cho người phỏng vấn.)
-
an alarm bell should be ringing
Một dấu hiệu cảnh báo đáng lẽ phải được chú ý; một điều gì đó nên được xem là đáng lo ngại.
"When a company's profits suddenly drop by 50%, an alarm bell should be ringing for investors."
(Khi lợi nhuận của một công ty đột ngột giảm 50%, đó lẽ ra phải là một hồi chuông cảnh báo cho các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alarm bell
Danh từMột thứ gì đó cảnh báo về nguy hiểm hoặc một vấn đề.
"The company's declining profits sounded an alarm bell."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sudden ringing of the alarm bell startled everyone in the building yesterday. |
Tiếng chuông báo động đột ngột vang lên khiến mọi người trong tòa nhà giật mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | The fire drill didn't include an alarm bell, so people weren't prepared for a real emergency. |
Cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy không bao gồm chuông báo động, vì vậy mọi người không chuẩn bị cho một tình huống khẩn cấp thực sự. |
| Nghi vấn | Did you hear the alarm bell when the power went out? |
Bạn có nghe thấy chuông báo động khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alarm bell".
