dealbreaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor that is significant enough to prevent an agreement from being made.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố đủ quan trọng để ngăn cản một thỏa thuận được thực hiện; điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant lying was a dealbreaker for her."
"Việc anh ta liên tục nói dối là một điều không thể chấp nhận đối với cô ấy."
-
"The lack of health insurance was a dealbreaker for many job applicants."
"Việc thiếu bảo hiểm y tế là một điều không thể chấp nhận đối với nhiều ứng viên xin việc."
-
"For some, smoking is a dealbreaker in a relationship."
"Đối với một số người, hút thuốc là điều không thể chấp nhận trong một mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dealbreaker | yếu tố phá vỡ thỏa thuận, điều không thể chấp nhận |
| Noun | deal | thỏa thuận, giao dịch |
| Verb | to deal | giao dịch, thỏa thuận, giải quyết |
| Noun | breaker | người/vật phá vỡ |
| Verb | to break | làm vỡ, phá vỡ |
| Verb Phrase | to break a deal | phá vỡ một thỏa thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'dealbreaker' là một yếu tố chủ quan và tùy thuộc vào từng người hoặc hoàn cảnh cụ thể. Nó biểu thị một điểm không thể thỏa hiệp. So với các từ như 'obstacle' (trở ngại) hay 'challenge' (thử thách), 'dealbreaker' mang tính chất quyết định và chấm dứt đàm phán.
Prepositions
Thường dùng với 'for' để chỉ đối tượng hoặc người mà điều gì đó là 'dealbreaker'. Ví dụ: 'That's a dealbreaker for me.' (Điều đó là không thể chấp nhận đối với tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
major dealbreaker (yếu tố phá vỡ thỏa thuận chính)
-
potential dealbreaker (yếu tố tiềm tàng có thể phá vỡ thỏa thuận)
-
absolute dealbreaker (yếu tố phá vỡ thỏa thuận tuyệt đối)
-
complete dealbreaker (yếu tố phá vỡ thỏa thuận hoàn toàn)
-
be a dealbreaker (là một yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
-
become a dealbreaker (trở thành một yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
-
consider something a dealbreaker (coi cái gì đó là yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
Idioms
-
That's a dealbreaker (for me).
Đối với tôi, đó là điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận được.
"She's a great person, but she doesn't want to have children. That's a dealbreaker for me."
(Cô ấy là một người tuyệt vời, nhưng cô ấy không muốn có con. Đối với tôi, đó là điều không thể chấp nhận được.)
-
The real dealbreaker is...
Yếu tố thực sự khiến thỏa thuận đổ vỡ là...
"I like the car, but the real dealbreaker is its high fuel consumption."
(Tôi thích chiếc xe đó, nhưng yếu tố thực sự khiến tôi không mua là mức tiêu thụ nhiên liệu cao của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dealbreaker
danh từMột yếu tố đủ quan trọng để ngăn cản một thỏa thuận được thực hiện; điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận.
"His constant lying was a dealbreaker for her."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known that her constant lateness was a dealbreaker, he would have ended the relationship sooner. |
Nếu anh ấy biết rằng việc cô ấy liên tục trễ giờ là một điều không thể chấp nhận được, anh ấy đã kết thúc mối quan hệ sớm hơn. |
| Phủ định | If the company had not considered the high cost a dealbreaker, they would have invested in the new technology. |
Nếu công ty không coi chi phí cao là một yếu tố quyết định, họ đã đầu tư vào công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Would they have signed the contract if they had known about the dealbreaker clauses? |
Họ có ký hợp đồng nếu họ biết về các điều khoản phá vỡ thỏa thuận không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For her, smoking is a dealbreaker in any relationship. |
Đối với cô ấy, hút thuốc là một yếu tố phá vỡ mọi mối quan hệ. |
| Phủ định | He doesn't consider a different political view a dealbreaker. |
Anh ấy không coi quan điểm chính trị khác biệt là một yếu tố phá vỡ thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Is his messy apartment a dealbreaker for you? |
Căn hộ bừa bộn của anh ấy có phải là một yếu tố khiến bạn không thể chấp nhận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealbreaker".
