(Top Banner Ad)
dealbreaker
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

dealbreaker

UK: /ˈdiːlˌbreɪkər/ • US: /ˈdiːlˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận điểm dừng thỏa thuận vấn đề sống còn giọt nước tràn ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that is significant enough to prevent an agreement from being made.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố đủ quan trọng để ngăn cản một thỏa thuận được thực hiện; điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant lying was a dealbreaker for her."

    "Việc anh ta liên tục nói dối là một điều không thể chấp nhận đối với cô ấy."

  • "The lack of health insurance was a dealbreaker for many job applicants."

    "Việc thiếu bảo hiểm y tế là một điều không thể chấp nhận đối với nhiều ứng viên xin việc."

  • "For some, smoking is a dealbreaker in a relationship."

    "Đối với một số người, hút thuốc là điều không thể chấp nhận trong một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dealbreaker yếu tố phá vỡ thỏa thuận, điều không thể chấp nhận
Noun deal thỏa thuận, giao dịch
Verb to deal giao dịch, thỏa thuận, giải quyết
Noun breaker người/vật phá vỡ
Verb to break làm vỡ, phá vỡ
Verb Phrase to break a deal phá vỡ một thỏa thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailaz (part, share)
Old English
dǣl (deal)
Proto-Germanic
*brekaną (to break)
Old English
brecan (to break)
Modern English (c. 1970s)
dealbreaker (compound word)

Từ Bàn Đàm Phán Đến Chuyện Hẹn Hò

Từ 'dealbreaker' xuất hiện lần đầu vào những năm 1970 trong giới kinh doanh và đàm phán. Nó dùng để chỉ một điều khoản hoặc yêu cầu mà nếu không được đáp ứng, toàn bộ thỏa thuận sẽ bị hủy bỏ. Dần dần, từ này trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm, để mô tả một đặc điểm hoặc thói quen ở đối phương mà bạn không thể chấp nhận được.

Usage Note

Thái nghĩa của 'dealbreaker' là một yếu tố chủ quan và tùy thuộc vào từng người hoặc hoàn cảnh cụ thể. Nó biểu thị một điểm không thể thỏa hiệp. So với các từ như 'obstacle' (trở ngại) hay 'challenge' (thử thách), 'dealbreaker' mang tính chất quyết định và chấm dứt đàm phán.

Prepositions

for

Thường dùng với 'for' để chỉ đối tượng hoặc người mà điều gì đó là 'dealbreaker'. Ví dụ: 'That's a dealbreaker for me.' (Điều đó là không thể chấp nhận đối với tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dealbreaker
  • major dealbreaker
    (yếu tố phá vỡ thỏa thuận chính)
  • potential dealbreaker
    (yếu tố tiềm tàng có thể phá vỡ thỏa thuận)
  • absolute dealbreaker
    (yếu tố phá vỡ thỏa thuận tuyệt đối)
  • complete dealbreaker
    (yếu tố phá vỡ thỏa thuận hoàn toàn)
Verb + dealbreaker
  • be a dealbreaker
    (là một yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
  • become a dealbreaker
    (trở thành một yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
  • consider something a dealbreaker
    (coi cái gì đó là yếu tố phá vỡ thỏa thuận)

Idioms

  • That's a dealbreaker (for me).

    Đối với tôi, đó là điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận được.

    "She's a great person, but she doesn't want to have children. That's a dealbreaker for me."

    (Cô ấy là một người tuyệt vời, nhưng cô ấy không muốn có con. Đối với tôi, đó là điều không thể chấp nhận được.)

  • The real dealbreaker is...

    Yếu tố thực sự khiến thỏa thuận đổ vỡ là...

    "I like the car, but the real dealbreaker is its high fuel consumption."

    (Tôi thích chiếc xe đó, nhưng yếu tố thực sự khiến tôi không mua là mức tiêu thụ nhiên liệu cao của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dealbreaker

danh từ
Lật mặt

Một yếu tố đủ quan trọng để ngăn cản một thỏa thuận được thực hiện; điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận.

"His constant lying was a dealbreaker for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known that her constant lateness was a dealbreaker, he would have ended the relationship sooner.
Nếu anh ấy biết rằng việc cô ấy liên tục trễ giờ là một điều không thể chấp nhận được, anh ấy đã kết thúc mối quan hệ sớm hơn.
Phủ định
If the company had not considered the high cost a dealbreaker, they would have invested in the new technology.
Nếu công ty không coi chi phí cao là một yếu tố quyết định, họ đã đầu tư vào công nghệ mới.
Nghi vấn
Would they have signed the contract if they had known about the dealbreaker clauses?
Họ có ký hợp đồng nếu họ biết về các điều khoản phá vỡ thỏa thuận không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For her, smoking is a dealbreaker in any relationship.
Đối với cô ấy, hút thuốc là một yếu tố phá vỡ mọi mối quan hệ.
Phủ định
He doesn't consider a different political view a dealbreaker.
Anh ấy không coi quan điểm chính trị khác biệt là một yếu tố phá vỡ thỏa thuận.
Nghi vấn
Is his messy apartment a dealbreaker for you?
Căn hộ bừa bộn của anh ấy có phải là một yếu tố khiến bạn không thể chấp nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealbreaker".

Văn Hóa Hẹn Hò Phương Tây

Trong văn hóa hẹn hò hiện đại ở phương Tây, mọi người thường có một danh sách các 'dealbreaker' khi tìm kiếm bạn đời. Đây là những 'lằn ranh đỏ' không thể thỏa hiệp, ví dụ như: hút thuốc, quan điểm chính trị đối lập, hoặc việc muốn có con hay không. Khái niệm này rất phổ biến trên các ứng dụng hẹn hò.

Nguyên Tắc Bất Biến Trong Đàm Phán

Trong môi trường kinh doanh, 'dealbreaker' là một điều khoản không thể thương lượng (non-negotiable). Nếu đối tác không thể đáp ứng điều kiện này, toàn bộ cuộc đàm phán sẽ chấm dứt. Nó thể hiện một giới hạn cứng rắn mà một bên không sẵn lòng vượt qua để đạt được thỏa thuận.