(Top Banner Ad)
green light
B2
noun B2 Thông thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Kinh doanh, Giao thông, và Chính trị.

green light

UK: /ˌɡriːn ˈlaɪt/ • US: /ˌɡriːn ˈlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bật đèn xanh cho phép chấp thuận thông qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permission to proceed with a project or undertaking.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép tiến hành một dự án hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received the green light for its new product launch."

    "Công ty đã nhận được sự cho phép để ra mắt sản phẩm mới của mình."

  • "The government gave the green light to the construction of the new airport."

    "Chính phủ đã bật đèn xanh cho việc xây dựng sân bay mới."

  • "We're waiting for the green light before we start production."

    "Chúng tôi đang chờ sự cho phép trước khi bắt đầu sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun green light sự cho phép, tín hiệu đồng ý, đèn xanh (trong giao thông)
Verb to green-light cho phép, bật đèn xanh, phê duyệt (một dự án, kế hoạch để nó có thể bắt đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Kinh doanh, Giao thông, và Chính trị.

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grēne
Old English
lēoht
Early 20th Century
green light (traffic signal)
Mid 20th Century
green light (permission)

Nguồn gốc 'đèn xanh' (sự cho phép)

Cụm từ 'green light' trong nghĩa 'sự cho phép' hay 'sự đồng ý' bắt nguồn trực tiếp từ tín hiệu đèn giao thông. Đèn xanh báo hiệu cho phép xe cộ tiếp tục di chuyển, trong khi đèn đỏ yêu cầu dừng lại. Từ ý nghĩa này, 'green light' đã được mở rộng để chỉ việc một kế hoạch, dự án hoặc bất kỳ hành động nào đó được cấp phép hoặc thông qua để tiến hành.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc giải trí. 'Green light' ám chỉ sự chấp thuận chính thức để bắt đầu hoặc tiếp tục một điều gì đó. Khác với 'go-ahead' ở chỗ 'green light' thường mang tính chất quyết định và quan trọng hơn, trong khi 'go-ahead' có thể là sự đồng ý tạm thời hoặc ít trang trọng hơn.

Prepositions

for to

Sử dụng 'green light for' để chỉ sự cho phép cho một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'green light for the project'). Sử dụng 'green light to' để chỉ hành động được cho phép (ví dụ: 'green light to proceed').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + green light
  • give give the green light
    (bật đèn xanh, cho phép, chấp thuận)
  • get get the green light
    (nhận được sự cho phép, được bật đèn xanh)
  • wait for wait for the green light
    (chờ đèn xanh, chờ sự cho phép)
  • grant grant the green light
    (cấp phép, cho phép chính thức)
Adjective + green light
  • full a full green light
    (sự cho phép hoàn toàn, chấp thuận tuyệt đối)
  • conditional a conditional green light
    (sự cho phép có điều kiện)
  • immediate an immediate green light
    (sự cho phép ngay lập tức)

Idioms

  • give someone/something the green light

    bật đèn xanh cho ai/cái gì, cho phép ai/cái gì được tiến hành

    "The city council finally gave the developers the green light for the new park project."

    (Hội đồng thành phố cuối cùng đã bật đèn xanh cho các nhà phát triển dự án công viên mới.)

  • get the green light

    nhận được sự cho phép, được bật đèn xanh từ ai đó

    "We're just waiting to get the green light from the manager before we can start production."

    (Chúng tôi chỉ đang chờ nhận được đèn xanh từ người quản lý trước khi có thể bắt đầu sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green light

noun
Lật mặt

Sự cho phép tiến hành một dự án hoặc công việc.

"The company received the green light for its new product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had been greenlighting similar initiatives for years before the new CEO arrived.
Dự án đã bật đèn xanh cho các sáng kiến tương tự trong nhiều năm trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The committee hadn't been greenlighting any new proposals for months before the budget cuts.
Ủy ban đã không bật đèn xanh cho bất kỳ đề xuất mới nào trong nhiều tháng trước khi cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Had they been greenlighting projects without proper evaluation before the audit?
Trước cuộc kiểm toán, họ có đang bật đèn xanh cho các dự án mà không có đánh giá thích hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green light".

Biểu tượng đèn giao thông toàn cầu

Hệ thống đèn giao thông với các màu xanh, vàng, đỏ là một biểu tượng quốc tế cho việc kiểm soát và điều hướng. Đèn xanh tượng trưng cho sự cho phép di chuyển hoặc hành động, đèn đỏ cho sự dừng lại, và đèn vàng cho sự cảnh báo hoặc chuẩn bị. Sự phổ biến này giúp cụm từ 'green light' dễ dàng được hiểu trên toàn thế giới.

Ý nghĩa tích cực của màu xanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu xanh lá cây thường gắn liền với những ý nghĩa tích cực như sự phát triển, sinh sôi nảy nở, an toàn và sự cho phép. Điều này củng cố thêm ý nghĩa của cụm từ 'green light' như một tín hiệu đồng ý, cho phép tiến lên hoặc một cơ hội.