green light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permission to proceed with a project or undertaking.
Vietnamese Meaning
Sự cho phép tiến hành một dự án hoặc công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company received the green light for its new product launch."
"Công ty đã nhận được sự cho phép để ra mắt sản phẩm mới của mình."
-
"The government gave the green light to the construction of the new airport."
"Chính phủ đã bật đèn xanh cho việc xây dựng sân bay mới."
-
"We're waiting for the green light before we start production."
"Chúng tôi đang chờ sự cho phép trước khi bắt đầu sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | green light | sự cho phép, tín hiệu đồng ý, đèn xanh (trong giao thông) |
| Verb | to green-light | cho phép, bật đèn xanh, phê duyệt (một dự án, kế hoạch để nó có thể bắt đầu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc giải trí. 'Green light' ám chỉ sự chấp thuận chính thức để bắt đầu hoặc tiếp tục một điều gì đó. Khác với 'go-ahead' ở chỗ 'green light' thường mang tính chất quyết định và quan trọng hơn, trong khi 'go-ahead' có thể là sự đồng ý tạm thời hoặc ít trang trọng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'green light for' để chỉ sự cho phép cho một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'green light for the project'). Sử dụng 'green light to' để chỉ hành động được cho phép (ví dụ: 'green light to proceed').
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give the green light (bật đèn xanh, cho phép, chấp thuận)
-
get get the green light (nhận được sự cho phép, được bật đèn xanh)
-
wait for wait for the green light (chờ đèn xanh, chờ sự cho phép)
-
grant grant the green light (cấp phép, cho phép chính thức)
-
full a full green light (sự cho phép hoàn toàn, chấp thuận tuyệt đối)
-
conditional a conditional green light (sự cho phép có điều kiện)
-
immediate an immediate green light (sự cho phép ngay lập tức)
Idioms
-
give someone/something the green light
bật đèn xanh cho ai/cái gì, cho phép ai/cái gì được tiến hành
"The city council finally gave the developers the green light for the new park project."
(Hội đồng thành phố cuối cùng đã bật đèn xanh cho các nhà phát triển dự án công viên mới.)
-
get the green light
nhận được sự cho phép, được bật đèn xanh từ ai đó
"We're just waiting to get the green light from the manager before we can start production."
(Chúng tôi chỉ đang chờ nhận được đèn xanh từ người quản lý trước khi có thể bắt đầu sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
green light
nounSự cho phép tiến hành một dự án hoặc công việc.
"The company received the green light for its new product launch."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project had been greenlighting similar initiatives for years before the new CEO arrived. |
Dự án đã bật đèn xanh cho các sáng kiến tương tự trong nhiều năm trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | The committee hadn't been greenlighting any new proposals for months before the budget cuts. |
Ủy ban đã không bật đèn xanh cho bất kỳ đề xuất mới nào trong nhiều tháng trước khi cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Had they been greenlighting projects without proper evaluation before the audit? |
Trước cuộc kiểm toán, họ có đang bật đèn xanh cho các dự án mà không có đánh giá thích hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green light".
