(Top Banner Ad)
redacted
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Chính trị, Thông tin

redacted

UK: /rɪˈdæktɪd/ • US: /rɪˈdæktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã bị biên tập đã bị che dấu đã được lược bỏ (thông tin) đã bị bôi đen (thông tin)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Edited in order to remove sensitive or confidential information.

Vietnamese Meaning

Đã được biên tập để loại bỏ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was released, but with several paragraphs redacted."

    "Tài liệu đã được công bố, nhưng một vài đoạn đã bị xóa."

  • "The police report was heavily redacted before being released to the public."

    "Báo cáo của cảnh sát đã bị biên tập rất nhiều trước khi được công bố cho công chúng."

  • "Due to privacy concerns, certain personal details were redacted from the document."

    "Do lo ngại về quyền riêng tư, một số chi tiết cá nhân nhất định đã bị xóa khỏi tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redact biên tập; kiểm duyệt (xóa bỏ thông tin nhạy cảm khỏi văn bản)
Noun redaction sự biên tập; sự kiểm duyệt; bản đã kiểm duyệt
Noun redactor người biên tập; người kiểm duyệt
Adjective unredacted chưa bị kiểm duyệt; nguyên văn; nguyên trạng

Synonyms

Antonyms

unredacted (chưa được biên tập)uncensored (chưa được kiểm duyệt)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redigere
Old French
rédiger
English
redact
English
redacted

Từ 'Thu Thập' đến 'Kiểm Duyệt'

Từ 'redacted' bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'redigere', có nghĩa là 'thu thập', 'đưa về' hoặc 'giảm bớt'. Qua tiếng Pháp cổ 'rédiger' (soạn thảo, viết), nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'soạn thảo tài liệu'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, nghĩa của nó đã phát triển thêm để chỉ hành động 'xóa bỏ hoặc che giấu thông tin nhạy cảm' khỏi một tài liệu, thường là vì lý do pháp lý hoặc an ninh. Vì vậy, 'redacted' ngày nay thường mang nghĩa 'đã bị biên tập/kiểm duyệt'.

Usage Note

Tính từ 'redacted' thường được sử dụng để mô tả tài liệu, văn bản hoặc thông tin mà một phần của nó đã bị xóa hoặc che đi để bảo vệ bí mật, sự riêng tư hoặc an ninh quốc gia. Nó nhấn mạnh hành động kiểm duyệt hoặc loại bỏ thông tin cụ thể, thường là trước khi công bố hoặc chia sẻ.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'redact'. Diễn tả hành động đã hoàn thành việc loại bỏ thông tin nhạy cảm. Thường được sử dụng trong câu bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redacted
  • heavily heavily redacted
    (bị kiểm duyệt rất nhiều/nặng nề)
  • partially partially redacted
    (bị kiểm duyệt một phần)
  • fully fully redacted
    (bị kiểm duyệt hoàn toàn)
Noun + redacted
  • document redacted document
    (tài liệu đã bị kiểm duyệt)
  • information redacted information
    (thông tin đã bị kiểm duyệt)
  • report redacted report
    (báo cáo đã bị kiểm duyệt)
Verb + redacted
  • was was redacted
    (đã bị kiểm duyệt)
  • to be to be redacted
    (được/sẽ bị kiểm duyệt)
  • remains remains redacted
    (vẫn còn bị kiểm duyệt)

Idioms

  • a redacted version

    một phiên bản đã được kiểm duyệt/xóa thông tin

    "The public only saw a redacted version of the report."

    (Công chúng chỉ xem một phiên bản đã kiểm duyệt của báo cáo.)

  • redacted for security reasons

    bị kiểm duyệt vì lý do an ninh

    "Certain sections were redacted for security reasons."

    (Một số đoạn đã bị kiểm duyệt vì lý do an ninh.)

  • redacted personal information

    thông tin cá nhân đã bị che giấu/xóa bỏ

    "Make sure all personal information is redacted before sharing the file."

    (Hãy đảm bảo tất cả thông tin cá nhân được che giấu trước khi chia sẻ tệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redacted

Tính từ
Lật mặt

Đã được biên tập để loại bỏ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.

"The document was released, but with several paragraphs redacted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report is redacted before it is released to the public.
Báo cáo bị biên tập trước khi công bố cho công chúng.
Phủ định
She does not redact any information from her personal diary.
Cô ấy không biên tập bất kỳ thông tin nào từ nhật ký cá nhân của mình.
Nghi vấn
Does he redact sensitive data from the documents?
Anh ấy có biên tập dữ liệu nhạy cảm khỏi các tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redacted".

Quyền Riêng Tư và An Ninh Quốc Gia

Việc kiểm duyệt ('redacting') thông tin thường được thực hiện để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân, bí mật thương mại, hoặc an ninh quốc gia. Trong các tài liệu chính phủ, các phần nhạy cảm có thể bị bôi đen hoặc xóa bỏ để giữ bí mật thông tin mật, đặc biệt trong các vụ án hình sự, điều tra tình báo hoặc báo cáo mật.

Minh Bạch và Tự Do Thông Tin

Mặt khác, việc kiểm duyệt quá mức đôi khi gây tranh cãi về tính minh bạch của chính phủ. Tại nhiều quốc gia, các đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Acts) cho phép công dân yêu cầu truy cập tài liệu chính phủ, nhưng các cơ quan có quyền kiểm duyệt những phần được coi là nhạy cảm. Điều này tạo ra sự cân bằng giữa quyền được biết của công chúng và nhu cầu bảo vệ thông tin mật.