(Top Banner Ad)
expurgated
C1
Adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

expurgated

UK: /ˈekspɜː(r)ɡeɪtɪd/ • US: /ˈekspərˌɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã bị cắt bỏ đã được kiểm duyệt đã lược bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had objectionable parts removed.

Vietnamese Meaning

Đã bị cắt bỏ hoặc loại bỏ những phần gây khó chịu, tục tĩu, hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expurgated version of the book was more suitable for young readers."

    "Phiên bản đã được cắt bỏ của cuốn sách phù hợp hơn cho độc giả nhỏ tuổi."

  • "The movie was released in an expurgated form to appeal to a wider audience."

    "Bộ phim đã được phát hành dưới dạng đã cắt bỏ để thu hút lượng khán giả lớn hơn."

  • "An expurgated edition of the classic novel removed all offensive language."

    "Một phiên bản đã cắt bỏ của cuốn tiểu thuyết cổ điển đã loại bỏ tất cả ngôn ngữ xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expurgate Loại bỏ, cắt bỏ (những phần không phù hợp khỏi sách, phim, văn bản...)
Noun expurgation Sự loại bỏ, sự cắt bỏ (những phần không phù hợp khỏi văn bản)
Adjective expurgatory Có tính chất loại bỏ, thanh lọc (liên quan đến việc cắt bỏ nội dung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expurgare
English
expurgate

Nguồn gốc của sự 'thanh lọc'

Từ 'expurgated' xuất phát từ động từ Latin 'expurgare', có nghĩa là 'làm sạch kỹ lưỡng' hoặc 'thanh lọc'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn') và 'purgare' (nghĩa là 'làm sạch'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm sạch theo nghĩa đen, nhưng sau đó phát triển để ám chỉ việc loại bỏ các phần không phù hợp, thô tục hoặc nhạy cảm khỏi một văn bản, sách, phim...

Usage Note

Từ 'expurgated' thường được dùng để mô tả các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc các tài liệu khác mà những nội dung không phù hợp đã bị loại bỏ để phù hợp với một đối tượng khán giả nhất định hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm duyệt. Nó mang ý nghĩa một sự chỉnh sửa có chủ ý để làm cho nội dung 'sạch' hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + expurgated
  • text an expurgated text
    (một văn bản đã được cắt bỏ các phần không phù hợp)
  • version an expurgated version
    (một phiên bản đã được loại bỏ các phần nhạy cảm)
  • edition an expurgated edition
    (một ấn bản đã được biên tập lại (cắt bỏ nội dung nhạy cảm))
  • passages expurgated passages
    (những đoạn văn đã bị cắt bỏ)
Trạng từ + expurgated
  • heavily heavily expurgated
    (bị cắt bỏ rất nhiều/nghiêm ngặt)
  • carefully carefully expurgated
    (được cắt bỏ một cách cẩn thận)
  • partially partially expurgated
    (bị cắt bỏ một phần)
Động từ + expurgated
  • be to be expurgated
    (bị cắt bỏ, bị loại bỏ (nội dung))
  • become to become expurgated
    (trở nên bị cắt bỏ)

Idioms

  • an expurgated edition/version

    một ấn bản/phiên bản đã được cắt bỏ (những phần không phù hợp, thô tục)

    "The publisher released an expurgated edition of the classic novel for school libraries."

    (Nhà xuất bản đã phát hành một ấn bản đã được cắt bỏ của tiểu thuyết kinh điển dành cho thư viện trường học.)

  • to be heavily expurgated

    bị cắt bỏ rất nhiều/nghiêm ngặt (nội dung)

    "Due to strict censorship, the film was heavily expurgated before its release."

    (Do kiểm duyệt nghiêm ngặt, bộ phim đã bị cắt bỏ rất nhiều trước khi phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expurgated

Adjective
Lật mặt

Đã bị cắt bỏ hoặc loại bỏ những phần gây khó chịu, tục tĩu, hoặc không phù hợp.

"The expurgated version of the book was more suitable for young readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expurgated".

Kiểm duyệt và 'thanh lọc' văn hóa

Việc 'expurgated' một văn bản thường liên quan đến các vấn đề kiểm duyệt, đặc biệt là trong giáo dục hoặc ở những nơi có quy định nghiêm ngặt về nội dung. Mục đích là để bảo vệ một đối tượng cụ thể (ví dụ: trẻ em) khỏi các tài liệu có thể bị coi là không phù hợp, thô tục, bạo lực hoặc gây tranh cãi. Tuy nhiên, hành động này đôi khi cũng bị chỉ trích là làm mất đi ý nghĩa gốc hoặc tính toàn vẹn của tác phẩm, hoặc là sự can thiệp quá mức vào quyền tự do ngôn luận.

Bowdlerization: Một dạng đặc biệt của 'thanh lọc'

Thuật ngữ 'bowdlerization' (tiếng Việt có thể dịch là 'kiểm duyệt làm trong sạch thái quá') là một dạng cụ thể của 'expurgation', được đặt theo tên của Thomas Bowdler, người đã xuất bản một phiên bản 'Family Shakespeare' vào năm 1818, loại bỏ tất cả những từ ngữ hoặc đoạn văn mà ông cho là 'không phù hợp để đọc lớn trong gia đình'. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc loại bỏ nội dung một cách thái quá, làm méo mó tác phẩm gốc hoặc làm giảm giá trị nghệ thuật.