(Top Banner Ad)
redaction criticism
Ngôn ngữ học, Văn học, Kinh Thánh học, Sử học

redaction criticism

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redaction sự biên tập, bản biên tập, hành động hiệu đính
Noun redactor người biên tập, người hiệu đính
Verb redact biên tập, hiệu đính, chỉnh sửa
Noun criticism sự phê bình, bài phê bình, lời chỉ trích
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Verb criticize phê bình, chỉ trích, đánh giá
Adjective critical có tính phê bình, quan trọng, then chốt

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Kinh Thánh học, Sử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redactio
Greek
kritikos
English
redaction
English
criticism
Academic English
redaction criticism

Redaction (Biên tập)

'Redaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'redactio', nghĩa là 'tổng hợp lại' hoặc 'đưa trở lại'. Nó bắt nguồn từ động từ 'redigere', có nghĩa là 'tập hợp', 'biên soạn'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thu thập và sắp xếp các văn bản, và dần phát triển thành ý nghĩa chỉnh sửa, biên tập một tác phẩm.

Criticism (Phê bình)

'Criticism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', chỉ khả năng phân biệt, đánh giá. Qua tiếng Latin 'criticus' và tiếng Pháp 'critique', từ này đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa phân tích, đánh giá sâu sắc một tác phẩm, ý tưởng hoặc phương pháp.

Redaction Criticism (Phê bình Biên tập)

Khi hai từ này kết hợp, 'redaction criticism' trở thành một phương pháp nghiên cứu học thuật, đặc biệt trong thần học và văn học. Nó phân tích cách các biên tập viên (redactors) đã định hình, chỉnh sửa và thêm thắt vào các văn bản hiện có để truyền tải thông điệp hoặc quan điểm riêng của họ, giúp khám phá ý định của người biên tập cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'redaction criticism'
  • apply apply redaction criticism
    (áp dụng phê bình biên tập)
  • employ employ redaction criticism
    (sử dụng phê bình biên tập)
  • conduct conduct redaction criticism
    (thực hiện phê bình biên tập)
Adjectives describing 'redaction criticism'
  • theological theological redaction criticism
    (phê bình biên tập thần học)
  • literary literary redaction criticism
    (phê bình biên tập văn học)
  • historical historical redaction criticism
    (phê bình biên tập lịch sử)
Nouns related to 'redaction criticism'
  • approach an approach to redaction criticism
    (một cách tiếp cận phê bình biên tập)
  • method the method of redaction criticism
    (phương pháp phê bình biên tập)

Idioms

  • the principles of redaction criticism

    các nguyên tắc của phê bình biên tập

    "Understanding the principles of redaction criticism is key to analyzing ancient texts effectively."

    (Hiểu các nguyên tắc của phê bình biên tập là chìa khóa để phân tích văn bản cổ một cách hiệu quả.)

  • a school of redaction criticism

    một trường phái phê bình biên tập

    "There are different schools of redaction criticism, each with its unique interpretive frameworks."

    (Có nhiều trường phái phê bình biên tập khác nhau, mỗi trường phái có khung diễn giải độc đáo riêng.)

  • to engage in redaction criticism

    tham gia vào việc phê bình biên tập

    "Scholars often engage in redaction criticism to uncover the theological agenda of an editor."

    (Các học giả thường tham gia vào việc phê bình biên tập để khám phá mục đích thần học của một biên tập viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redaction criticism

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redaction criticism".

Nguồn gốc trong Nghiên cứu Kinh thánh

Phê bình biên tập (Redaction Criticism) ra đời chủ yếu từ các nghiên cứu Kinh thánh ở Đức vào giữa thế kỷ 20. Nó được phát triển để hiểu cách các tác giả phúc âm (thường được xem là biên tập viên hay 'redactors') đã sắp xếp, chỉnh sửa và thêm thắt vào các nguồn tài liệu có sẵn để truyền tải thông điệp thần học và quan điểm riêng của họ. Phương pháp này đã thay đổi đáng kể cách các học giả nhìn nhận sự hình thành của Kinh thánh.

Hiểu các Lớp Văn bản và Tác giả

Phương pháp này giúp chúng ta nhận ra rằng nhiều văn bản cổ, đặc biệt là văn bản tôn giáo và văn học, không phải là tác phẩm đơn lẻ của một tác giả mà là sản phẩm của quá trình biên soạn và chỉnh sửa qua nhiều giai đoạn. Phê bình biên tập cho phép các nhà nghiên cứu nhìn thấy 'dấu tay' của các biên tập viên cuối cùng, từ đó hiểu sâu hơn về bối cảnh lịch sử, văn hóa, tư tưởng và mục đích của người chỉnh sửa đã định hình văn bản như chúng ta thấy ngày nay.