redaction criticism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | redaction | sự biên tập, bản biên tập, hành động hiệu đính |
| Noun | redactor | người biên tập, người hiệu đính |
| Verb | redact | biên tập, hiệu đính, chỉnh sửa |
| Noun | criticism | sự phê bình, bài phê bình, lời chỉ trích |
| Noun | critic | nhà phê bình, người chỉ trích |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích, đánh giá |
| Adjective | critical | có tính phê bình, quan trọng, then chốt |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply redaction criticism (áp dụng phê bình biên tập)
-
employ employ redaction criticism (sử dụng phê bình biên tập)
-
conduct conduct redaction criticism (thực hiện phê bình biên tập)
-
theological theological redaction criticism (phê bình biên tập thần học)
-
literary literary redaction criticism (phê bình biên tập văn học)
-
historical historical redaction criticism (phê bình biên tập lịch sử)
-
approach an approach to redaction criticism (một cách tiếp cận phê bình biên tập)
-
method the method of redaction criticism (phương pháp phê bình biên tập)
Idioms
-
the principles of redaction criticism
các nguyên tắc của phê bình biên tập
"Understanding the principles of redaction criticism is key to analyzing ancient texts effectively."
(Hiểu các nguyên tắc của phê bình biên tập là chìa khóa để phân tích văn bản cổ một cách hiệu quả.)
-
a school of redaction criticism
một trường phái phê bình biên tập
"There are different schools of redaction criticism, each with its unique interpretive frameworks."
(Có nhiều trường phái phê bình biên tập khác nhau, mỗi trường phái có khung diễn giải độc đáo riêng.)
-
to engage in redaction criticism
tham gia vào việc phê bình biên tập
"Scholars often engage in redaction criticism to uncover the theological agenda of an editor."
(Các học giả thường tham gia vào việc phê bình biên tập để khám phá mục đích thần học của một biên tập viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redaction criticism
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redaction criticism".
