(Top Banner Ad)
decreased number
B2
Cụm danh từ B2 Thống kê, Toán học, Kinh tế

decreased number

UK: /dɪˈkriːst ˈnʌmbər/ • US: /dɪˈkrist ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng giảm số lượng ít hơn sự suy giảm số lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduced quantity or count.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc số đếm đã giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a decreased number of reported cases this year."

    "Đã có sự giảm số lượng các trường hợp được báo cáo trong năm nay."

  • "A decreased number of tourists visited the city this year."

    "Một số lượng khách du lịch ít hơn đã đến thăm thành phố năm nay."

  • "The company reported a decreased number of sales in the last quarter."

    "Công ty đã báo cáo số lượng bán hàng giảm trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease giảm xuống, làm giảm
Noun decrease sự giảm sút
Adjective decreasing đang giảm
Adverb decreasingly một cách giảm dần
Noun number số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decrescere
Old French
decreistre
English
decrease
English
number

Nguồn gốc của 'Decrease'

Từ 'decrease' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrescere', có nghĩa là 'trở nên nhỏ hơn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'decreistre'. Ý tưởng về sự giảm sút đã tồn tại từ thời cổ đại, phản ánh trong nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Nguồn gốc của 'Number'

Từ 'number' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus'. Nó chỉ đơn giản là một biểu hiện toán học cho số lượng. Việc kết hợp với 'decrease' tạo thành cụm 'decreased number' chỉ sự giảm sút về số lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm về số lượng, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như dân số, doanh số bán hàng, số lượng các loài động vật, v.v. 'Decreased' là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'number'. Nên phân biệt với các từ như 'reduction', 'decline' hoặc 'drop' vì 'decreased number' tập trung vào số lượng cụ thể đã bị giảm.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc loại mà số lượng giảm. Ví dụ: a decreased number of students. Khi sử dụng 'in', nó thường theo sau bởi một lĩnh vực hoặc phạm vi mà số lượng giảm. Ví dụ: a decreased number in sales.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreased number
  • Significant significant decreased number
    (số lượng giảm đáng kể)
  • Slight slight decreased number
    (số lượng giảm nhẹ)
  • Steady steady decreased number
    (số lượng giảm đều đặn)
Verb + decreased number
  • Report report a decreased number
    (báo cáo số lượng giảm)
  • Observe observe a decreased number
    (quan sát thấy số lượng giảm)
  • See see a decreased number
    (thấy số lượng giảm)

Idioms

  • A decreasing number of something

    Một số lượng cái gì đó đang giảm dần

    "There is a decreasing number of students attending the lectures."

    (Có một số lượng sinh viên tham gia các bài giảng đang giảm dần.)

  • See a decreasing number

    Chứng kiến một số lượng đang giảm

    "The company saw a decreasing number of sales last quarter."

    (Công ty đã chứng kiến số lượng bán hàng giảm trong quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreased number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc số đếm đã giảm.

"There has been a decreased number of reported cases this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to decrease the number of employees next quarter.
Công ty sẽ giảm số lượng nhân viên vào quý tới.
Phủ định
We are not going to decrease the number of projects we undertake this year.
Chúng tôi sẽ không giảm số lượng dự án mà chúng tôi thực hiện trong năm nay.
Nghi vấn
Are they going to decrease the number of training sessions offered?
Liệu họ có giảm số lượng các buổi đào tạo được cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreased number".

Dân số giảm

Ở nhiều quốc gia phát triển, chúng ta thấy dân số đang giảm do tỷ lệ sinh thấp. Điều này dẫn đến nhiều thách thức kinh tế và xã hội.

Sự suy giảm các loài

Số lượng các loài động vật và thực vật đang giảm trên toàn thế giới do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu. Đây là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn.