(Top Banner Ad)
diminished number
B2
Cụm danh từ B2 Toán học, Thống kê, Kinh tế

diminished number

UK: /dɪˈmɪnɪʃt ˈnʌmbər/ • US: /dɪˈmɪnɪʃt ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng giảm sút số lượng suy giảm số lượng hao hụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that has been reduced in size, extent, or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng đã bị giảm về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a diminished number of students applying to this university."

    "Đã có một số lượng sinh viên đăng ký vào trường đại học này giảm đi."

  • "The diminished number of sales led to financial difficulties."

    "Số lượng bán hàng giảm sút dẫn đến những khó khăn về tài chính."

  • "Due to the drought, there was a diminished number of crops this year."

    "Do hạn hán, số lượng mùa màng năm nay đã giảm sút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diminish Làm giảm bớt, thu nhỏ, giảm sút
Noun diminishment Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Noun diminution Sự suy giảm, sự giảm bớt
Noun number Số lượng, con số
Adjective numerous Đông đảo, nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deminuere
Old French
diminuer
English
diminish
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn gốc của 'diminished' và 'number'

Cụm từ 'diminished number' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Diminished' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'diminish' (giảm bớt), có gốc từ tiếng Latin 'deminuere' (làm cho nhỏ hơn), qua tiếng Pháp cổ 'diminuer'. Từ 'number' (số lượng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' và tiếng Pháp cổ 'nombre'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp để chỉ sự giảm sút về số lượng, không phải là một thuật ngữ có lịch sử phát triển ngữ nghĩa phức tạp hay ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc so sánh số lượng trước và sau khi có sự thay đổi. 'Diminished' nhấn mạnh sự suy giảm, sụt giảm so với trạng thái ban đầu. Khác với 'reduced number' (số lượng giảm), 'diminished number' mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết học thuật hoặc báo cáo chính thức.

Prepositions

of by

Khi sử dụng 'of', ta diễn tả cái gì bị giảm: 'a diminished number of opportunities' (một số lượng cơ hội bị giảm đi). Khi dùng 'by', ta diễn tả mức độ giảm: 'The number was diminished by half' (Số lượng đã giảm đi một nửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diminished number
  • significantly significantly diminished number
    (số lượng giảm đáng kể)
  • surprisingly surprisingly diminished number
    (số lượng giảm bất ngờ)
  • relatively relatively diminished number
    (số lượng giảm tương đối)
Verb + diminished number
  • face a face a diminished number
    (đối mặt với số lượng giảm)
  • result in a result in a diminished number
    (dẫn đến số lượng giảm)
  • operate with a operate with a diminished number
    (vận hành/hoạt động với số lượng giảm)
Preposition + diminished number
  • with a with a diminished number
    (với số lượng giảm)
  • to a to a diminished number
    (xuống một số lượng giảm)

Idioms

  • A diminished number of X

    một số lượng X đã giảm bớt

    "Due to budget cuts, we now have a diminished number of staff."

    (Do cắt giảm ngân sách, chúng tôi hiện có số lượng nhân viên giảm đi.)

  • Operating with a diminished number

    hoạt động với số lượng đã giảm

    "The team is operating with a diminished number after several resignations."

    (Đội đang hoạt động với số lượng giảm sút sau nhiều đơn từ chức.)

  • Facing a diminished number

    đối mặt với số lượng giảm

    "Many rural schools are facing a diminished number of students."

    (Nhiều trường học ở nông thôn đang đối mặt với số lượng học sinh giảm sút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diminished number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng đã bị giảm về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

"There has been a diminished number of students applying to this university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diminished number".

Ảnh hưởng đến môi trường và kinh tế

Khái niệm 'diminished number' thường xuất hiện trong các thảo luận về suy thoái môi trường, như sự giảm sút số lượng loài động vật hoang dã (endangered species) hoặc tài nguyên thiên nhiên. Trong kinh tế, nó có thể chỉ sự sụt giảm về doanh số bán hàng, số lượng khách hàng hoặc lực lượng lao động, gây ra lo ngại về tăng trưởng và bền vững.

Giảm số lượng trong thể thao và tổ chức

Trong thể thao, một 'diminished number' (ví dụ, số lượng cầu thủ bị chấn thương) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chiến thuật và kết quả trận đấu. Tương tự, trong các tổ chức, việc có một 'diminished number' của nhân sự có thể đặt ra thách thức về hiệu suất và khả năng hoàn thành mục tiêu, đòi hỏi phải có các giải pháp tái cấu trúc hoặc tối ưu hóa.