(Top Banner Ad)
lessened
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

lessened

UK: /ˈlesənd/ • US: /ˈlesənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã giảm bớt đã dịu đi đã suy giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'lessen': made or become less; reduced in size, amount, intensity, or degree.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'lessen': trở nên hoặc bị làm cho ít hơn; giảm về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain has lessened considerably since I took the medicine."

    "Cơn đau đã giảm đáng kể kể từ khi tôi uống thuốc."

  • "His influence in the company has lessened over the years."

    "Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã giảm đi theo năm tháng."

  • "The risk of infection has lessened due to better hygiene practices."

    "Nguy cơ nhiễm trùng đã giảm bớt nhờ các biện pháp vệ sinh tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb, Determiner, Pronoun less ít hơn, kém hơn
Verb lessen làm giảm bớt, làm yếu đi, giảm đi
Noun lessening sự giảm bớt, sự suy yếu
Adjective lessening đang giảm bớt, đang suy yếu
Adjective lesser nhỏ hơn, kém hơn (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc so sánh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*laiz
Old English
læs
Middle English
lesse
English
less
English
lessen
English
lessened

Nguồn gốc 'Less' và sự hình thành 'Lessen'

Từ 'lessened' bắt nguồn từ động từ 'lessen', có nghĩa là làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít đi. Bản thân 'lessen' lại được hình thành từ tính từ 'less' (ít hơn, kém hơn) trong tiếng Anh, bằng cách thêm hậu tố '-en' thường dùng để biến tính từ thành động từ (ví dụ: 'dark' -> 'darken'). 'Less' có một lịch sử lâu đời, xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ và thậm chí xa hơn là từ gốc Ấn-Âu, mang ý nghĩa cơ bản là 'nhỏ' hoặc 'ít'.

Usage Note

Thường được dùng trong các cấu trúc câu bị động hoặc hoàn thành. Diễn tả một sự giảm bớt đã xảy ra và có thể vẫn còn ảnh hưởng. Khác với 'reduced' ở chỗ 'lessened' thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, hoặc chỉ một sự giảm bớt về mức độ chứ không phải loại bỏ hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lessened
  • greatly greatly lessened
    (giảm đi đáng kể, giảm đi rất nhiều)
  • considerably considerably lessened
    (giảm đi đáng kể, giảm đi rõ rệt)
  • significantly significantly lessened
    (giảm đi một cách có ý nghĩa)
  • gradually gradually lessened
    (giảm dần dần)
  • somewhat somewhat lessened
    (giảm đi phần nào, giảm đi một chút)
lessened + Noun
  • lessened lessened pain
    (cơn đau giảm bớt)
  • lessened lessened impact
    (tác động giảm đi)
  • lessened lessened risk
    (rủi ro giảm bớt)
  • lessened lessened burden
    (gánh nặng giảm nhẹ)
  • lessened lessened intensity
    (cường độ giảm bớt)

Idioms

  • to have one's burden lessened

    gánh nặng của ai đó được giảm nhẹ

    "With the support of her friends, she felt her burden lessened."

    (Với sự hỗ trợ của bạn bè, cô ấy cảm thấy gánh nặng của mình được giảm nhẹ.)

  • to have one's fears/anxiety lessened

    nỗi sợ hãi/lo lắng của ai đó được xoa dịu/giảm bớt

    "The doctor's reassuring words greatly lessened his anxiety."

    (Những lời trấn an của bác sĩ đã làm giảm đáng kể nỗi lo lắng của anh ấy.)

  • with lessened expectations

    với những kỳ vọng giảm bớt

    "After several setbacks, they approached the project with lessened expectations."

    (Sau nhiều thất bại, họ tiếp cận dự án với những kỳ vọng đã giảm bớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lessened

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'lessen': trở nên hoặc bị làm cho ít hơn; giảm về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

"The pain has lessened considerably since I took the medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain had been lessening gradually before she took the medicine.
Cơn đau đã giảm dần trước khi cô ấy uống thuốc.
Phủ định
The noise hadn't been lessening, despite our complaints.
Tiếng ồn vẫn không giảm bớt, mặc dù chúng tôi đã phàn nàn.
Nghi vấn
Had the floodwaters been lessening before the rescue team arrived?
Nước lũ đã giảm bớt trước khi đội cứu hộ đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lessened".

Mong muốn giảm bớt khó khăn

Trong mọi nền văn hóa, con người luôn có mong muốn giảm bớt khó khăn, đau khổ, và gánh nặng cho bản thân và cho người khác. Từ 'lessened' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến y học (giảm đau), phúc lợi xã hội (giảm nghèo), hoặc hoạt động từ thiện (giảm gánh nặng cho người kém may mắn), phản ánh giá trị nhân văn sâu sắc này.

Giảm thiểu tác động môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm 'lessened environmental impact' (tác động môi trường giảm thiểu) trở nên vô cùng quan trọng. Nhiều quốc gia và tổ chức đang nỗ lực phát triển các chính sách và công nghệ để 'lessen' (giảm bớt) lượng khí thải carbon, rác thải nhựa, và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, hướng tới một tương lai bền vững.