(Top Banner Ad)
reductive
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Triết học, Khoa học, Nghệ thuật)

reductive

UK: /rɪˈdʌktɪv/ • US: /rɪˈdʌktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản hóa giản lược mang tính giản lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to present a subject or problem in an oversimplified form.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng trình bày một chủ đề hoặc vấn đề một cách quá đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a reductive argument; it ignores many important factors."

    "Đó là một lập luận đơn giản hóa; nó bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng."

  • "His explanation was reductive and failed to capture the true complexity of the situation."

    "Giải thích của anh ta mang tính đơn giản hóa và không nắm bắt được sự phức tạp thực sự của tình huống."

  • "Such a reductive view of history ignores the contributions of many different groups."

    "Một cái nhìn đơn giản hóa như vậy về lịch sử bỏ qua những đóng góp của nhiều nhóm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, rút gọn, hạ thấp
Noun reduction sự giảm bớt, sự rút gọn, sự hạ thấp
Adjective reducible có thể rút gọn được, có thể giảm được
Adverb reductively một cách rút gọn, một cách đơn giản hóa quá mức
Noun reductivism thuyết giản lược (quan điểm cho rằng các hiện tượng phức tạp có thể được giải thích bằng các yếu tố cơ bản hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Triết học, Khoa học, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
English
reduce
English
reductive

Nguồn gốc từ 'reductive'

Từ 'reductive' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa về'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'reduce' (giảm bớt, đơn giản hóa), và sau đó là tính từ 'reductive' để chỉ sự đơn giản hóa quá mức hoặc phân tích rút gọn, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Từ 'reductive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng sự đơn giản hóa đã loại bỏ các sắc thái quan trọng, dẫn đến hiểu sai hoặc đánh giá thấp vấn đề. Nó khác với 'simple' ở chỗ 'simple' chỉ đơn thuần là không phức tạp, còn 'reductive' ngụ ý sự giản lược quá mức. So sánh với 'simplistic', 'reductive' nhấn mạnh quá trình đơn giản hóa, trong khi 'simplistic' nhấn mạnh kết quả đơn giản hóa đó.

Prepositions

to of

'Reductive to' được sử dụng để chỉ cái gì đó bị đơn giản hóa thành cái gì. Ví dụ: 'The complex problem was reductive to a simple equation.' 'Reductive of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bản chất đơn giản hóa của cái gì đó. Ví dụ: 'His analysis was reductive of the complexities of the issue.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reductive
  • overly overly reductive
    (quá mức rút gọn, quá mức đơn giản hóa)
  • simplistic and simplistic and reductive
    (đơn giản hóa và rút gọn (thái quá))
  • dangerously dangerously reductive
    (rút gọn một cách nguy hiểm (vì bỏ qua yếu tố quan trọng))
reductive + Noun
  • reductive reductive argument
    (lập luận rút gọn (thái quá), lập luận đơn giản hóa)
  • reductive reductive analysis
    (phân tích rút gọn (thái quá), phân tích đơn giản hóa)
  • reductive reductive approach
    (cách tiếp cận rút gọn (thái quá))
  • reductive reductive explanation
    (lời giải thích rút gọn (thái quá))
Verb + reductive
  • be be reductive
    (mang tính chất rút gọn (thái quá), đơn giản hóa (thái quá))
  • become become reductive
    (trở nên rút gọn (thái quá))
  • view something as view something as reductive
    (coi cái gì đó là rút gọn (thái quá))

Idioms

  • It's reductive to say that...

    Thật là đơn giản hóa quá mức khi nói rằng... (ám chỉ việc bỏ qua sự phức tạp hoặc các yếu tố quan trọng)

    "It's reductive to say that success is only about hard work; luck and opportunity also play a huge role."

    (Thật là đơn giản hóa quá mức khi nói rằng thành công chỉ là do làm việc chăm chỉ; may mắn và cơ hội cũng đóng vai trò rất lớn.)

  • to avoid being reductive

    để tránh đơn giản hóa quá mức (và bỏ qua các khía cạnh quan trọng)

    "When discussing complex social issues, it's important to avoid being reductive."

    (Khi thảo luận về các vấn đề xã hội phức tạp, điều quan trọng là phải tránh đơn giản hóa quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reductive

adjective
Lật mặt

Có xu hướng trình bày một chủ đề hoặc vấn đề một cách quá đơn giản.

"That's a reductive argument; it ignores many important factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her analysis was reductively simplistic.
Phân tích của cô ấy đơn giản một cách giản lược.
Phủ định
The argument isn't reductive if it considers all factors.
Lập luận không mang tính giản lược nếu nó xem xét tất cả các yếu tố.
Nghi vấn
Is his approach to complex problems always reductive?
Cách tiếp cận các vấn đề phức tạp của anh ấy có luôn mang tính giản lược không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to use a reductive approach in his next sculpture, focusing only on the essential forms.
Người nghệ sĩ sẽ sử dụng một cách tiếp cận tối giản trong tác phẩm điêu khắc tiếp theo của mình, chỉ tập trung vào những hình thức thiết yếu.
Phủ định
The professor is not going to present a reductive argument; she plans to cover all aspects of the topic.
Giáo sư sẽ không trình bày một luận điểm đơn giản hóa; cô ấy dự định đề cập đến tất cả các khía cạnh của chủ đề.
Nghi vấn
Are they going to address the complex problem reductively, or will they delve into the nuances?
Họ sẽ giải quyết vấn đề phức tạp một cách đơn giản hóa hay họ sẽ đi sâu vào các sắc thái?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian's account of the war was reductively simplistic, ignoring many key factors.
Lời kể của nhà sử học về cuộc chiến đã đơn giản hóa một cách giản lược, bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng.
Phủ định
The analysis wasn't reductively narrow; it considered a broad range of perspectives.
Phân tích không hẹp một cách quy giản; nó xem xét một loạt các quan điểm rộng rãi.
Nghi vấn
Did the artist reductively portray the subject, focusing only on their physical appearance?
Có phải nghệ sĩ đã khắc họa chủ thể một cách quy giản, chỉ tập trung vào vẻ ngoài của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has reductively simplified the landscape to its basic shapes.
Người nghệ sĩ đã giản lược bức tranh phong cảnh một cách tối giản thành những hình dạng cơ bản của nó.
Phủ định
The critic has not reductively interpreted the author's complex themes.
Nhà phê bình đã không diễn giải một cách đơn giản các chủ đề phức tạp của tác giả.
Nghi vấn
Has the scientist reductively explained the phenomenon, ignoring important nuances?
Nhà khoa học đã giải thích hiện tượng một cách đơn giản hóa, bỏ qua những sắc thái quan trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reductive".

Phê phán tư duy giản lược trong học thuật

Trong các lĩnh vực học thuật và triết học phương Tây, khái niệm 'reductive' thường được dùng để phê phán những lập luận hoặc phân tích đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp, bỏ qua các sắc thái, chi tiết hoặc mối liên hệ quan trọng. Nó được coi là một lỗi trong lập luận, đặc biệt là trong khoa học xã hội và nhân văn, nơi sự phức tạp của con người và xã hội cần được tôn trọng.

Ảnh hưởng đến việc hiểu vấn đề phức tạp

Việc tiếp cận vấn đề một cách 'reductive' có thể dẫn đến sự hiểu biết nông cạn và thiếu toàn diện về các hiện tượng phức tạp, từ chính trị, xã hội đến tâm lý con người. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận công khai, người ta thường khuyến khích tư duy đa chiều và cảnh giác với các giải thích quá đơn giản, có thể gây hiểu lầm hoặc bỏ qua các giải pháp thực sự.