(Top Banner Ad)
referral
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Y tế, Luật

referral

UK: /rɪˈfɜːrəl/ • US: /rɪˈfɜːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự giới thiệu lượt giới thiệu người được giới thiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of directing someone to a different place or person for information, help, or action, often to a specialist.

Vietnamese Meaning

Hành động giới thiệu ai đó đến một địa điểm hoặc người khác để nhận thông tin, sự giúp đỡ hoặc hành động, thường là đến một chuyên gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor gave me a referral to a cardiologist."

    "Bác sĩ đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ tim mạch."

  • "The marketing team focused on generating more referrals from existing customers."

    "Đội ngũ marketing tập trung vào việc tạo ra nhiều lượt giới thiệu hơn từ các khách hàng hiện tại."

  • "Employee referral programs are a great way to find qualified candidates."

    "Các chương trình giới thiệu nhân viên là một cách tuyệt vời để tìm kiếm những ứng viên đủ tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer giới thiệu, tham khảo, đề cập đến
Noun reference sự tham khảo, tài liệu tham khảo, thư giới thiệu
Noun referee trọng tài (thể thao), người giới thiệu (cho công việc)
Adjective referable có thể tham khảo, có thể giới thiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Y tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre
Latin
referre
Old French
referrer
English
refer
English
referral

Từ 'Mang Trở Lại' Đến 'Giới Thiệu'

Từ 'referral' có nguồn gốc từ động từ 'refer' trong tiếng Anh, mà bản thân 'refer' lại đến từ 'referre' trong tiếng Latin cổ. 'Referre' được cấu thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'ferre' (có nghĩa là 'mang' hoặc 'chở'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'mang trở lại', sau đó phát triển thành 'kể lại', 'liên hệ' và cuối cùng là 'chuyển giao' hoặc 'giới thiệu một người/vật cho một mục đích cụ thể'. Hậu tố '-al' biến động từ 'refer' thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc giới thiệu.

Usage Note

Từ 'referral' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, y tế và pháp luật. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền hạn từ một người hoặc tổ chức sang người hoặc tổ chức khác. Khác với 'recommendation' (khuyến nghị), 'referral' mang tính chính thức hơn và thường liên quan đến một quy trình hoặc thủ tục cụ thể.

Prepositions

to for

'- Referral to': giới thiệu đến ai đó (ví dụ: a referral to a specialist). '- Referral for': giới thiệu cho mục đích gì (ví dụ: a referral for a second opinion).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + referral
  • get get a referral
    (nhận được một giấy giới thiệu / sự giới thiệu)
  • make make a referral
    (thực hiện một sự giới thiệu / giới thiệu ai đó)
  • require require a referral
    (yêu cầu một giấy giới thiệu / sự giới thiệu)
  • provide provide a referral
    (cung cấp một giấy giới thiệu / sự giới thiệu)
  • seek seek a referral
    (tìm kiếm một sự giới thiệu)
Adjective + referral
  • medical medical referral
    (giấy giới thiệu y tế)
  • direct direct referral
    (giới thiệu trực tiếp)
  • strong strong referral
    (sự giới thiệu có sức thuyết phục cao)
  • personal personal referral
    (sự giới thiệu cá nhân)
  • business business referral
    (sự giới thiệu kinh doanh)
Noun + referral
  • referral referral program
    (chương trình giới thiệu (khách hàng/ứng viên))
  • referral referral fee
    (phí giới thiệu)
  • referral referral network
    (mạng lưới giới thiệu)
  • referral referral bonus
    (tiền thưởng giới thiệu)

Idioms

  • word-of-mouth referral

    sự giới thiệu truyền miệng

    "Many small businesses thrive on word-of-mouth referrals from satisfied customers."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phát triển nhờ các lời giới thiệu truyền miệng từ những khách hàng hài lòng.)

  • to give someone a referral to

    giới thiệu ai đó đến một nơi/người chuyên môn

    "My doctor gave me a referral to a heart specialist."

    (Bác sĩ của tôi đã giới thiệu tôi đến một chuyên gia tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referral

Danh từ
Lật mặt

Hành động giới thiệu ai đó đến một địa điểm hoặc người khác để nhận thông tin, sự giúp đỡ hoặc hành động, thường là đến một chuyên gia.

"The doctor gave me a referral to a cardiologist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company received a referral from a loyal customer pleased the marketing team.
Việc công ty nhận được một sự giới thiệu từ một khách hàng trung thành đã làm hài lòng đội ngũ marketing.
Phủ định
Whether he will get a referral is not certain yet.
Việc liệu anh ấy có nhận được sự giới thiệu hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Who provided the referral is what the investigators want to know.
Ai đã cung cấp sự giới thiệu là điều mà các nhà điều tra muốn biết.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the referral program really boosted our sales this quarter!
Wow, chương trình giới thiệu thực sự đã thúc đẩy doanh số bán hàng của chúng ta trong quý này!
Phủ định
Oh, there wasn't a single referral that resulted in a new customer.
Ồ, không có bất kỳ sự giới thiệu nào dẫn đến một khách hàng mới.
Nghi vấn
Hey, did you get the referral bonus you were expecting?
Này, bạn đã nhận được tiền thưởng giới thiệu mà bạn mong đợi chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company gets many new clients through referral.
Công ty có được nhiều khách hàng mới thông qua giới thiệu.
Phủ định
She didn't refer her friend to that job.
Cô ấy đã không giới thiệu bạn mình cho công việc đó.
Nghi vấn
Did you get the referral bonus?
Bạn có nhận được tiền thưởng giới thiệu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got a referral to a specialist.
Cô ấy đã nhận được giấy giới thiệu đến một chuyên gia.
Phủ định
Did he refer you to the wrong person?
Có phải anh ấy đã giới thiệu bạn đến sai người không?
Nghi vấn
Was the referral process easy to navigate?
Quá trình giới thiệu có dễ thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referral".

Tầm quan trọng của Giới Thiệu trong Y Tế

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống y tế, việc nhận được một "referral" (giấy giới thiệu) từ bác sĩ đa khoa (GP) để gặp một chuyên gia (specialist) là rất phổ biến và thường là bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp nhất và quản lý hiệu quả nguồn lực y tế.

Giới Thiệu trong Kinh Doanh và Tuyển Dụng

Trong kinh doanh, các chương trình "referral program" (chương trình giới thiệu) thưởng cho khách hàng hoặc nhân viên khi họ giới thiệu người mới (khách hàng hoặc ứng viên) cho công ty. Đây là một chiến lược marketing mạnh mẽ dựa trên sự tin cậy và mối quan hệ cá nhân, vì lời giới thiệu từ người quen thường có sức thuyết phục cao hơn quảng cáo thông thường.