meditatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a meditative manner; in a way that involves deep thought or reflection.
Vietnamese Meaning
Một cách thiền định; một cách liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc sự suy ngẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed meditatively at the landscape, lost in her thoughts."
"Cô ấy ngắm nhìn phong cảnh một cách trầm ngâm, chìm đắm trong suy nghĩ của mình."
-
"He sat meditatively by the river, letting his worries fade away."
"Anh ấy ngồi trầm ngâm bên bờ sông, để những lo lắng của mình tan biến."
-
"The artist approached the canvas meditatively, carefully considering each brushstroke."
"Người họa sĩ tiếp cận bức tranh một cách thiền định, cẩn thận xem xét từng nét vẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meditate | thiền định, suy ngẫm |
| Noun | meditation | sự thiền định, sự suy ngẫm |
| Noun | meditator | người thiền định, người suy ngẫm |
| Adjective | meditative | trầm tư, suy nghĩ, chiêm nghiệm |
| Adverb | meditatively | một cách trầm tư, một cách suy nghĩ, một cách chiêm nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meditatively' thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách chậm rãi, tập trung và có ý thức, thường với mục đích tìm kiếm sự hiểu biết hoặc bình an nội tâm. Nó khác với việc suy nghĩ thông thường ở chỗ nó đòi hỏi sự tĩnh lặng và tập trung cao độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gaze gaze meditatively (nhìn đăm chiêu, nhìn một cách chiêm nghiệm)
-
sit sit meditatively (ngồi trầm tư, ngồi suy nghĩ)
-
walk walk meditatively (đi bộ một cách trầm ngâm)
-
ponder ponder meditatively (suy ngẫm một cách sâu sắc)
-
listen listen meditatively (lắng nghe một cách chiêm nghiệm)
-
reflect reflect meditatively (suy tư, chiêm nghiệm)
Idioms
-
sit meditatively
ngồi trầm tư, ngồi suy ngẫm sâu sắc
"She often sits meditatively by the window, watching the rain fall."
(Cô ấy thường ngồi trầm tư bên cửa sổ, ngắm mưa rơi.)
-
gaze meditatively
nhìn đăm chiêu, nhìn một cách chiêm nghiệm
"He gazed meditatively at the flickering candlelight, lost in thought."
(Anh ấy nhìn đăm chiêu vào ánh nến lung linh, chìm sâu vào suy nghĩ.)
-
ponder meditatively
suy ngẫm một cách chiêm nghiệm, suy nghĩ sâu xa
"The philosopher would often ponder meditatively on the mysteries of the universe."
(Nhà triết học thường suy ngẫm một cách chiêm nghiệm về những bí ẩn của vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meditatively
Trạng từMột cách thiền định; một cách liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc sự suy ngẫm.
"She gazed meditatively at the landscape, lost in her thoughts."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the retreat, she will have sat meditatively by the river for hours each day. |
Đến cuối khóa tu, cô ấy sẽ đã ngồi thiền định bên bờ sông hàng giờ mỗi ngày. |
| Phủ định | By the time the guests arrive, he won't have meditatively prepared the tea ceremony. |
Trước khi khách đến, anh ấy sẽ chưa chuẩn bị một cách trầm ngâm cho buổi trà đạo. |
| Nghi vấn | Will she have meditatively considered all the possible outcomes before making her decision? |
Liệu cô ấy đã suy xét một cách thiền định tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định của mình chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has meditatively considered all the options before making a decision. |
Cô ấy đã suy xét một cách trầm ngâm tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | I have not meditatively approached the problem, which is why I'm stuck. |
Tôi đã không tiếp cận vấn đề một cách trầm ngâm, đó là lý do tại sao tôi bị mắc kẹt. |
| Nghi vấn | Has he meditatively reflected on his actions and their consequences? |
Anh ấy đã suy ngẫm một cách trầm ngâm về hành động của mình và hậu quả của chúng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditatively".
