(Top Banner Ad)
meditatively
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Triết học

meditatively

UK: /ˌmedɪˈteɪtɪvli/ • US: /ˌmedɪˈteɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiền định trầm ngâm suy tư ngẫm nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a meditative manner; in a way that involves deep thought or reflection.

Vietnamese Meaning

Một cách thiền định; một cách liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc sự suy ngẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gazed meditatively at the landscape, lost in her thoughts."

    "Cô ấy ngắm nhìn phong cảnh một cách trầm ngâm, chìm đắm trong suy nghĩ của mình."

  • "He sat meditatively by the river, letting his worries fade away."

    "Anh ấy ngồi trầm ngâm bên bờ sông, để những lo lắng của mình tan biến."

  • "The artist approached the canvas meditatively, carefully considering each brushstroke."

    "Người họa sĩ tiếp cận bức tranh một cách thiền định, cẩn thận xem xét từng nét vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meditate thiền định, suy ngẫm
Noun meditation sự thiền định, sự suy ngẫm
Noun meditator người thiền định, người suy ngẫm
Adjective meditative trầm tư, suy nghĩ, chiêm nghiệm
Adverb meditatively một cách trầm tư, một cách suy nghĩ, một cách chiêm nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meditari
Old French
mediter
Middle English
meditaten
English
meditate
English
meditative
English
meditatively

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'meditatively' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'meditari', mang nghĩa 'suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc, hay chiêm nghiệm'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, từ này ban đầu được dùng để chỉ việc 'luyện tập tinh thần'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'suy ngẫm trầm tư'. Việc thêm hậu tố trạng từ '-ly' đã biến 'meditative' thành 'meditatively', dùng để mô tả một hành động được thực hiện với thái độ trầm tư, suy nghĩ.

Usage Note

Từ 'meditatively' thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách chậm rãi, tập trung và có ý thức, thường với mục đích tìm kiếm sự hiểu biết hoặc bình an nội tâm. Nó khác với việc suy nghĩ thông thường ở chỗ nó đòi hỏi sự tĩnh lặng và tập trung cao độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meditatively
  • gaze gaze meditatively
    (nhìn đăm chiêu, nhìn một cách chiêm nghiệm)
  • sit sit meditatively
    (ngồi trầm tư, ngồi suy nghĩ)
  • walk walk meditatively
    (đi bộ một cách trầm ngâm)
  • ponder ponder meditatively
    (suy ngẫm một cách sâu sắc)
  • listen listen meditatively
    (lắng nghe một cách chiêm nghiệm)
  • reflect reflect meditatively
    (suy tư, chiêm nghiệm)

Idioms

  • sit meditatively

    ngồi trầm tư, ngồi suy ngẫm sâu sắc

    "She often sits meditatively by the window, watching the rain fall."

    (Cô ấy thường ngồi trầm tư bên cửa sổ, ngắm mưa rơi.)

  • gaze meditatively

    nhìn đăm chiêu, nhìn một cách chiêm nghiệm

    "He gazed meditatively at the flickering candlelight, lost in thought."

    (Anh ấy nhìn đăm chiêu vào ánh nến lung linh, chìm sâu vào suy nghĩ.)

  • ponder meditatively

    suy ngẫm một cách chiêm nghiệm, suy nghĩ sâu xa

    "The philosopher would often ponder meditatively on the mysteries of the universe."

    (Nhà triết học thường suy ngẫm một cách chiêm nghiệm về những bí ẩn của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meditatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiền định; một cách liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc sự suy ngẫm.

"She gazed meditatively at the landscape, lost in her thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the retreat, she will have sat meditatively by the river for hours each day.
Đến cuối khóa tu, cô ấy sẽ đã ngồi thiền định bên bờ sông hàng giờ mỗi ngày.
Phủ định
By the time the guests arrive, he won't have meditatively prepared the tea ceremony.
Trước khi khách đến, anh ấy sẽ chưa chuẩn bị một cách trầm ngâm cho buổi trà đạo.
Nghi vấn
Will she have meditatively considered all the possible outcomes before making her decision?
Liệu cô ấy đã suy xét một cách thiền định tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định của mình chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has meditatively considered all the options before making a decision.
Cô ấy đã suy xét một cách trầm ngâm tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
I have not meditatively approached the problem, which is why I'm stuck.
Tôi đã không tiếp cận vấn đề một cách trầm ngâm, đó là lý do tại sao tôi bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Has he meditatively reflected on his actions and their consequences?
Anh ấy đã suy ngẫm một cách trầm ngâm về hành động của mình và hậu quả của chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditatively".

Thiền định và Sức khỏe Tinh thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'meditatively' thường gắn liền với các hoạt động như thiền định (mindfulness meditation) và yoga. Những thực hành này được khuyến khích rộng rãi để giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và cải thiện sức khỏe tinh thần. Hành động suy nghĩ 'meditatively' thường mang ý nghĩa tích cực, là cách để tìm kiếm sự bình yên nội tâm và tự chiêm nghiệm.

Giá trị của Sự Chiêm Nghiệm Cá Nhân

Khả năng suy nghĩ 'meditatively' – tức là dành thời gian để suy ngẫm sâu sắc về bản thân, các vấn đề cuộc sống, hoặc những khái niệm trừu tượng – được đánh giá cao trong nhiều truyền thống trí tuệ. Nó được xem là một con đường để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới và về chính mình, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và trí tuệ.