thoughtlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without thinking carefully about the possible consequences of your words or actions.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He thoughtlessly made a remark about her weight, which hurt her deeply."
"Anh ấy đã vô tư nhận xét về cân nặng của cô ấy, điều này làm cô ấy tổn thương sâu sắc."
-
"She thoughtlessly agreed to help without considering her other commitments."
"Cô ấy vô tư đồng ý giúp đỡ mà không cân nhắc đến những cam kết khác của mình."
-
"It was thoughtlessly done and caused a lot of problems."
"Nó đã được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ và gây ra rất nhiều vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, thiếu suy nghĩ |
| Noun | thoughtlessness | sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thoughtlessly' nhấn mạnh sự thiếu chu đáo, cân nhắc trước khi hành động hoặc nói. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô tâm hoặc gây tổn thương cho người khác. So với 'carelessly' (một cách bất cẩn), 'thoughtlessly' tập trung hơn vào sự thiếu suy nghĩ thay vì sự cẩu thả. Ví dụ, 'He carelessly spilled the coffee' chỉ sự bất cẩn khi làm đổ cà phê, trong khi 'He thoughtlessly criticized her new haircut' ám chỉ anh ta đã không suy nghĩ về cảm xúc của cô ấy khi đưa ra lời nhận xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Act thoughtlessly (Hành động một cách thiếu suy nghĩ)
-
Speak thoughtlessly (Nói năng thiếu suy nghĩ)
-
Dismiss thoughtlessly (Bỏ qua một cách thiếu suy nghĩ)
-
Reject thoughtlessly (Từ chối một cách thiếu suy nghĩ)
Idioms
-
Speak thoughtlessly
Nói mà không suy nghĩ, nói lỡ lời
"He spoke thoughtlessly and hurt her feelings."
(Anh ấy đã nói lỡ lời và làm tổn thương cô ấy.)
-
Act thoughtlessly
Hành động thiếu suy nghĩ
"She acted thoughtlessly and caused a problem."
(Cô ấy đã hành động thiếu suy nghĩ và gây ra vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoughtlessly
Trạng từMột cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của bạn.
"He thoughtlessly made a remark about her weight, which hurt her deeply."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who often acts thoughtlessly, disrupted the class. |
Học sinh đó, người thường hành động thiếu suy nghĩ, đã làm gián đoạn lớp học. |
| Phủ định | The report, which he thoughtlessly dismissed, contained crucial information. |
Báo cáo mà anh ta đã bỏ qua một cách thiếu suy nghĩ, chứa đựng thông tin quan trọng. |
| Nghi vấn | Is this the manager who thoughtlessly ignored your complaint? |
Đây có phải là người quản lý đã vô tâm bỏ qua khiếu nại của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not act so thoughtlessly. |
Anh ta không nên hành động thiếu suy nghĩ như vậy. |
| Phủ định | She couldn't behave more thoughtlessly if she tried. |
Cô ấy không thể cư xử thiếu suy nghĩ hơn nếu cô ấy cố gắng. |
| Nghi vấn | Could he possibly have spoken more thoughtlessly? |
Liệu anh ta có thể nói một cách thiếu suy nghĩ hơn được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtlessly".
