(Top Banner Ad)
thoughtlessly
C1
Trạng từ C1 Hành vi và Thái độ

thoughtlessly

UK: /ˈθɔːtləsli/ • US: /ˈθɔːtləsli/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu suy nghĩ vô tư không cân nhắc bất cẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without thinking carefully about the possible consequences of your words or actions.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He thoughtlessly made a remark about her weight, which hurt her deeply."

    "Anh ấy đã vô tư nhận xét về cân nặng của cô ấy, điều này làm cô ấy tổn thương sâu sắc."

  • "She thoughtlessly agreed to help without considering her other commitments."

    "Cô ấy vô tư đồng ý giúp đỡ mà không cân nhắc đến những cam kết khác của mình."

  • "It was thoughtlessly done and caused a lot of problems."

    "Nó đã được thực hiện một cách thiếu suy nghĩ và gây ra rất nhiều vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần
Adjective thoughtless vô tâm, thiếu suy nghĩ
Noun thoughtlessness sự vô tâm, sự thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þōht
Old English
-lēas
English
thoughtlessly

Nguồn gốc của 'Thoughtlessly'

Từ 'thoughtlessly' kết hợp giữa 'thought' (suy nghĩ) và '-less' (không có), sau đó thêm '-ly' để tạo thành trạng từ. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là hành động mà không có suy nghĩ cẩn thận. Theo thời gian, nó mang thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chu đáo và gây tổn thương cho người khác. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động.

Usage Note

Từ 'thoughtlessly' nhấn mạnh sự thiếu chu đáo, cân nhắc trước khi hành động hoặc nói. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô tâm hoặc gây tổn thương cho người khác. So với 'carelessly' (một cách bất cẩn), 'thoughtlessly' tập trung hơn vào sự thiếu suy nghĩ thay vì sự cẩu thả. Ví dụ, 'He carelessly spilled the coffee' chỉ sự bất cẩn khi làm đổ cà phê, trong khi 'He thoughtlessly criticized her new haircut' ám chỉ anh ta đã không suy nghĩ về cảm xúc của cô ấy khi đưa ra lời nhận xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thoughtlessly
  • Act thoughtlessly
    (Hành động một cách thiếu suy nghĩ)
  • Speak thoughtlessly
    (Nói năng thiếu suy nghĩ)
Verb + thoughtlessly
  • Dismiss thoughtlessly
    (Bỏ qua một cách thiếu suy nghĩ)
  • Reject thoughtlessly
    (Từ chối một cách thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • Speak thoughtlessly

    Nói mà không suy nghĩ, nói lỡ lời

    "He spoke thoughtlessly and hurt her feelings."

    (Anh ấy đã nói lỡ lời và làm tổn thương cô ấy.)

  • Act thoughtlessly

    Hành động thiếu suy nghĩ

    "She acted thoughtlessly and caused a problem."

    (Cô ấy đã hành động thiếu suy nghĩ và gây ra vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoughtlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc cẩn thận về những hậu quả có thể xảy ra từ lời nói hoặc hành động của bạn.

"He thoughtlessly made a remark about her weight, which hurt her deeply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who often acts thoughtlessly, disrupted the class.
Học sinh đó, người thường hành động thiếu suy nghĩ, đã làm gián đoạn lớp học.
Phủ định
The report, which he thoughtlessly dismissed, contained crucial information.
Báo cáo mà anh ta đã bỏ qua một cách thiếu suy nghĩ, chứa đựng thông tin quan trọng.
Nghi vấn
Is this the manager who thoughtlessly ignored your complaint?
Đây có phải là người quản lý đã vô tâm bỏ qua khiếu nại của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not act so thoughtlessly.
Anh ta không nên hành động thiếu suy nghĩ như vậy.
Phủ định
She couldn't behave more thoughtlessly if she tried.
Cô ấy không thể cư xử thiếu suy nghĩ hơn nếu cô ấy cố gắng.
Nghi vấn
Could he possibly have spoken more thoughtlessly?
Liệu anh ta có thể nói một cách thiếu suy nghĩ hơn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoughtlessly".

Tính cá nhân và tập thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, sự trung thực và trực tiếp thường được coi trọng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là đôi khi có thể bị coi là 'thoughtless'. Tuy nhiên, trong nhiều nền văn hóa châu Á, sự hòa hợp và tránh làm mất mặt người khác thường được ưu tiên hơn, vì vậy hành vi 'thoughtless' có thể bị coi là đặc biệt xúc phạm.