(Top Banner Ad)
reinterpret
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Xã hội học

reinterpret

UK: /ˌriːɪnˈtɜːprɪt/ • US: /ˌriːɪnˈtɜːrprɪt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn giải lại giải thích lại hiểu theo một cách khác tái diễn giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interpret (something) in a new or different way.

Vietnamese Meaning

Giải thích lại, diễn giải lại, hiểu theo một cách mới hoặc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historians are reinterpreting the events of the French Revolution."

    "Các nhà sử học đang diễn giải lại các sự kiện của Cách mạng Pháp."

  • "The artist reinterpreted the classic myth with a modern twist."

    "Nghệ sĩ đã diễn giải lại câu chuyện thần thoại cổ điển với một sự đổi mới hiện đại."

  • "We need to reinterpret the data to see if we missed anything."

    "Chúng ta cần diễn giải lại dữ liệu để xem liệu chúng ta có bỏ sót điều gì không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret Giải thích, diễn giải
Noun interpretation Sự giải thích, sự diễn giải
Noun interpreter Thông dịch viên, người giải thích
Noun reinterpretation Sự giải thích lại, sự diễn giải lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interpres
Latin
interpretari
Old French
interpreter
Middle English
interpreten
English
interpret
English
re- + interpret

Giải thích lại từ đâu?

Từ 'reinterpret' được cấu tạo từ tiền tố 're-' nghĩa là 'làm lại' hoặc 'lại lần nữa', và động từ 'interpret' (giải thích, diễn giải). Bản thân 'interpret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interpres' (người hòa giải, thông dịch viên), vốn kết hợp 'inter-' (giữa) và gốc từ có nghĩa là 'để đưa ra, giải thích'. Như vậy, 'reinterpret' mang ý nghĩa 'giải thích lại', 'diễn giải theo cách mới' một điều gì đó đã được hiểu trước đó.

Usage Note

Từ 'reinterpret' mang ý nghĩa chủ động xem xét và giải thích lại một thông tin, sự kiện, hoặc tác phẩm đã có trước đó. Nó thường được sử dụng khi cách hiểu hiện tại không còn phù hợp, hoặc cần một góc nhìn mới để làm sáng tỏ vấn đề. Sự khác biệt với 'interpret' đơn thuần là nhấn mạnh vào việc đã có một cách hiểu trước đó, và cách hiểu mới này có thể trái ngược hoặc bổ sung cho cách hiểu cũ. Nó khác với 'redefine' (định nghĩa lại) vì 'reinterpret' tập trung vào cách hiểu, còn 'redefine' tập trung vào bản chất hoặc giới hạn.

Prepositions

as in light of through the lens of

Các giới từ này thường đi kèm để chỉ ra cơ sở hoặc quan điểm mới được sử dụng để giải thích lại. Ví dụ: 'Reinterpret the data as evidence of...' (Giải thích lại dữ liệu như là bằng chứng của...). 'Reinterpret the event in light of new information' (Giải thích lại sự kiện dưới ánh sáng của thông tin mới). 'Reinterpret history through the lens of gender studies' (Giải thích lại lịch sử thông qua lăng kính của nghiên cứu giới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reinterpret
  • fundamentally fundamentally reinterpret
    (Giải thích lại một cách cơ bản)
  • radically radically reinterpret
    (Diễn giải lại một cách triệt để/hoàn toàn khác)
  • completely completely reinterpret
    (Giải thích lại hoàn toàn)
  • constantly constantly reinterpret
    (Liên tục giải thích lại)
reinterpret + Noun
  • rules reinterpret the rules
    (Giải thích lại các quy tắc)
  • history reinterpret history
    (Diễn giải lại lịch sử)
  • data reinterpret the data
    (Phân tích/diễn giải lại dữ liệu)
  • laws reinterpret laws
    (Giải thích lại luật pháp)
  • text reinterpret a text
    (Diễn giải lại một văn bản)
Phrases with reinterpret
  • as reinterpret something as...
    (Giải thích lại điều gì đó như là...)
  • in light of reinterpret in light of new evidence
    (Giải thích lại dựa trên bằng chứng mới)

Idioms

  • reinterpret the past

    Giải thích lại quá khứ

    "Historians often reinterpret the past based on new archaeological findings."

    (Các nhà sử học thường diễn giải lại quá khứ dựa trên những phát hiện khảo cổ học mới.)

  • reinterpret a text/document

    Giải thích lại một văn bản/tài liệu

    "The legal team had to reinterpret the ancient contract to fit modern regulations."

    (Nhóm pháp lý đã phải diễn giải lại hợp đồng cổ để phù hợp với các quy định hiện đại.)

  • reinterpret data/evidence

    Diễn giải lại dữ liệu/bằng chứng

    "Scientists often reinterpret data in light of new theories."

    (Các nhà khoa học thường diễn giải lại dữ liệu dưới ánh sáng của những lý thuyết mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinterpret

Động từ
Lật mặt

Giải thích lại, diễn giải lại, hiểu theo một cách mới hoặc khác.

"Historians are reinterpreting the events of the French Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian will reinterpret the ancient texts.
Nhà sử học sẽ diễn giải lại những văn bản cổ.
Phủ định
Did the committee not reinterpret the data?
Ủy ban đã không diễn giải lại dữ liệu sao?
Nghi vấn
Should we reinterpret his silence as agreement?
Chúng ta có nên diễn giải lại sự im lặng của anh ta như là sự đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinterpret".

Diễn giải lại trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa và tư duy phương Tây, khái niệm 'diễn giải lại' (reinterpret) đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như luật pháp, lịch sử, tôn giáo và nghệ thuật. Nó thể hiện sự sẵn lòng xem xét lại các quan điểm cũ, thách thức những cách hiểu truyền thống khi có bằng chứng mới xuất hiện hoặc khi bối cảnh xã hội thay đổi. Điều này cho phép một sự hiểu biết năng động và phát triển liên tục về thế giới và các giá trị của nó.

Nghệ thuật và sự diễn giải lại

Trong nghệ thuật, việc 'diễn giải lại' một tác phẩm, một phong cách hay một chủ đề đã có từ lâu là điều phổ biến. Các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ các tác phẩm kinh điển và đưa ra một góc nhìn mới, một sự 'diễn giải lại' hiện đại. Điều này giúp các tác phẩm cũ tiếp tục có sức sống và ý nghĩa trong bối cảnh đương đại.